

Bạn đã bao giờ muốn tìm lời của một bài hát nhưng không thể nhớ chính xác các từ chưa? Cách tốt nhất bạn thường làm là mở một công cụ tìm kiếm, gõ những từ bạn nhớ mang máng, và một cách kỳ diệu, chính xác bài hát bạn đang tìm kiếm xuất hiện. Đó chính là cách Vector Search (Tìm kiếm bằng Vector) hoạt động ở hậu trường.
Trong những năm gần đây, tìm kiếm bằng vector ngày càng được áp dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau: từ việc cung cấp năng lượng cho các công cụ thương mại điện tử (giúp trả về đúng sản phẩm mà không cần người dùng nhập chính xác tên sản phẩm), cho đến việc giúp các doanh nghiệp đánh giá độ chính xác của các chatbot AI.
Vector Search là một phương pháp định nghĩa và truy xuất thông tin dựa trên độ tương đồng cao nhất với một truy vấn cho trước. Không giống như các công cụ tìm kiếm truyền thống (vốn chỉ tìm kiếm các kết quả khớp từ khóa chính xác), tìm kiếm bằng vector chuyển đổi cả truy vấn và dữ liệu cần truy xuất thành các vector số học, sau đó tìm và trả về các kết quả có khoảng cách gần nhất.
Ví dụ: Nếu bạn tìm kiếm với cụm từ khóa "trái đất ấm lên" trên một công cụ tìm kiếm vector, dù cụm từ này nghe có vẻ không quá chuẩn chỉnh, hệ thống vẫn sẽ trả về các kết quả có sự tương đồng về mặt khái niệm như biến đổi khí hậu, năng lượng sạch và hiệu ứng nhà kính. Công cụ tìm kiếm hiểu được ý định (intent) của bạn, và ngay cả khi truy vấn của bạn không chính xác, kết quả trả về vẫn là chính xác những gì bạn cần.
Để hiểu cách hoạt động của tìm kiếm bằng vector, trước tiên chúng ta cần hiểu về Vector Embeddings (Nhúng vector). Vector embeddings là các đại diện bằng số của nhiều loại dữ liệu khác nhau (văn bản, tài liệu, hình ảnh hoặc video) nhằm nắm bắt được ý nghĩa ngữ nghĩa (semantic meaning) của chúng.
Quy trình truy xuất kết quả diễn ra như sau:
Ví dụ: Hai bài viết "Cách chăm sóc mèo của bạn" và "Hướng dẫn cho người mới bắt đầu nuôi mèo con" được lưu trữ dưới dạng embeddings trong cơ sở dữ liệu vector. Khoảng cách toán học giữa hai embeddings này dự kiến sẽ rất nhỏ vì cả hai bài viết đều thảo luận về cùng một loài động vật. Do đó, một tìm kiếm cho cụm từ "chăm sóc mèo" có khả năng sẽ trả về cả hai bài viết, mặc dù một bài viết dùng từ "mèo" (cat) và bài kia dùng từ "mèo con" (kitten).
Vectors trong tìm kiếm vector là một mảng các số đại diện cho một phần dữ liệu. Chúng giúp chuyển đổi dữ liệu từ văn bản, hình ảnh hoặc thậm chí video thành các con số. Các vector này mang tính đa chiều (multidimensional). Một vector có thể có hàng trăm chiều, mỗi chiều nắm bắt bối cảnh của mục dữ liệu dựa trên một yếu tố cụ thể (ví dụ: chủ đề, cảm xúc, mức độ trang trọng,...).

Vì tìm kiếm bằng vector hiểu được bối cảnh và ý nghĩa của các truy vấn, bạn sẽ nhận được kết quả có độ liên quan cao mà không cần tốn nhiều công sức tối ưu từ khóa. Một tìm kiếm vector cho cụm từ "quần áo cho mùa đông" hiểu bối cảnh và sẽ trả về các kết quả như găng tay, áo măng tô và áo khoác phao.
Khoảng 80% dữ liệu trên thế giới là dữ liệu phi cấu trúc và 90% trong số đó có khả năng không bao giờ được phân tích. Với tìm kiếm bằng vector, bạn có thể biểu diễn và diễn giải dữ liệu phi cấu trúc tốt hơn (chẳng hạn như video, hình ảnh từ camera an ninh, âm thanh) chứ không chỉ giới hạn ở dữ liệu dạng bảng truyền thống.
Bạn có thể sử dụng tìm kiếm bằng vector để tìm các kết quả tương đồng với truy vấn ngay cả khi chúng nằm ở các ngôn ngữ khác nhau. Ví dụ, trong một cơ sở dữ liệu vector sử dụng mô hình đa ngôn ngữ, từ "school" (tiếng Anh) và "escuela" (tiếng Tây Ban Nha) sẽ nằm rất gần nhau vì chúng có cùng ý nghĩa ngữ nghĩa.
Bằng cách chuyển đổi lịch sử tìm kiếm và hành vi của người dùng thành các vector, các doanh nghiệp có thể xác định các kết quả liên quan dựa trên trải nghiệm cá nhân hóa của từng khách hàng. (Ví dụ: Nếu người dùng ứng dụng nghe nhạc thường nghe nhạc nhẹ, các tìm kiếm tiếp theo sẽ ưu tiên các bài hát có nhịp điệu chậm hơn).
Tìm kiếm bằng vector hỗ trợ mạnh mẽ cho các tính năng được vận hành bởi AI như chatbot, công cụ gợi ý (recommendation engines) và trợ lý ảo thông qua kiến trúc RAG (Retrieval-Augmented Generation) khi kết hợp với các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM).
Việc xử lý một số lượng lớn các vector đa chiều đòi hỏi tài nguyên phần cứng rất lớn (về lưu trữ, lập chỉ mục và suy luận). Việc tối ưu hóa quy trình này bằng các thuật toán như HNSW cũng cực kỳ ngốn tài nguyên máy tính.
Công nghệ này có một lộ trình học tập khá dốc. Bạn phải làm chủ được hàng loạt khái niệm từ mô hình học máy, kỹ thuật nhúng cho đến cơ sở dữ liệu vector.
Embeddings kém đồng nghĩa với kết quả kém. Việc lựa chọn sai mô hình nhúng sẽ khiến kết quả tìm kiếm trở nên không đáng tin cậy.
Vì hệ thống hoạt động dựa trên ý nghĩa và bối cảnh toán học, đôi khi rất khó để giải thích chính xác tại sao một kết quả cụ thể lại được trả về, gây khó khăn cho việc chẩn đoán lỗi.
Nếu không được xử lý chính xác, dữ liệu nhạy cảm có thể bị rò rỉ. Kẻ tấn công có thể thực hiện "tấn công tái cấu trúc" (reconstruction attack) từ các vector embeddings để khôi phục lại thông tin gốc.
Việc sử dụng vector search trải rộng trên nhiều ngành công nghiệp, bao gồm các công cụ tìm kiếm và hệ thống đề xuất.
Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến nhất của nó:
Ví dụ trong thực tế hàng ngày:
| Tiêu chí | Vector Search | Keyword Search (Từ khóa) | Semantic Search (Ngữ nghĩa) | Contextual Search (Bối cảnh) |
| Cơ chế chính | Dựa trên khoảng cách giữa các vector embeddings. | Khớp chính xác các ký tự/từ khóa có trong văn bản. | Tập trung vào ý định của người dùng bằng xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). | Tập trung vào các yếu tố bên ngoài như lịch sử truy vấn, vị trí, thiết bị. |
| Ưu điểm | Hiểu sâu về mặt ý nghĩa, xử lý tốt dữ liệu đa phương tiện (hình ảnh, âm thanh). | Tốc độ nhanh, chính xác tuyệt đối với các tên riêng, mã sản phẩm. | Hiểu tốt các sắc thái ngôn ngữ của con người. | Cá nhân hóa kết quả cực kỳ cao dựa trên thời gian thực. |
| Mô hình kết hợp (Hybrid Search) | Xu hướng hiện đại thường kết hợp Vector Search và Keyword Search lại với nhau để tạo thành Hybrid Search, giúp tận dụng ưu điểm của cả hai thế giới: vừa hiểu được ý nghĩa ẩn dụ, vừa không bỏ sót các từ khóa chính xác. | |||
