

Không phải mọi dữ liệu doanh nghiệp tạo ra đều cần được truy cập thường xuyên. Backup cũ, log hệ thống, hồ sơ lưu trữ hay dữ liệu lịch sử có thể rất ít được sử dụng nhưng vẫn phải giữ lại trong nhiều năm. Cold Storage giúp giải quyết bài toán này bằng cách đưa dữ liệu ít truy cập sang lớp lưu trữ phù hợp hơn, từ đó giảm chi phí mà vẫn đảm bảo khả năng lưu giữ lâu dài.
Cold Storage, hay lưu trữ dữ liệu lạnh, là phương pháp lưu trữ những dữ liệu hiếm khi được truy cập nhưng vẫn cần giữ lại để phục vụ backup, tuân thủ, nghiên cứu hoặc tham chiếu trong tương lai.
Một số loại dữ liệu thường được đưa vào Cold Storage gồm:

Cold Data là dữ liệu ít được truy cập trong hoạt động hàng ngày nhưng doanh nghiệp chưa thể hoặc không muốn xóa.
Ví dụ, một doanh nghiệp tạo backup mỗi ngày. Các bản backup của vài ngày gần nhất có thể được sử dụng thường xuyên nếu cần khôi phục hệ thống. Tuy nhiên, backup từ sáu tháng hoặc một năm trước gần như không được mở nhưng vẫn cần giữ lại theo chính sách lưu trữ.
Những bản backup cũ đó có thể được xem là Cold Data.
Tương tự, một công ty truyền thông có thể sở hữu hàng TB video từ những dự án đã hoàn thành. Nội dung không còn được sử dụng thường xuyên nhưng vẫn có giá trị cho việc tái sử dụng hoặc lưu trữ lâu dài.
Việc xác định đâu là Cold Data giúp doanh nghiệp sử dụng tài nguyên lưu trữ hợp lý hơn thay vì giữ toàn bộ dữ liệu trên cùng một hệ thống hiệu năng cao.
Cold Storage thường bắt đầu bằng quá trình phân loại dữ liệu dựa trên cách dữ liệu được sử dụng.
Các yếu tố có thể được xem xét gồm:
Những dữ liệu ít được sử dụng sẽ được chuyển từ hệ thống lưu trữ đang hoạt động sang storage được tối ưu cho việc lưu trữ dài hạn.
Quá trình này có thể thực hiện thủ công hoặc tự động thông qua các chính sách quản lý dữ liệu. Supermicro cho biết các hệ thống automated data tiering có thể dựa trên những tiêu chí như tần suất truy cập và tuổi của file để chuyển dữ liệu ít sử dụng sang Cold Storage.
Có thể hình dung quá trình đơn giản:
Dữ liệu mới → sử dụng thường xuyên → tần suất truy cập giảm → chuyển sang Cold Storage → truy xuất lại khi cần
Nhờ đó, dữ liệu đang hoạt động vẫn nằm trên hệ thống tốc độ cao, trong khi dữ liệu cũ được đặt trên hạ tầng có chi phí phù hợp hơn.
Cold Storage không phải một loại thiết bị duy nhất. Doanh nghiệp có thể triển khai theo nhiều hình thức khác nhau tùy yêu cầu về chi phí, bảo mật và khả năng truy xuất.
Cloud-based Cold Storage cho phép doanh nghiệp lưu lượng dữ liệu lớn trên hạ tầng của nhà cung cấp dịch vụ cloud.
Mô hình này phù hợp với tổ chức muốn:
Supermicro đánh giá cloud-based cold storage là một lựa chọn có khả năng mở rộng và tối ưu chi phí cho lưu trữ dài hạn.
Băng từ vẫn được sử dụng trong nhiều môi trường doanh nghiệp nhờ dung lượng lớn và chi phí tương đối thấp.
Tape thường phù hợp với:
Tuy nhiên, khả năng lấy dữ liệu thường không nhanh như các hệ thống lưu trữ trực tuyến.
Một số tổ chức lưu dữ liệu trên ổ đĩa hoặc phương tiện lưu trữ được ngắt khỏi hệ thống mạng.
Việc tách dữ liệu khỏi môi trường hoạt động có thể bổ sung một lớp cách ly trước các mối đe dọa trên mạng. Huntress đề cập đến việc một số tổ chức sử dụng ổ đĩa offline và kho lưu trữ vật lý cho những dữ liệu cần mức độ cô lập cao.
Tuy nhiên, Cold Storage không đồng nghĩa với offline storage. Dữ liệu lạnh hoàn toàn có thể được đặt trên cloud hoặc hệ thống storage vẫn kết nối mạng.

Hot Storage và Cold Storage phục vụ hai nhóm dữ liệu có nhu cầu hoàn toàn khác nhau.
Tiêu chí | Hot Storage | Cold Storage |
| Tần suất truy cập | Cao | Thấp |
| Loại dữ liệu | Dữ liệu đang hoạt động | Dữ liệu ít sử dụng |
| Ưu tiên | Hiệu năng, tốc độ | Chi phí, dung lượng, lưu dài hạn |
| Tốc độ truy xuất | Nhanh | Có thể chậm hơn |
| Chi phí lưu trữ | Thường cao hơn | Thường thấp hơn |
| Ví dụ | Database, ứng dụng, file đang làm việc | Backup cũ, log, archive |
| Mục đích | Vận hành hàng ngày | Lưu giữ và tham chiếu lâu dài |
Hot Storage thường sử dụng các công nghệ hiệu năng cao để đảm bảo dữ liệu có thể được truy cập nhanh. Đổi lại, chi phí dành cho hiệu năng cũng cao hơn.
Cold Storage chấp nhận tốc độ truy xuất thấp hơn để đổi lấy khả năng lưu lượng dữ liệu lớn với chi phí hợp lý hơn.
Trong thực tế, doanh nghiệp không cần chọn một trong hai. Chiến lược hiệu quả thường là kết hợp Hot Storage và Cold Storage dựa trên vòng đời dữ liệu.
Backup là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của Cold Storage.
Các bản backup ít sử dụng có thể được chuyển sang Cold Storage thay vì tiếp tục chiếm tài nguyên của hệ thống lưu trữ hiệu năng cao.
Ngoài ra, giữ các bản sao dữ liệu ở vị trí khác với hệ thống chính cũng góp phần hỗ trợ kế hoạch Disaster Recovery khi xảy ra mất dữ liệu, sự cố hệ thống hoặc tấn công mạng.
Nhiều doanh nghiệp cần lưu hồ sơ trong nhiều năm để đáp ứng yêu cầu kiểm toán, pháp lý hoặc quy định ngành.
Những dữ liệu này rất ít được sử dụng hàng ngày nhưng không thể tùy ý xóa bỏ, khiến Cold Storage trở thành lựa chọn phù hợp.
Doanh nghiệp có thể tích lũy lượng dữ liệu lớn qua nhiều năm.
Dữ liệu lịch sử có thể được sử dụng trong tương lai để:
Cold Storage giúp giữ các dataset này mà không cần duy trì toàn bộ trên storage hiệu năng cao.
Doanh nghiệp truyền thông, sản xuất nội dung hoặc hệ thống camera có thể tạo ra lượng lớn file ảnh và video.
Các file mới cần truy cập thường xuyên, trong khi nội dung cũ ít được sử dụng hơn. Chuyển chúng sang Cold Storage giúp giải phóng storage cao cấp nhưng vẫn giữ nội dung cho nhu cầu tái sử dụng sau này.

Giữ hàng TB hoặc PB dữ liệu trên hệ thống hiệu năng cao dù gần như không sử dụng là một cách phân bổ tài nguyên không tối ưu.
Cold Storage giúp doanh nghiệp đưa dữ liệu ít truy cập sang hạ tầng có chi phí phù hợp hơn.
Cold Storage được thiết kế với trọng tâm vào:
Đây là những yếu tố quan trọng với backup, historical data và hồ sơ pháp lý.
Thay vì để dữ liệu nằm mãi trên một storage tier, doanh nghiệp có thể chuyển dữ liệu sang lớp phù hợp khi nhu cầu truy cập thay đổi.
Điều này tạo thành một vòng đời dữ liệu hợp lý hơn:
Dữ liệu hoạt động → dữ liệu ít sử dụng → lưu trữ dài hạn → xóa khi hết thời gian retention.
Các bản backup và dữ liệu lịch sử có thể đóng vai trò quan trọng khi doanh nghiệp cần khôi phục dữ liệu hoặc điều tra một sự cố xảy ra trước đó.
Cold Storage không phù hợp với mọi dữ liệu.
Một số hạn chế cần lưu ý gồm:
Do đó, doanh nghiệp không nên chuyển dữ liệu sang Cold Storage chỉ vì muốn giảm chi phí mà chưa đánh giá nhu cầu truy cập trong tương lai.
Cold Storage có thể đóng vai trò trong chiến lược bảo vệ dữ liệu, đặc biệt khi các bản sao được tách khỏi hệ thống đang hoạt động.
Huntress lưu ý rằng việc đặt những dữ liệu cũ nhưng quan trọng trong môi trường được kiểm soát chặt có thể giúp thu hẹp bề mặt tấn công. Tuy nhiên, dữ liệu ít truy cập không có nghĩa là dữ liệu không cần bảo vệ.
Một chiến lược Cold Storage an toàn nên chú ý:
Đặc biệt, doanh nghiệp nên định kỳ thử phục hồi dữ liệu thay vì chỉ lưu backup rồi mặc định rằng bản sao đó luôn có thể sử dụng.
Để Cold Storage phát huy hiệu quả, doanh nghiệp nên:
Cold Storage phù hợp nếu doanh nghiệp có dữ liệu:
Ngược lại, database đang hoạt động, dữ liệu ứng dụng, website hoặc những file thường xuyên được đọc và ghi nên tiếp tục sử dụng các lớp storage có hiệu năng phù hợp.
Cold Storage là phương pháp lưu trữ dành cho những dữ liệu ít được truy cập nhưng vẫn cần giữ lại trong dài hạn. Thay vì duy trì tất cả dữ liệu trên storage hiệu năng cao, doanh nghiệp có thể chuyển backup, log, hồ sơ compliance, dữ liệu lịch sử và media cũ sang lớp lưu trữ phù hợp hơn để tối ưu chi phí.
Quan trọng hơn, Cold Storage nên được xem là một phần của chiến lược Data Lifecycle Management, trong đó dữ liệu được phân loại và chuyển giữa các lớp lưu trữ dựa trên giá trị cũng như tần suất truy cập.
Với doanh nghiệp đang phải lưu lượng dữ liệu ngày càng lớn, việc kết hợp hợp lý giữa Hot Storage và Cold Storage sẽ giúp cân bằng ba yếu tố quan trọng: hiệu năng, khả năng bảo vệ dữ liệu và chi phí lưu trữ.
