

Thay vì phụ thuộc vào một giải pháp duy nhất như Firewall hay Antivirus, Defense in Depth tạo ra nhiều lớp phòng thủ nhằm tiếp tục ngăn chặn, phát hiện hoặc hạn chế cuộc tấn công khi một lớp bảo mật bị vượt qua. Cùng tìm hiểu Defense in Depth là gì qua bài viết này.
Defense in Depth (DiD), hay phòng thủ theo chiều sâu, là chiến lược bảo mật kết hợp nhiều biện pháp kiểm soát khác nhau để giảm khả năng một cuộc tấn công có thể trực tiếp xâm nhập toàn bộ hệ thống.
Nguyên tắc cốt lõi của Defense in Depth khá đơn giản:
Không nên đặt toàn bộ khả năng bảo vệ hệ thống vào một lớp bảo mật duy nhất.
Ví dụ, doanh nghiệp đã triển khai Firewall không có nghĩa hệ thống hoàn toàn an toàn. Nếu kẻ tấn công đánh cắp được tài khoản hợp lệ hoặc khai thác một lỗ hổng ứng dụng, Firewall có thể không đủ để ngăn cuộc tấn công.
Khi đó, những lớp khác như MFA, phân quyền truy cập, WAF, EDR, mã hóa dữ liệu, SIEM hay Backup tiếp tục đóng vai trò bảo vệ.

Defense in Depth hoạt động bằng cách đặt nhiều cơ chế bảo vệ tại những điểm khác nhau mà kẻ tấn công có thể đi qua.
Có thể hình dung một hệ thống doanh nghiệp được bảo vệ bởi các lớp như:
Identity → Network → Endpoint → Application → Data → Monitoring → Recovery
Giả sử thông tin đăng nhập của một nhân viên bị đánh cắp.
Nếu doanh nghiệp chỉ sử dụng mật khẩu, kẻ tấn công có thể đăng nhập trực tiếp. Nhưng trong mô hình Defense in Depth:
Như vậy, mục đích của Defense in Depth không phải xây dựng một “bức tường không thể xuyên thủng”, mà là tạo nhiều cơ hội để ngăn chặn, phát hiện và kiểm soát cuộc tấn công.
Defense in Depth không có quy định bắt buộc mọi tổ chức phải triển khai đúng một số lượng lớp cố định. Kiến trúc cụ thể phụ thuộc vào hạ tầng, dữ liệu, mức độ rủi ro và yêu cầu bảo mật của từng doanh nghiệp.
Ở cấp độ tổng quát, các biện pháp Defense in Depth thường được chia thành kiểm soát vật lý, kiểm soát kỹ thuật và kiểm soát quản trị.
Trong thực tế triển khai hệ thống IT và Cloud, doanh nghiệp có thể xem xét các lớp sau.
Physical Security bảo vệ máy chủ, thiết bị mạng, trung tâm dữ liệu và các tài sản vật lý khỏi truy cập trái phép, phá hoại hoặc đánh cắp.
Một số biện pháp thường gặp gồm:
Lớp bảo vệ này đặc biệt quan trọng với Data Center và hệ thống On-premises.
Danh tính người dùng là một trong những điểm kiểm soát quan trọng nhất của hệ thống hiện đại, đặc biệt trong môi trường Cloud.
Các biện pháp có thể bao gồm:
Mục tiêu là bảo đảm người dùng chỉ được truy cập những tài nguyên thực sự cần thiết cho công việc.
Nếu tài khoản bị xâm phạm, quyền truy cập giới hạn cũng giúp giảm phạm vi thiệt hại mà kẻ tấn công có thể gây ra.

Network Security kiểm soát lưu lượng giữa Internet, mạng nội bộ và các khu vực khác nhau trong hạ tầng.
Các giải pháp thường được sử dụng gồm:
Một trong những nguyên tắc quan trọng là không để tất cả tài nguyên nằm trong cùng một vùng mạng có mức độ tin cậy giống nhau.
Phân đoạn mạng giúp hạn chế lateral movement, tức khả năng kẻ tấn công tiếp tục di chuyển từ một hệ thống đã bị xâm nhập sang các hệ thống khác.
Máy tính cá nhân, laptop, máy chủ và các endpoint khác đều có thể trở thành điểm xâm nhập.
Lớp Endpoint Security có thể sử dụng:
Đặc biệt, vá lỗ hổng và cập nhật phần mềm thường xuyên giúp giảm nguy cơ kẻ tấn công khai thác những lỗ hổng đã được biết đến.
Ứng dụng web và API thường được tiếp xúc trực tiếp với Internet, vì vậy đây là một lớp quan trọng trong Defense in Depth.
Một số biện pháp gồm:
WAF, chẳng hạn, có thể trở thành một lớp bảo vệ nằm phía trước ứng dụng để kiểm tra và ngăn chặn nhiều request nguy hiểm trước khi chúng tiếp cận hệ thống phía sau.
Tuy nhiên, WAF không nên được xem là giải pháp thay thế cho Secure Coding, kiểm soát truy cập hoặc quản lý lỗ hổng.
Dữ liệu thường là mục tiêu cuối cùng của nhiều cuộc tấn công mạng.
Doanh nghiệp có thể xây dựng nhiều biện pháp bảo vệ như:
Điều này giúp bổ sung thêm một lớp bảo vệ ngay cả khi kẻ tấn công đã tiếp cận được một thành phần của hệ thống.
Defense in Depth không chỉ tập trung vào ngăn chặn.
Doanh nghiệp cũng phải có khả năng phát hiện khi một lớp bảo mật đã bị vượt qua.
Các công nghệ thường được sử dụng gồm:
Không phải cuộc tấn công nào cũng có thể được ngăn chặn hoàn toàn.
Vì vậy, một chiến lược Defense in Depth hoàn chỉnh cần tính đến khả năng khôi phục khi sự cố thực sự xảy ra.
Doanh nghiệp nên xây dựng:
Backup đặc biệt quan trọng trong các tình huống dữ liệu bị xóa, hỏng hoặc mã hóa bởi ransomware.
Không có Firewall, Antivirus, WAF hay EDR nào có khả năng ngăn chặn mọi hình thức tấn công.Defense in Depth giảm rủi ro bằng cách triển khai nhiều cơ chế bảo vệ có vai trò bổ trợ nhau.
Nếu toàn bộ hệ thống phụ thuộc vào một lớp bảo mật, khi lớp đó bị vượt qua, kẻ tấn công có thể tiếp cận trực tiếp các tài nguyên phía sau. Các lớp phòng thủ bổ sung tạo ra mức độ dự phòng cao hơn.
Ngay cả khi một máy chủ hoặc tài khoản bị xâm nhập, Network Segmentation, Least Privilege và Access Control có thể hạn chế những tài nguyên mà attacker tiếp cận được.

Firewall có thể bỏ sót một hành vi, nhưng EDR hoặc SIEM vẫn có thể phát hiện dấu hiệu bất thường ở giai đoạn tiếp theo.
Điều này giúp doanh nghiệp không chỉ chú trọng prevention mà còn cải thiện detection và response.
Backup, Disaster Recovery và Incident Response tạo thành lớp bảo vệ cuối cùng nhằm đưa hoạt động kinh doanh trở lại trạng thái bình thường sau sự cố.
Defense in Depth và Layered Security thường được sử dụng gần như tương đương vì cả hai đều dựa trên việc triển khai nhiều lớp bảo mật.
Tuy nhiên, có thể hiểu theo hướng:
Defense in Depth | Layered Security |
| Chiến lược bảo mật tổng thể | Cách sử dụng nhiều lớp bảo vệ |
| Bao gồm con người, công nghệ và vận hành | Thường nhấn mạnh các security control |
| Hướng tới giảm rủi ro tổng thể | Tập trung tạo nhiều hàng rào bảo vệ |
| Có thể bao gồm prevention, detection và recovery | Chủ yếu mô tả cấu trúc bảo vệ nhiều lớp |
Vì hai thuật ngữ có nhiều điểm giao nhau, doanh nghiệp không nên quá tập trung vào tên gọi mà nên chú ý tới cách các lớp bảo mật phối hợp với nhau.
Defense in Depth và Zero Trust không phải cùng một khái niệm, nhưng có thể bổ trợ cho nhau.
Các nguyên tắc Zero Trust như xác minh danh tính, Least Privilege và kiểm soát truy cập liên tục có thể trở thành những thành phần quan trọng trong chiến lược Defense in Depth.
Defense in Depth không có nghĩa doanh nghiệp phải mua càng nhiều công cụ bảo mật càng tốt.
Một hệ thống có hàng chục sản phẩm Security nhưng cấu hình kém, thiếu giám sát hoặc không phối hợp với nhau vẫn có thể tồn tại nhiều lỗ hổng.
Doanh nghiệp nên triển khai theo các bước:
Defense in Depth là chiến lược an ninh mạng sử dụng nhiều lớp kiểm soát bảo mật nhằm ngăn chặn, phát hiện và giảm tác động của các cuộc tấn công. Nếu một lớp thất bại, các lớp khác vẫn tiếp tục bảo vệ hệ thống.
Không có số lượng lớp Defense in Depth cố định áp dụng cho mọi tổ chức. Doanh nghiệp có thể triển khai các lớp như Physical Security, Identity, Network, Endpoint, Application, Data, Monitoring và Recovery tùy thuộc vào kiến trúc và mức độ rủi ro.
Firewall là một thành phần có thể nằm trong chiến lược Defense in Depth. Chỉ triển khai Firewall chưa đủ để được xem là một kiến trúc Defense in Depth hoàn chỉnh.
Hai thuật ngữ thường được sử dụng gần tương đương vì đều dựa trên nhiều lớp bảo vệ. Tuy nhiên, Defense in Depth có phạm vi rộng hơn khi có thể bao gồm cả con người, quy trình, công nghệ, khả năng phát hiện và phục hồi.
Không. Defense in Depth và Zero Trust là hai cách tiếp cận bổ trợ nhau. Các nguyên tắc Zero Trust như xác minh liên tục và Least Privilege có thể được triển khai như một phần của chiến lược Defense in Depth.
Defense in Depth giúp doanh nghiệp tránh phụ thuộc vào một hàng rào bảo mật duy nhất bằng cách kết hợp nhiều lớp bảo vệ từ Identity, Network, Endpoint, Application và Data đến Monitoring, Backup và Disaster Recovery.
Trong môi trường Cloud, cách tiếp cận này càng quan trọng khi hệ thống gồm nhiều workload, ứng dụng và dữ liệu kết nối với nhau. Doanh nghiệp có thể kết hợp các giải pháp hạ tầng và bảo mật của VNPT Cloud để xây dựng kiến trúc Cloud nhiều lớp, tăng khả năng bảo vệ, giám sát và phục hồi hệ thống trước các rủi ro an ninh mạng.
