

Sao lưu dữ liệu là một trong những biện pháp quan trọng giúp doanh nghiệp chủ động khôi phục thông tin khi xảy ra lỗi hệ thống, hỏng thiết bị, xóa nhầm dữ liệu hoặc các sự cố an ninh mạng. Trong số các phương pháp phổ biến, Full Backup thường được sử dụng để tạo một bản sao đầy đủ làm nền tảng cho quá trình bảo vệ và phục hồi dữ liệu.
Vậy Full Backup là gì cùng tìm hiểu qua bài viết này!
Full Backup (sao lưu toàn bộ) là phương pháp sao lưu trong đó toàn bộ dữ liệu thuộc phạm vi đã được lựa chọn sẽ được sao chép trong một phiên backup, bất kể dữ liệu đó đã thay đổi hay chưa kể từ lần sao lưu trước.
Một điểm cần lưu ý là chữ “Full” không nhất thiết có nghĩa sao lưu mọi dữ liệu, hệ điều hành và phần mềm đang tồn tại trên một máy chủ. “Toàn bộ” ở đây được hiểu là toàn bộ dữ liệu nằm trong phạm vi mà quản trị viên hoặc chính sách backup đã xác định trước. Với một số giải pháp sao lưu hệ thống hoặc bare-metal backup, phạm vi bảo vệ có thể rộng hơn và bao gồm cả thành phần cần thiết để phục hồi máy chủ.
Full Backup cũng thường đóng vai trò là điểm khởi đầu cho các chuỗi Incremental hoặc Differential Backup. Trong mô hình này, hệ thống tạo một bản sao đầy đủ ban đầu, sau đó chỉ lưu phần dữ liệu thay đổi ở những phiên tiếp theo.

Cách triển khai cụ thể phụ thuộc vào phần mềm, workload và hạ tầng lưu trữ, nhưng một quá trình Full Backup thông thường có thể được hiểu qua các bước sau.
Trước tiên, quản trị viên xác định phạm vi dữ liệu cần bảo vệ. Đó có thể là:
Việc xác định đúng phạm vi rất quan trọng bởi không phải toàn bộ dữ liệu trong hệ thống đều có cùng mức độ quan trọng hoặc yêu cầu khôi phục giống nhau.
Khi phiên Full Backup bắt đầu, hệ thống xử lý toàn bộ tập dữ liệu được lựa chọn thay vì chỉ tìm và sao chép những dữ liệu thay đổi từ phiên trước.
Đây là khác biệt căn bản giữa Full Backup và Incremental Backup. Microsoft mô tả Full Backup trong VSS là loại backup lưu các file thuộc phạm vi backup bất kể chúng đã được đánh dấu là từng sao lưu trước đó hay chưa.
Dữ liệu sau đó được đưa tới nơi lưu bản backup, có thể là thiết bị lưu trữ cục bộ, hệ thống NAS/SAN, backup repository chuyên dụng hoặc hạ tầng cloud.
Tùy công nghệ được sử dụng, dữ liệu có thể tiếp tục được xử lý bằng các kỹ thuật như nén hoặc loại bỏ dữ liệu trùng lặp nhằm tối ưu dung lượng vật lý cần lưu trữ.
Sau khi phiên backup hoàn tất, hệ thống có thể tạo một điểm khôi phục tương ứng với trạng thái dữ liệu tại thời điểm sao lưu.
Các giải pháp backup hiện đại thường quản lý thông tin về phiên backup, thời điểm thực hiện, dữ liệu được bảo vệ và trạng thái hoàn thành để hỗ trợ quản trị cũng như quá trình restore sau này.
Giả sử doanh nghiệp có 1 TB dữ liệu cần bảo vệ.
Chính cơ chế này tạo ra sự đánh đổi đặc trưng của Full Backup: quá trình sao lưu có thể sử dụng nhiều thời gian, storage và băng thông hơn, nhưng quá trình khôi phục thường đơn giản hơn.
Full Backup sao lưu toàn bộ dữ liệu được lựa chọn trong mỗi lần thực hiện. Phương pháp này có một số ưu điểm nổi bật:

Full Backup dễ phục hồi nhưng phải đánh đổi bằng lượng tài nguyên cần sử dụng trong quá trình tạo backup.
Full, Incremental và Differential đều được sử dụng để bảo vệ dữ liệu nhưng khác nhau ở lượng dữ liệu cần sao lưu và cách phục hồi.
Tiêu chí | Full Backup | Incremental Backup | Differential Backup |
| Dữ liệu sao lưu | Toàn bộ dữ liệu được chọn | Dữ liệu thay đổi từ lần backup gần nhất | Dữ liệu thay đổi kể từ Full Backup gần nhất |
| Thời gian Backup | Thường dài nhất | Thường ngắn nhất | Tăng dần sau Full Backup |
| Dung lượng cần lưu | Cao | Thấp hơn | Trung bình |
| Quá trình Restore | Đơn giản | Phụ thuộc vào chuỗi backup | Cần Full Backup và Differential phù hợp |
| Phụ thuộc các bản trước | Thấp | Cao hơn | Phụ thuộc Full Backup |
| Ứng dụng phổ biến | Tạo baseline hoặc bản đầy đủ | Sao lưu thường xuyên | Cân bằng giữa backup và restore |
Với Incremental Backup, chỉ những dữ liệu thay đổi kể từ Full Backup hoặc Incremental Backup gần nhất mới được sao lưu. Vì vậy lượng dữ liệu cần truyền và lưu thường nhỏ hơn. Tuy nhiên, theo mô hình Incremental truyền thống, quá trình phục hồi có thể cần bản Full Backup cùng các Incremental liên quan trong chuỗi.
Trong khi đó, Differential Backup lưu toàn bộ những thay đổi kể từ Full Backup gần nhất. Do dữ liệu thay đổi được cộng dồn sau mỗi ngày, một bản Differential thường lớn dần cho tới khi có Full Backup mới.
Không có phương pháp nào tốt nhất trong mọi trường hợp. Doanh nghiệp cần lựa chọn dựa trên lượng dữ liệu, tốc độ thay đổi, dung lượng lưu trữ, backup window và mục tiêu phục hồi.
Full Backup phù hợp khi doanh nghiệp cần một bản dữ liệu đầy đủ làm nền tảng cho chiến lược sao lưu hoặc ưu tiên quá trình restore đơn giản.

Không nhất thiết phải Full Backup hàng ngày.
Tần suất backup phải được xác định dựa trên yêu cầu phục hồi của từng hệ thống chứ không nên áp dụng một lịch cố định cho mọi doanh nghiệp.
Full Backup hàng ngày có thể khả thi với hệ thống có lượng dữ liệu nhỏ, đủ storage và backup window. Tuy nhiên, khi dữ liệu tăng lớn, việc sao lưu toàn bộ mỗi ngày có thể tiêu tốn đáng kể thời gian, băng thông và dung lượng lưu trữ. Vì vậy, nhiều chiến lược backup kết hợp Full Backup định kỳ với Incremental hoặc Differential Backup giữa các phiên Full.
Ví dụ doanh nghiệp có thể xây dựng:
Chủ nhật: Full Backup
Thứ hai: Incremental Backup
Thứ ba: Incremental Backup
Thứ tư: Incremental Backup
...
Chủ nhật tiếp theo: Full Backup
Đây chỉ là ví dụ minh họa, không phải lịch backup tiêu chuẩn áp dụng cho mọi hệ thống.
Một hệ thống cần điểm phục hồi rất gần thời điểm xảy ra sự cố có thể phải backup thường xuyên hơn nhiều. Ngược lại, dữ liệu ít thay đổi có thể sử dụng chu kỳ khác.
| Tiêu chí | Full Backup (Sao lưu toàn bộ) | Cloud Backup (Sao lưu đám mây) |
|---|---|---|
| Bản chất | Phương pháp/Quy trình xử lý dữ liệu. | Nơi lưu trữ/Mô hình hạ tầng hạ tầng. |
| Đối tượng áp dụng | Áp dụng cho dữ liệu bên trong hệ thống (File, Database, System Image). | Chứa bất kỳ loại bản backup nào (Full, Incremental, Differential) được đẩy lên cloud. |
| Tốc độ khôi phục | Rất nhanh và đơn giản (chỉ cần khôi phục trực tiếp từ 1 gói dữ liệu duy nhất). | Tốc độ phụ thuộc trực tiếp vào băng thông đường truyền Internet tải xuống. |
| Khả năng chịu thảm họa | Rủi ro cao nếu thiết bị chứa bản backup đặt cùng chỗ với hệ thống gốc. | An toàn cao do dữ liệu được lưu trữ ngoại vi (Offsite), tách biệt với trung tâm dữ liệu chính. |
| Chi phí | Tiết kiệm chi phí phần mềm ban đầu, tốn dung lượng lưu trữ cục bộ. | Chi phí vận hành linh hoạt theo dung lượng sử dụng thực tế (Pay-as-you-go). |
Một chiến lược backup tốt không bắt đầu bằng câu hỏi “nên Full Backup bao nhiêu lần?”, mà nên bắt đầu từ dữ liệu nào cần bảo vệ và doanh nghiệp cần phục hồi chúng nhanh đến mức nào.
Doanh nghiệp nên phân loại dữ liệu dựa trên mức độ quan trọng. Database giao dịch, dữ liệu khách hàng hoặc hệ thống nghiệp vụ quan trọng thường có yêu cầu bảo vệ khác với file lưu trữ ít được sử dụng.
Việc phân loại này giúp tránh backup mọi dữ liệu với cùng một tần suất và retention policy, từ đó sử dụng tài nguyên hợp lý hơn.
Hai chỉ số cần đặc biệt quan tâm khi thiết kế backup và recovery là RPO (Recovery Point Objective) và RTO (Recovery Time Objective).
RPO thể hiện mức mất dữ liệu theo thời gian mà doanh nghiệp có thể chấp nhận. Chẳng hạn, nếu RPO là một giờ, chiến lược bảo vệ phải hướng tới khả năng đưa dữ liệu về trạng thái không cách thời điểm sự cố quá một giờ.
RTO là khoảng thời gian mục tiêu để khôi phục dịch vụ sau khi xảy ra gián đoạn.
Các mục tiêu này cần được xác định theo yêu cầu nghiệp vụ trước khi quyết định tần suất và phương pháp backup.
Đối với hệ thống lớn, chỉ thực hiện Full Backup có thể gây lãng phí storage và kéo dài backup window.
Một phương án phổ biến là:
Full Backup định kỳ + Incremental Backup thường xuyên
Full Backup cung cấp baseline, trong khi Incremental chỉ ghi nhận những thay đổi mới để giảm lượng dữ liệu cần sao lưu trong từng phiên. Tùy yêu cầu restore, Differential Backup cũng có thể được sử dụng thay cho Incremental.

Bản backup không nên được coi là an toàn chỉ vì quá trình sao lưu đã hoàn tất.
Doanh nghiệp cần cân nhắc vị trí lưu trữ, khả năng truy cập, quyền quản trị và nguy cơ một sự cố có thể đồng thời ảnh hưởng cả dữ liệu production lẫn backup.
Backup có thể được lưu trên hệ thống tại chỗ, địa điểm khác hoặc nền tảng cloud tùy yêu cầu bảo vệ và kiến trúc hệ thống.
Không phải mọi Full Backup đều cần được giữ vĩnh viễn.
Doanh nghiệp nên thiết lập retention policy dựa trên nhu cầu khôi phục, quy định lưu trữ dữ liệu và khả năng storage. Các restore point hết thời hạn có thể được xử lý theo chính sách để tránh dung lượng backup tăng không kiểm soát.
Một trong những sai lầm nguy hiểm là chỉ kiểm tra trạng thái “backup thành công” mà không xác minh khả năng phục hồi.
Chiến lược backup cần đi cùng quy trình kiểm tra restore để đảm bảo dữ liệu thực sự có thể sử dụng khi xảy ra sự cố. Việc lập chiến lược backup cũng cần bao gồm cách theo dõi các tác vụ backup và recovery thay vì chỉ định nghĩa tần suất sao lưu.
Không. Tần suất Full Backup phụ thuộc lượng dữ liệu, tốc độ thay đổi, backup window, storage và mục tiêu RPO/RTO. Với hệ thống lớn, Full Backup định kỳ kết hợp Incremental Backup thường hợp lý hơn việc tạo Full Backup liên tục.
Không có một khoảng thời gian cố định. Thời gian thực hiện phụ thuộc vào dung lượng dữ liệu, tốc độ đọc nguồn, hiệu suất backup repository, băng thông mạng, mức tải hệ thống và công nghệ của giải pháp backup.
Khả năng phục hồi ở cấp độ file phụ thuộc vào loại workload, định dạng bản backup và tính năng của phần mềm backup. Một số giải pháp cho phép chọn riêng file hoặc thư mục từ restore point thay vì phải phục hồi toàn bộ tập dữ liệu.
Không hoàn toàn. Backup tạo bản sao dữ liệu phục vụ mục tiêu bảo vệ và phục hồi, trong khi snapshot thường ghi lại trạng thái của một volume, máy ảo hoặc hệ thống tại một thời điểm và có cơ chế phụ thuộc vào nền tảng lưu trữ cụ thể.
Do đặc điểm và mức độ độc lập khác nhau giữa các công nghệ snapshot, doanh nghiệp không nên mặc định mọi snapshot đều có thể thay thế cho một chiến lược backup hoàn chỉnh.
Full Backup tự nó không phải cơ chế chống ransomware.
Một bản Full Backup có thể giúp phục hồi dữ liệu nếu bản backup vẫn nguyên vẹn sau cuộc tấn công. Tuy nhiên, nếu kẻ tấn công có thể truy cập và xóa hoặc mã hóa backup repository, việc có Full Backup cũng không đảm bảo khả năng phục hồi.
Vì vậy, chiến lược bảo vệ trước ransomware cần xem xét thêm các biện pháp như phân tách quyền truy cập, lưu bản sao tại vị trí khác, immutable backup và kiểm thử khả năng recovery. AWS cũng khuyến nghị chiến lược backup cần bao gồm các biện pháp hỗ trợ bảo vệ và khôi phục tài nguyên trước ransomware.
Không có con số áp dụng cho mọi doanh nghiệp. Số lượng bản backup cần lưu phụ thuộc retention policy, RPO/RTO, yêu cầu pháp lý, mức độ quan trọng của dữ liệu và ngân sách lưu trữ.
Điều quan trọng là doanh nghiệp phải giữ đủ restore point để đáp ứng những tình huống cần phục hồi đã được xác định trong chiến lược bảo vệ dữ liệu.
Full Backup là phương pháp sao lưu toàn bộ dữ liệu nằm trong phạm vi được lựa chọn tại mỗi phiên backup. Ưu điểm của phương pháp này là dữ liệu của restore point được tập hợp đầy đủ, giúp quá trình quản lý và phục hồi đơn giản hơn. Đổi lại, Full Backup thường yêu cầu nhiều thời gian, băng thông và dung lượng lưu trữ hơn so với các phương pháp chỉ sao lưu dữ liệu thay đổi.
Trong thực tế, doanh nghiệp không nhất thiết phải thực hiện Full Backup mỗi ngày. Việc kết hợp Full Backup với Incremental hoặc Differential Backup, cùng chính sách retention, RPO/RTO và kiểm thử restore phù hợp sẽ giúp cân bằng giữa khả năng phục hồi và tài nguyên cần sử dụng.
Đối với doanh nghiệp muốn tự động hóa quá trình bảo vệ dữ liệu trên nền tảng đám mây, VNPT Cloud Backup cung cấp khả năng sao lưu theo lịch và hỗ trợ các hình thức sao lưu toàn phần hoặc tăng dần, giúp doanh nghiệp xây dựng chính sách backup phù hợp với từng nhu cầu dữ liệu.
Tìm hiểu thêm về VNPT Cloud Backup để lựa chọn phương án sao lưu và phục hồi phù hợp với hệ thống doanh nghiệp.
