

Lỗ hổng bảo mật là gì? Đây là những điểm yếu tồn tại trong phần mềm, hệ thống, mạng, cấu hình hoặc quy trình bảo mật có thể bị kẻ tấn công lợi dụng để truy cập trái phép, đánh cắp dữ liệu hay gây gián đoạn dịch vụ. Nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, một lỗ hổng nhỏ cũng có thể trở thành điểm khởi đầu của một cuộc tấn công mạng nghiêm trọng.
Trong bài viết này, hãy cùng VNPT Cloud tìm hiểu lỗ hổng bảo mật xuất hiện từ đâu, những loại phổ biến và cách doanh nghiệp có thể giảm thiểu rủi ro.
Lỗ hổng bảo mật (Security Vulnerability) là một điểm yếu trong hệ thống thông tin có khả năng bị tác nhân đe dọa khai thác, từ đó làm ảnh hưởng đến tính bảo mật, tính toàn vẹn hoặc khả năng sẵn sàng của dữ liệu và hệ thống.
Lỗ hổng không chỉ xuất hiện trong mã nguồn phần mềm. Chúng có thể tồn tại ở nhiều thành phần khác nhau như:
Ví dụ, một máy chủ vẫn sử dụng phiên bản phần mềm đã tồn tại lỗi bảo mật nhưng chưa được cập nhật có thể trở thành mục tiêu của kẻ tấn công. Tương tự, việc cấu hình một cơ sở dữ liệu cho phép truy cập công khai cũng có thể tạo ra một lỗ hổng nghiêm trọng.
Điểm cần lưu ý là có lỗ hổng không đồng nghĩa hệ thống đã bị tấn công. Tuy nhiên, lỗ hổng tạo ra cơ hội để hacker hoặc mã độc xâm nhập nếu có điều kiện phù hợp.

Hạ tầng CNTT hiện đại bao gồm nhiều lớp khác nhau nên lỗ hổng cũng có thể xuất hiện ở hầu hết các thành phần.
Lỗi trong mã nguồn, xử lý dữ liệu đầu vào không an toàn hoặc kiểm soát quyền truy cập không chính xác có thể tạo ra lỗ hổng trong ứng dụng.
Các ứng dụng web, API, hệ thống quản lý nội bộ hoặc phần mềm doanh nghiệp đều có thể gặp vấn đề này.
Windows, Linux và các hệ điều hành khác thường xuyên được cập nhật để sửa lỗi và vá các vấn đề bảo mật đã được phát hiện.
Nếu doanh nghiệp tiếp tục sử dụng phiên bản cũ hoặc không cập nhật bản vá, những lỗ hổng đã được công bố có thể tiếp tục tồn tại trên hệ thống.
Router, firewall, VPN, switch hoặc các dịch vụ mạng cũng có thể chứa điểm yếu.
Một số vấn đề thường gặp gồm:
Cloud không tự động loại bỏ mọi lỗ hổng bảo mật. Các vấn đề vẫn có thể xuất hiện nếu người quản trị cấu hình sai máy chủ, quyền truy cập, network security group hoặc dịch vụ lưu trữ.
Chẳng hạn, một bucket lưu trữ chứa dữ liệu nội bộ nhưng được thiết lập quyền truy cập công khai có thể dẫn đến nguy cơ rò rỉ dữ liệu.
Không phải mọi lỗ hổng đều bắt nguồn từ công nghệ.
Phân quyền không phù hợp, sử dụng mật khẩu yếu, tài khoản không được thu hồi khi nhân viên nghỉ việc hoặc thiếu quy trình cập nhật bản vá đều có thể tạo ra điểm yếu bảo mật cho tổ chức.

Lỗ hổng bảo mật có thể hình thành từ nhiều nguyên nhân khác nhau trong suốt vòng đời của hệ thống.
Lập trình viên có thể vô tình tạo ra lỗi khi xây dựng chức năng, xử lý dữ liệu hoặc triển khai cơ chế xác thực.
Những lỗi này không phải lúc nào cũng được phát hiện ngay trong quá trình kiểm thử và có thể chỉ được tìm thấy sau khi phần mềm đã được triển khai.
Security Misconfiguration là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến hệ thống dễ bị tấn công.
Ví dụ:
Một hệ thống không có lỗi phần mềm vẫn có thể gặp rủi ro lớn nếu được cấu hình sai.
Sau khi một lỗ hổng được phát hiện, nhà phát triển thường phát hành bản vá để khắc phục.
Nếu doanh nghiệp không cập nhật kịp thời, kẻ tấn công có thể lợi dụng thông tin về lỗ hổng đã được công bố để tìm kiếm những hệ thống vẫn chưa được vá.
Người dùng chỉ nên được cấp những quyền cần thiết để thực hiện công việc.
Việc một tài khoản thông thường có quyền quản trị hệ thống hoặc nhiều nhân viên cùng sử dụng một tài khoản chung có thể làm tăng đáng kể rủi ro bảo mật.
Doanh nghiệp ngày nay có thể vận hành đồng thời máy chủ vật lý, Cloud Server, container, API, ứng dụng SaaS và nhiều dịch vụ bên thứ ba.
Số lượng thành phần càng lớn, việc theo dõi phiên bản phần mềm, cấu hình và quyền truy cập càng khó. Đây cũng là lý do quản lý lỗ hổng cần được thực hiện liên tục thay vì chỉ kiểm tra một lần.

Có nhiều cách phân loại lỗ hổng. Nếu xét theo vị trí xuất hiện, có thể chia thành một số nhóm chính sau.
Đây là các điểm yếu xuất phát từ lỗi trong mã nguồn hoặc cách phần mềm xử lý dữ liệu.
Tùy loại lỗi, hacker có thể lợi dụng để truy cập thông tin, thực thi thao tác trái phép hoặc làm gián đoạn ứng dụng.
Website và web application là mục tiêu phổ biến do thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với Internet.
Các vấn đề có thể liên quan đến:
Doanh nghiệp vận hành các ứng dụng trực tuyến cần thường xuyên đánh giá bảo mật ứng dụng thay vì chỉ tập trung bảo vệ hạ tầng mạng.
Lỗ hổng có thể xuất hiện trên thiết bị mạng, giao thức hoặc cấu hình kết nối.
Ví dụ, một cổng dịch vụ không cần thiết nhưng vẫn mở ra Internet làm tăng bề mặt tấn công của hệ thống.
Đây là nhóm đặc biệt phổ biến trong môi trường Cloud.
Một dịch vụ về bản chất có thể an toàn nhưng việc triển khai sai cấu hình lại khiến nó dễ bị tấn công.
Ví dụ:
Một cơ sở dữ liệu vốn chỉ dành cho ứng dụng nội bộ lại được phép nhận kết nối trực tiếp từ Internet.
Trong trường hợp này, vấn đề nằm ở cách triển khai chứ không nhất thiết ở bản thân phần mềm cơ sở dữ liệu.
Nhóm này liên quan tới tài khoản, authentication và authorization.
Một số trường hợp thường gặp gồm:
Nếu tài khoản có đặc quyền cao bị chiếm đoạt, tác động có thể lan rộng tới nhiều thành phần trong hệ thống.
Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào loại lỗ hổng, vị trí của hệ thống và quyền mà hacker có thể đạt được sau khi khai thác.
Một số hậu quả phổ biến gồm:
Vì vậy, việc quản lý lỗ hổng không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn liên quan đến quản trị rủi ro của doanh nghiệp.

Đây là những khái niệm thường xuyên xuất hiện cùng nhau nhưng không có cùng ý nghĩa.
Khái niệm | Ý nghĩa |
| Vulnerability | Điểm yếu có thể bị khai thác |
| Threat | Tác nhân hoặc mối đe dọa có khả năng gây hại |
| Exploit | Phương thức hoặc kỹ thuật được sử dụng để khai thác lỗ hổng |
| Risk | Rủi ro phát sinh dựa trên khả năng xảy ra và mức độ tác động |
Có thể hiểu đơn giản qua một ví dụ.
Một máy chủ đang sử dụng phiên bản phần mềm chứa lỗi bảo mật chính là Vulnerability. Hacker muốn xâm nhập hệ thống là một Threat. Công cụ hoặc kỹ thuật được hacker sử dụng để tận dụng lỗi đó là Exploit.
Khả năng máy chủ bị tấn công cùng với hậu quả mà cuộc tấn công có thể gây ra tạo nên Risk đối với doanh nghiệp.
Khi tìm hiểu về vulnerability, người dùng thường gặp hai thuật ngữ CVE và CVSS.
CVE (Common Vulnerabilities and Exposures) là hệ thống định danh các lỗ hổng bảo mật đã được công bố.
Mỗi lỗ hổng được gán một mã riêng, chẳng hạn:
CVE-YYYY-XXXXX
Nhờ đó, nhà cung cấp phần mềm, đội ngũ bảo mật và quản trị viên có thể sử dụng cùng một mã để xác định chính xác lỗ hổng đang được đề cập.
CVSS (Common Vulnerability Scoring System) là hệ thống chấm điểm mức độ nghiêm trọng của lỗ hổng.
Điểm CVSS giúp đội ngũ bảo mật xác định những lỗ hổng cần ưu tiên xử lý trước.
Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào điểm số. Mức độ quan trọng của hệ thống, dữ liệu đang lưu trữ và khả năng lỗ hổng bị khai thác thực tế cũng cần được xem xét.
Zero-day vulnerability là lỗ hổng mà nhà cung cấp chưa có bản vá hoặc chưa có đủ thời gian để khắc phục khi nó bắt đầu trở thành mối đe dọa.
Loại lỗ hổng này đặc biệt đáng chú ý bởi doanh nghiệp có thể chưa có giải pháp vá trực tiếp.
Trong trường hợp đó, tổ chức cần áp dụng các biện pháp giảm thiểu tạm thời như:
Khi bản vá chính thức được phát hành, việc cập nhật nên được ưu tiên dựa trên mức độ rủi ro của hệ thống.
Doanh nghiệp không nên chờ đến khi hệ thống bị tấn công mới bắt đầu tìm kiếm điểm yếu.
Một chương trình bảo mật chủ động thường kết hợp nhiều phương pháp.
Vulnerability Scanner có thể tự động kiểm tra máy chủ, ứng dụng, thiết bị hoặc dịch vụ để phát hiện các lỗ hổng đã biết, phiên bản phần mềm cũ hay cấu hình không an toàn.
Quét nên được thực hiện định kỳ và sau những thay đổi quan trọng của hệ thống.
Đánh giá lỗ hổng không chỉ dừng ở việc phát hiện.
Đội ngũ bảo mật còn cần xác định:
Đây là bước quan trọng để tránh tình trạng có hàng nghìn cảnh báo nhưng không biết xử lý vấn đề nào trước.
Penetration Testing mô phỏng một số tình huống tấn công thực tế để kiểm tra liệu các điểm yếu có thể bị khai thác hay không và tác động đến hệ thống ở mức nào.
Vulnerability Scanning và Penetration Testing không hoàn toàn thay thế cho nhau mà thường được sử dụng bổ trợ.
Doanh nghiệp nên theo dõi security advisory từ nhà cung cấp phần mềm, hệ điều hành và các nền tảng đang sử dụng.
Khi một lỗ hổng mới được công bố, quản trị viên cần nhanh chóng xác định hệ thống của mình có bị ảnh hưởng hay không.

Không có giải pháp duy nhất có thể loại bỏ toàn bộ vulnerability. Cách tiếp cận hiệu quả hơn là kết hợp nhiều lớp kiểm soát.
Hệ điều hành, ứng dụng, thư viện và firmware cần được cập nhật theo chính sách rõ ràng.
Những bản vá cho lỗ hổng nghiêm trọng trên các hệ thống kết nối Internet nên được ưu tiên xử lý sớm.
Người dùng, ứng dụng và dịch vụ chỉ nên được cấp những quyền thực sự cần thiết.
Nếu một tài khoản bị xâm nhập, nguyên tắc Least Privilege giúp giới hạn phạm vi mà kẻ tấn công có thể tiếp cận.
MFA bổ sung thêm lớp xác thực bên cạnh mật khẩu.
Ngay cả khi thông tin đăng nhập bị lộ, hacker vẫn phải vượt qua yếu tố xác thực bổ sung trước khi truy cập tài khoản.
Các dịch vụ không cần thiết nên được vô hiệu hóa, port không sử dụng cần đóng và cấu hình mặc định nên được rà soát.
Mục tiêu là giảm Attack Surface – số lượng điểm mà kẻ tấn công có thể tiếp cận.
Firewall giúp kiểm soát lưu lượng giữa các mạng, trong khi Web Application Firewall (WAF) tập trung bảo vệ các ứng dụng web trước nhiều loại lưu lượng độc hại.
Tuy nhiên, firewall không thay thế việc cập nhật bản vá. Đây chỉ là một lớp trong mô hình bảo mật nhiều lớp.
Backup không trực tiếp loại bỏ lỗ hổng nhưng đóng vai trò quan trọng trong chiến lược phục hồi khi hệ thống gặp sự cố hoặc ransomware.
Doanh nghiệp nên duy trì nhiều bản sao dữ liệu và kiểm tra khả năng khôi phục định kỳ.
Lỗ hổng mới liên tục được phát hiện trong phần mềm và hệ thống CNTT.
Vì vậy, Vulnerability Management nên là một quy trình liên tục:
Phát hiện → Đánh giá → Ưu tiên → Khắc phục → Kiểm tra lại → Giám sát.
Lỗ hổng bảo mật thường được gọi là Security Vulnerability hoặc đơn giản là Vulnerability trong lĩnh vực an toàn thông tin.
Không. Lỗ hổng chỉ là điểm yếu có khả năng bị khai thác. Hệ thống chỉ bị xâm nhập khi một tác nhân tấn công có thể tận dụng điểm yếu đó thành công.
CVE không phải một loại lỗ hổng. Đây là hệ thống định danh giúp cộng đồng bảo mật thống nhất cách gọi những lỗ hổng đã được công bố.
Không hoàn toàn. Vulnerability Scanning chủ yếu tự động tìm kiếm các điểm yếu đã biết, trong khi Penetration Testing kiểm tra sâu hơn khả năng những điểm yếu đó có thể bị khai thác trong thực tế.
Tần suất phụ thuộc vào mức độ quan trọng của hệ thống và chính sách bảo mật. Ngoài kiểm tra định kỳ, doanh nghiệp cũng nên đánh giá lại sau những thay đổi lớn như triển khai ứng dụng mới, cập nhật hạ tầng hoặc khi xuất hiện lỗ hổng nghiêm trọng ảnh hưởng đến công nghệ đang sử dụng.
Hiểu rõ lỗ hổng bảo mật là gì là bước đầu tiên để doanh nghiệp chủ động bảo vệ hệ thống trước các cuộc tấn công mạng. Lỗ hổng có thể xuất hiện từ phần mềm, cấu hình, hệ thống mạng cho tới tài khoản và quy trình vận hành. Do đó, doanh nghiệp cần kết hợp cập nhật bản vá, kiểm soát truy cập, giám sát, quét lỗ hổng, sao lưu dữ liệu và nhiều lớp bảo vệ khác.
Với hệ sinh thái hạ tầng và dịch vụ bảo mật trên Cloud, VNPT Cloud hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng môi trường CNTT linh hoạt, an toàn và sẵn sàng mở rộng theo nhu cầu. Chủ động củng cố hạ tầng ngay từ hôm nay sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro và duy trì hoạt động ổn định trước những mối đe dọa ngày càng phức tạp.
