

Public cloud là gì là câu hỏi đầu tiên mà các doanh nghiệp cần giải đáp khi bắt đầu hành trình chuyển đổi số. Khi bài toán đầu tư phần cứng, vận hành hệ thống và mở rộng tài nguyên trở nên phức tạp, các mô hình hạ tầng linh hoạt trên nền tảng đám mây đang dần trở thành lựa chọn chiến lược. Bài viết sau cùng VNPT Cloud làm rõ khái niệm của public cloud, lợi ích và các trường hợp ứng dụng phù hợp để doanh nghiệp đưa ra quyết định triển khai hiệu quả.
Public Cloud (Đám mây công cộng) là mô hình điện toán đám mây trong đó các tài nguyên điện toán được cung cấp bởi nhà cung cấp dịch vụ bên thứ ba và phân phối đến người dùng thông qua Internet. Những tài nguyên này bao gồm các ứng dụng phần mềm có thể sử dụng ngay, máy ảo (VM) đến nền tảng phát triển và hệ thống hạ tầng công nghệ thông tin quy mô doanh nghiệp.
Theo Gartner, chi tiêu của người dùng cuối cho dịch vụ public cloud trên toàn cầu được dự báo sẽ tiếp tục tăng mạnh, đạt 723,4 tỷ USD vào năm 2025, tăng từ 595,7 tỷ USD năm 2024. Gartner cũng nhấn mạnh rằng tất cả các phân khúc của public cloud, bao gồm IaaS, PaaS và SaaS, đều ghi nhận mức tăng trưởng hai chữ số, được thúc đẩy bởi nhu cầu triển khai AI, kiến trúc cloud-native, hybrid cloud và multicloud. Xu hướng này cho thấy public cloud ngày càng giữ vai trò trung tâm trong chiến lược hạ tầng CNTT của doanh nghiệp trong giai đoạn trung hạn.

Dưới đây là một số ví dụ tiêu biểu cho mô hình public cloud trong thực tế:
Ngoài doanh nghiệp, người dùng cá nhân cũng đang sử dụng public cloud hằng ngày, thông qua các dịch vụ lưu trữ và ứng dụng đám mây phổ biến như Google Drive, Gmail, OneDrive, Outlook,...

Public cloud là môi trường điện toán được ảo hóa hoàn toàn, trong đó tài nguyên được cung cấp thông qua kết nối mạng băng thông cao. Kiến trúc public cloud dựa trên mô hình đa thuê (multi-tenant), cho phép nhiều người dùng cùng khai thác hạ tầng dùng chung, trong khi dữ liệu và khối lượng công việc của từng khách hàng vẫn được cách ly logic nhờ công nghệ ảo hóa.
Các nhà cung cấp dịch vụ đám mây (CSP) vận hành public cloud theo từng vùng (region) và các vùng khả dụng (availability zone), bao gồm nhiều trung tâm dữ liệu vật lý có độ sẵn sàng cao. Doanh nghiệp có thể phân bổ và sao chép tài nguyên trên nhiều availability zone nhằm đảm bảo tính dự phòng và giảm rủi ro gián đoạn dịch vụ.
Tùy theo mức độ kiểm soát mong muốn, public cloud được cung cấp thông qua các mô hình dịch vụ phổ biến như IaaS, PaaS và SaaS. Ngoài ra, các mô hình nâng cao như FaaS (serverless) và Storage as a Service giúp doanh nghiệp triển khai ứng dụng, xử lý tác vụ và lưu trữ dữ liệu linh hoạt hơn, trong khi phần lớn hạ tầng và vận hành hệ thống được nhà cung cấp quản lý.
Kiến trúc public cloud có thể hình dung như một khu chung cư lớn. Nhà cung cấp cloud đóng vai trò là chủ đầu tư và ban quản lý, chịu trách nhiệm xây dựng và vận hành toàn bộ hạ tầng như trung tâm dữ liệu, hệ thống điện, mạng và bảo mật. Mỗi khách hàng chỉ cần thuê một hoặc vài “căn hộ” riêng, tương ứng với máy ảo hoặc tài nguyên cloud, dù dùng chung hạ tầng nhưng vẫn được tách biệt và không ảnh hưởng lẫn nhau.
Một khu chung cư có nhiều tòa nhà, tương tự như các region và availability zone trong cloud. Khi một tòa gặp sự cố, hệ thống có thể chuyển sang tòa khác để duy trì hoạt động. Khi nhu cầu tăng, người dùng có thể thuê thêm “phòng” ngay lập tức mà không cần lắp đặt mới, với chi phí được tính linh hoạt theo mức sử dụng thực tế.
Dựa trên đặc tính hạ tầng dùng chung và khả năng cung cấp tài nguyên theo nhu cầu, public cloud tạo ra nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, cụ thể:
Nhờ mô hình cung cấp tài nguyên theo nhu cầu (on-demand), doanh nghiệp có thể khởi tạo máy chủ, lưu trữ và dịch vụ mạng chỉ trong vài phút khi hệ thống phát sinh tải, chẳng hạn trong các chiến dịch marketing hoặc giai đoạn cao điểm theo mùa. Các nhà cung cấp Public Cloud lớn sở hữu hạ tầng quy mô toàn cầu, đảm bảo khả năng lưu trữ và xử lý dữ liệu lớn một cách ổn định và liên tục.
Khả năng tự động mở rộng là một trong những lợi ích nổi bật của Public Cloud. Doanh nghiệp có thể triển khai các máy ảo và dịch vụ với cơ chế tự động tăng hoặc giảm tài nguyên theo tải thực tế, kết hợp cân bằng tải (load balancing) để duy trì hiệu suất ổn định. Cách tiếp cận này giúp hạn chế tình trạng quá tải hệ thống, đồng thời giảm phụ thuộc vào hạ tầng máy chủ vật lý truyền thống.

Public Cloud tạo nền tảng quan trọng cho đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp. Với hệ sinh thái dịch vụ đa dạng, mức độ bảo mật cao và khả năng mở rộng linh hoạt, doanh nghiệp có thể tiếp cận và triển khai các công nghệ tiên tiến như Machine Learning, trí tuệ nhân tạo (AI), phân tích dữ liệu lớn và phát triển ứng dụng di động – những giải pháp trước đây đòi hỏi chi phí đầu tư và nguồn lực rất lớn.
Mặc dù trên thực tế Private Cloud cho phép tùy chỉnh sâu về bảo mật, nhưng hiện nay các nền tảng Public Cloud hiện đại đã đáp ứng được yêu cầu bảo mật của phần lớn doanh nghiệp. Hệ thống thường được trang bị các cơ chế như mã hóa dữ liệu khi lưu trữ và truyền tải, giám sát hạ tầng theo thời gian thực, xác thực đa yếu tố (MFA) và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế phổ biến như PCI-DSS.
Với Public Cloud, nhà cung cấp chịu trách nhiệm quản lý và bảo trì hạ tầng vật lý, từ trung tâm dữ liệu đến hệ thống mạng và phần cứng. Nhờ đó, đội ngũ IT nội bộ có thể tập trung vào các hoạt động mang tính chiến lược hơn như phát triển ứng dụng, tối ưu trải nghiệm người dùng và hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng kinh doanh.
Các nền tảng Public Cloud tích hợp sẵn công cụ theo dõi và phân tích mức sử dụng tài nguyên, giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả vận hành và kiểm soát chi phí theo thời gian thực. Mô hình thanh toán theo mức sử dụng (pay-as-you-go) cho phép phân bổ ngân sách sát với nhu cầu thực tế, hạn chế lãng phí và hỗ trợ ra quyết định đầu tư hạ tầng một cách minh bạch, có cơ sở.
Bên cạnh các lợi ích, doanh nghiệp triển khai điện toán đám mây cũng phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm:
Khi vận hành trên Public Cloud, doanh nghiệp có thể gặp các rủi ro về băng thông, độ trễ và gián đoạn Internet, làm giảm hiệu suất ứng dụng hoặc gây gián đoạn truy cập dịch vụ. Những rủi ro này cần được kiểm soát thông qua thiết kế hạ tầng phù hợp như kết nối dự phòng, CDN và triển khai hệ thống đa vùng.
Các nền tảng cloud không hoàn toàn giống nhau. Dù cung cấp những dịch vụ và tài nguyên tương tự, cách thức quản lý và triển khai giữa các CSP có thể khác biệt đáng kể, khiến việc di chuyển dữ liệu hoặc ứng dụng giữa các nhà cung cấp trở nên khó khăn. Sự phụ thuộc này có thể làm tăng chi phí và hạn chế khả năng mở rộng, linh hoạt của doanh nghiệp.

Bảo mật trong đám mây công cộng (Public Cloud security) hoạt động theo mô hình trách nhiệm chia sẻ (Shared Responsibility) giữa người dùng và nhà cung cấp dịch vụ. Để đảm bảo an toàn tối đa cho dữ liệu và hạ tầng, doanh nghiệp cần áp dụng các phương pháp sau:

Các mô hình điện toán đám mây như Public Cloud, Private Cloud và Hybrid Cloud được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu khác nhau về khả năng mở rộng, tốc độ triển khai, mức độ kiểm soát và bảo mật. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc trực tiếp vào đặc thù vận hành và mục tiêu kinh doanh của từng doanh nghiệp.
Bảng dưới đây tóm lược sự khác biệt chính giữa Public Cloud, Private Cloud và Hybrid Cloud:
Tiêu chí so sánh | Public Cloud (Đám mây công cộng) | Private Cloud (Đám mây riêng) | Hybrid Cloud (Đám mây lai) |
| Mô hình vận hành | Do nhà cung cấp bên thứ ba quản lý, tài nguyên dùng chung | Hạ tầng dành riêng cho một tổ chức | Kết hợp hạ tầng public cloud và private cloud |
| Cấu trúc chi phí | Thanh toán theo mức sử dụng, chi phí ban đầu thấp | Đầu tư và chi phí vận hành cao | Chi phí linh hoạt, phụ thuộc mức độ tích hợp |
| Khả năng mở rộng | Mở rộng nhanh và gần như không giới hạn | Giới hạn bởi hạ tầng nội bộ | Mở rộng linh hoạt, phân bổ workload phù hợp |
| Quyền kiểm soát | Kiểm soát hạ tầng ở mức hạn chế | Toàn quyền kiểm soát hệ thống và chính sách | Kiểm soát khác nhau giữa các môi trường |
| Bảo mật & tuân thủ | Trách nhiệm bảo mật chia sẻ với nhà cung cấp | Chủ động triển khai và tùy chỉnh theo yêu cầu | Bảo mật cao cho dữ liệu quan trọng, linh hoạt cho phần còn lại |
| Kịch bản ứng dụng | Ứng dụng web, SaaS, hệ thống tăng trưởng nhanh | Ngành có yêu cầu tuân thủ cao như tài chính, y tế | Doanh nghiệp cần cân bằng giữa bảo mật và linh hoạt |
Doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng cách ĐĂNG KÝ DÙNG THỬ MIỄN PHÍ CLOUD SERVER của VNPT Cloud, qua đó đánh giá hiệu suất và khả năng đáp ứng của Public Cloud trong thực tế trước khi đưa ra quyết định triển khai chính thức.
Có. Public Cloud đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp nhỏ và vừa nhờ chi phí đầu tư ban đầu thấp, khả năng mở rộng linh hoạt và mô hình thanh toán theo mức sử dụng. Doanh nghiệp có thể tiếp cận các công nghệ cấp doanh nghiệp như bảo mật, phân tích dữ liệu và tự động hóa mà không cần tự xây dựng hạ tầng phức tạp, từ đó tối ưu ngân sách và tăng trưởng theo nhu cầu thực tế.
Quá trình migrate có thể phát sinh gián đoạn nếu không được chuẩn bị kỹ, tuy nhiên với kế hoạch phù hợp và công cụ migration hiện đại, mức độ ảnh hưởng có thể được giảm thiểu đáng kể. Việc đánh giá hệ thống trước khi chuyển đổi, lựa chọn chiến lược migration phù hợp và triển khai theo từng giai đoạn giúp đảm bảo hệ thống vận hành ổn định trong suốt quá trình chuyển lên Public Cloud.
Trong môi trường Public Cloud, bạn chia sẻ tài nguyên phần cứng với nhiều khách hàng khác. Nếu một "người hàng xóm" (một máy ảo khác trên cùng server vật lý) đột ngột tiêu tốn quá nhiều tài nguyên, hiệu suất ứng dụng của bạn có thể bị sụt giảm tạm thời. Tuy nhiên, các nhà cung cấp hiện đại đã có cơ chế QoS (Quality of Service) để hạn chế tối đa tình trạng này.
Rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến 2 yếu tố:
Qua bài viết trên, hy vọng doanh nghiệp đã tìm được câu trả lời thỏa đáng cho câu hỏi public cloud là gì, cũng như nắm bắt được bức tranh toàn cảnh về kiến trúc, lợi ích và những thách thức đi kèm. Trong kỷ nguyên số, Public Cloud không chỉ dừng lại ở một giải pháp lưu trữ linh hoạt mà còn là đòn bẩy công nghệ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tăng tốc độ ra mắt sản phẩm.
