
Hầu hết hoạt động chia sẻ thư mục, máy in và tài nguyên trong mạng nội bộ đều có sự tham gia của SMB (Server Message Block) – một giao thức phổ biến nhưng thường ít được chú ý. Hiểu rõ cách SMB hoạt động không chỉ giúp quản trị viên và đội ngũ IT xử lý sự cố hiệu quả hơn mà còn hỗ trợ cấu hình hệ thống an toàn, hạn chế các rủi ro bảo mật. Cùng tìm hiểu SMB là gì, các phiên bản phổ biến và những lưu ý bảo mật cần thiết khi sử dụng giao thức này.
Server Message Block (SMB) là giao thức chia sẻ tài nguyên mạng theo mô hình client-server, cho phép các thiết bị trong cùng hệ thống truy cập và sử dụng các tài nguyên được lưu trữ trên máy chủ, như tệp tin, thư mục, máy in và các dịch vụ mạng khác.
Thông qua SMB, người dùng và ứng dụng có thể mở, đọc, ghi, chỉnh sửa hoặc sao chép dữ liệu từ xa mà không cần lưu trữ trực tiếp trên thiết bị đang sử dụng. Cơ chế này giúp doanh nghiệp tập trung dữ liệu, đơn giản hóa việc chia sẻ tài nguyên và hỗ trợ quản lý quyền truy cập trên toàn hệ thống.
SMB hoạt động ở tầng ứng dụng (Application Layer) và thường sử dụng TCP/IP để truyền dữ liệu. Khi client gửi yêu cầu đến server, hệ thống sẽ thực hiện xác thực, kiểm tra quyền truy cập và chỉ cho phép người dùng thực hiện các thao tác phù hợp với quyền được cấp.

SMB được sử dụng để chia sẻ và quản lý tài nguyên trên mạng, cho phép người dùng hoặc ứng dụng truy cập tệp tin, thư mục, máy in và các dịch vụ dùng chung từ máy chủ một cách an toàn. Cụ thể:
Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của SMB. Giao thức này cho phép nhiều người dùng hoặc thiết bị truy cập cùng một thư mục, tệp tin hoặc ổ đĩa được chia sẻ trên máy chủ hay thiết bị NAS thông qua mạng nội bộ. Người dùng có thể đọc, chỉnh sửa, tạo mới hoặc lưu tệp trực tiếp trên máy chủ mà không cần sao chép dữ liệu về máy tính cá nhân.

SMB hỗ trợ cơ chế Inter-Process Communication (IPC), cho phép các ứng dụng trên nhiều máy tính trao đổi dữ liệu hoặc gửi yêu cầu dịch vụ thông qua Named Pipes. Cơ chế này được sử dụng trong nhiều dịch vụ của Windows như quản lý miền (Domain), quản trị từ xa, Active Directory hay các công cụ quản lý hệ thống.
Ngoài chia sẻ dữ liệu, SMB còn cho phép nhiều máy tính sử dụng chung các thiết bị ngoại vi như máy in hoặc máy scan được kết nối với máy chủ. Nhờ đó, doanh nghiệp không cần trang bị thiết bị riêng cho từng máy trạm, giúp tối ưu chi phí đầu tư và thuận tiện hơn trong công tác quản trị.

SMB tích hợp với cơ chế xác thực và phân quyền của Windows hoặc Active Directory, giúp quản trị viên kiểm soát quyền truy cập đối với từng tài nguyên được chia sẻ. Tùy theo chính sách của doanh nghiệp, người dùng có thể được cấp quyền đọc, ghi, chỉnh sửa hoặc toàn quyền quản trị trên từng thư mục và tệp tin. Đồng thời, toàn bộ hoạt động truy cập cũng có thể được ghi nhận để phục vụ công tác giám sát và kiểm toán bảo mật.
Giao thức SMB hoạt động theo mô hình client (máy khách) - server (máy chủ) và cơ chế request (yêu cầu) - response (phản hồi). Mỗi khi người dùng muốn truy cập một thư mục hoặc tệp tin được chia sẻ, SMB Client sẽ gửi yêu cầu đến SMB Server, sau đó máy chủ xử lý và phản hồi để thiết lập phiên làm việc giữa hai bên. Cụ thể, quá trình giao tiếp SMB thường gồm các bước sau:

SMB hoạt động ở tầng ứng dụng (Application Layer) nhưng dựa trên các tầng mạng bên dưới để truyền dữ liệu. Trước đây, giao thức này thường chạy trên NetBIOS over TCP/IP (NBT) hoặc một số giao thức cũ như Internetwork Packet Exchange (IPX) và NetBIOS Extended User Interface (NetBEUI).
Hiện nay, SMB thường chạy trực tiếp trên TCP/IP qua cổng 445, không còn phụ thuộc vào NetBIOS như trước. Các phiên bản SMB hiện đại hỗ trợ SMB Signing để bảo vệ tính toàn vẹn dữ liệu và từ SMB 3.0 còn có SMB Encryption để mã hóa dữ liệu truyền. Với thiết bị cũ, SMB vẫn có thể hoạt động qua NetBIOS over TCP/IP để đảm bảo tương thích.
Kể từ khi ra đời, giao thức SMB đã liên tục được phát triển để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về hiệu năng, khả năng mở rộng và bảo mật trong hạ tầng CNTT. Mỗi phiên bản SMB đều mang đến những cải tiến phù hợp với từng giai đoạn phát triển của hệ điều hành và môi trường mạng.
Phiên bản | Năm phát hành | Hệ điều hành tiêu biểu | Cải tiến nổi bật |
SMB 1.0/CIFS | Thập niên 1990 | Windows 95, Windows NT | Hỗ trợ chia sẻ tệp tin, thư mục và máy in qua mạng. Tuy nhiên, phiên bản này có hiệu năng và mức độ bảo mật hạn chế, đồng thời đã tồn tại nhiều lỗ hổng nghiêm trọng. Vì vậy, SMB 1.0 hiện được xem là lỗi thời và nên vô hiệu hóa nếu hệ thống không cần hỗ trợ thiết bị cũ. |
SMB 2.0 | 2006 | Windows Vista, Windows Server 2008 | Đơn giản hóa giao thức, giảm số lượng lệnh và số lần trao đổi giữa client với server. Nhờ đó, SMB 2.0 cải thiện tốc độ truyền tệp, giảm lưu lượng mạng và nâng cao khả năng mở rộng. |
SMB 2.1 | 2009 | Windows 7, Windows Server 2008 R2 | Cải thiện cơ chế leasing và bộ nhớ đệm ở phía client, giúp tăng hiệu năng truy cập tệp, đặc biệt trong các kết nối có độ trễ cao như mạng WAN. |
SMB 3.0 | 2012 | Windows 8, Windows Server 2012 | Bổ sung nhiều tính năng quan trọng như SMB Encryption, SMB Multichannel, SMB Direct (RDMA) và Transparent Failover. Những cải tiến này giúp tăng tốc độ truyền dữ liệu, nâng cao bảo mật và đảm bảo tính sẵn sàng cho hệ thống doanh nghiệp. |
SMB 3.0.2 | 2013 | Windows 8.1, Windows Server 2012 R2 | Tiếp tục cải thiện khả năng tương thích và độ ổn định của SMB 3.x. Việc vô hiệu hóa SMB 1.0 thường được thực hiện thông qua cấu hình của hệ điều hành nhằm giảm nguy cơ bảo mật. |
SMB 3.1.1 | 2015 | Windows 10, Windows Server 2016 trở lên | Bổ sung cơ chế Pre-authentication Integrity nhằm bảo vệ quá trình thương lượng và xác thực khỏi nguy cơ bị can thiệp. Phiên bản này cũng hỗ trợ các cơ chế mã hóa hiện đại như AES-128-GCM và AES-128-CCM; một số hệ điều hành mới còn hỗ trợ AES-256. |
SMB có thể được sử dụng an toàn nếu doanh nghiệp triển khai phiên bản được hỗ trợ, cập nhật bản vá thường xuyên và cấu hình quyền truy cập phù hợp. Ngược lại, SMB 1.0 đã lỗi thời và được Microsoft khuyến nghị ngừng sử dụng từ nhiều năm trước do tồn tại các lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng.
Minh chứng rõ ràng nhất là cuộc tấn công ransomware WannaCry năm 2017. Mã độc này đã khai thác lỗ hổng EternalBlue (CVE-2017-0144) trên SMB 1.0 để lây lan sang hơn 200.000 máy tính tại hơn 150 quốc gia, gây thiệt hại ước tính hàng tỷ USD.
So với các phiên bản cũ, SMB 3.x được Microsoft bổ sung nhiều cơ chế bảo mật nhằm bảo vệ dữ liệu và kết nối giữa client với server. Cụ thể:
Tuy nhiên, SMB 3.x không đồng nghĩa với an toàn tuyệt đối. Chẳng hạn, năm 2020 Microsoft từng phát hành bản vá khẩn cho lỗ hổng SMBGhost (CVE-2020-0796) trên SMB 3.1.1. Điều này cho thấy việc cập nhật bản vá bảo mật định kỳ vẫn là yêu cầu bắt buộc, ngay cả khi sử dụng phiên bản SMB mới nhất. Để đảm bảo sử dụng SMB một cách an toàn trong môi trường doanh nghiệp, người dùng nên:
Nhìn chung, SMB vẫn là giao thức chia sẻ tệp tin an toàn và đáng tin cậy trong các hệ thống Windows hiện đại. Phần lớn các sự cố bảo mật liên quan đến SMB đều xuất phát từ việc sử dụng phiên bản lỗi thời hoặc cấu hình không đúng, thay vì bản thân giao thức SMB 3.x.
Qua bài viết trên, bạn đã có cái nhìn tổng quan về SMB là gì, cách giao thức này hoạt động, các phiên bản phổ biến cũng như những lưu ý quan trọng khi triển khai. Việc lựa chọn đúng phiên bản SMB và áp dụng các biện pháp bảo mật phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp khai thác tối đa lợi ích của giao thức này trong quá trình vận hành hệ thống.
