
Cập nhật lần cuối: 01/06/2026 17:00
VNPT OpenSearch cài đặt sẵn các plugin mặc định cho từng dịch vụ OpenSearch và cung cấp các plugin tùy chỉnh đáp ứng nhu cầu mở rộng của khách hàng
Mỗi dịch vụ OpenSearch được cài sẵn một số plugin mặc định để đảm bảo hệ thống hoạt động và sẵn sàng sử dụng ngay sau khi khởi tạo.
Các plugin này không cần cài đặt thêm.
| Tên plugin | Mô tả |
| Alerting | Cung cấp khả năng tạo cảnh báo dựa trên các truy vấn và điều kiện do người dùng định nghĩa. |
| Anomaly Detection | Phát hiện các bất thường trong dữ liệu theo thời gian thực bằng Machine Learning. |
| Asynchronous Search | Cho phép thực hiện các truy vấn tìm kiếm bất đồng bộ, phù hợp với các truy vấn lớn mà không bị timeout. |
| Cross Cluster Replication | Hỗ trợ sao chép dữ liệu giữa các cluster OpenSearch khác nhau. |
| Custom Codecs | Cung cấp các codec tùy chỉnh để tối ưu lưu trữ và truy xuất dữ liệu. |
| Flow Framework | Framework để xây dựng và quản lý các luồng xử lý dữ liệu. |
| Notifications | Gửi thông báo qua email, Slack, webhook từ hệ thống. |
| Reports Scheduler | Lập lịch tạo báo cáo tự động. |
| Geospatial | Hỗ trợ truy vấn và phân tích dữ liệu địa lý (geospatial). |
| Index Management | Quản lý vòng đời index (ISM), tự động rollover, xóa, chuyển trạng thái index. |
| Job Scheduler | Lập lịch và quản lý các tác vụ chạy định kỳ trong cluster. |
| k-NN | Hỗ trợ tìm kiếm vector gần đúng (k-nearest neighbors) cho AI/ML. |
| Learning to Rank | Cải thiện thứ hạng kết quả tìm kiếm dựa trên mô hình học máy. |
| ML Commons | Framework tích hợp machine learning trong OpenSearch. |
| Skills | Cung cấp các “kỹ năng” tích hợp AI/ML (thường dùng với assistant/search nâng cao). |
| Neural Search | Tìm kiếm ngữ nghĩa (semantic search) sử dụng embedding/vector. |
| Observability | Cung cấp khả năng giám sát (logs, metrics, traces). |
| Performance Analyzer2 | Thu thập và phân tích hiệu năng của cluster. |
| Security | Cung cấp xác thực, phân quyền và bảo mật cho cluster. |
| Security Analytics | Phân tích bảo mật, phát hiện mối đe dọa. |
| SQL | Cho phép truy vấn dữ liệu bằng SQL. |
| Notifications-core | Thành phần lõi hỗ trợ hệ thống notifications. |
| System-templates | Cung cấp các template hệ thống mặc định. |
| query-insights | Phân tích hiệu năng và hành vi truy vấn để tối ưu search. |
| prometheus-exporter | Export metrics của OpenSearch để Prometheus thu thập. |
Ngoài các plugin mặc định, có thể cài đặt thêm plugin mở rộng khi khởi tạo dịch vụ hoặc bổ sung sau khi dịch vụ đã được tạo.
Hệ thống hỗ trợ gỡ plugin khi không còn nhu cầu sử dụng. Lưu ý, việc gỡ plugin có thể ảnh hưởng đến dịch vụ hoặc dữ liệu liên quan, chỉ nên gỡ khi plugin chưa được sử dụng hoặc đã sao lưu dữ liệu để tránh mất dữ liệu liên quan và gián đoạn hệ thống.
| Tên plugin | Mô tả |
| analysis-icu | Chuẩn hoá và phân tích văn bản đa ngôn ngữ, hỗ trợ xử lý ký tự Unicode (như dấu, chữ viết đặc biệt) |
| analysis-kuromoji | Bộ phân tích từ ngữ và tìm kiếm dành cho tiếng Nhật |
| analysis-nori | Bộ phân tích từ ngữ và tìm kiếm dành cho tiếng tiếng Hàn |
| analysis-phonenumber | Chuẩn hoá và tìm kiếm số điện thoại |
| analysis-phonetic | Hỗ trợ tìm kiếm theo phát âm |
| analysis-smartcn | Bộ phân tích từ ngữ và tìm kiếm dành cho tiếng tiếng Trung |
| analysis-stempel | Bộ phân tích từ ngữ và tìm kiếm dành cho tiếng Ba Lan |
| analysis-ukrainian | Bộ phân tích từ ngữ và tìm kiếm dành cho tiếng Ukraina |
| discovery-azure-classic | Hỗ trợ tự động phát hiện và kết nối các node trên Microsoft Azure |
| discovery-ec2 | Hỗ trợ tự động phát hiện các node trên AWS EC |
| discovery-gce | Hỗ trợ tự động phát hiện các node trên Google Cloud (GCE) |
| ingest-attachment | Cho phép trích xuất nội dung từ file đính kèm (PDF, Word,...) |
| mapper-annotated-text | Cho phép lưu và tìm kiếm văn bản có gắn thẻ (annotation |
| mapper-murmur3 | Tạo hash cho dữ liệu |
| mapper-size | Tự động lưu kích thước (dung lượng) của mỗi document trong index |
| repository-azure | Hỗ trợ lưu trữ snapshot trên Microsoft Azure Blob Storage. |
| repository-gcs | Hỗ trợ lưu trữ snapshot trên Google Cloud Storage (GCS). |
| repository-hdfs | Hỗ trợ lưu trữ snapshot trên HDFS (Hadoop Distributed File System). |
| repository-s3 | Hỗ trợ lưu trữ snapshot trên Amazon S3. |
| store-smb | Hỗ trợ lưu trữ dữ liệu trên hệ thống SMB (Server Message Block). |
| transport-nio | Cung cấp giao thức truyền dữ liệu non-blocking IO (NIO) cho OpenSearch |