

CIFS từng được sử dụng rộng rãi trong môi trường Windows và hiện vẫn có thể bắt gặp trên NAS, Linux hoặc các hệ thống file server cũ. CIFS không phải một giao thức hoàn toàn tách biệt với SMB mà là một dialect thuộc họ giao thức SMB và gắn liền với thế hệ SMB đời đầu. Cùng tìm hiểu rõ hơn về CIFS là gì qua bài viết này.
CIFS là viết tắt của Common Internet File System, có thể hiểu là một giao thức hệ thống file mạng cho phép client sử dụng các dịch vụ file và in ấn được cung cấp bởi server thông qua mạng.
Giao thức đa nền tảng CIFS không phụ thuộc trực tiếp vào một loại transport duy nhất. Giao thức cho phép nhiều client truy cập đồng thời vào file, thư mục và các tài nguyên được lưu trữ trên server.
Ví dụ, trong một mạng nội bộ doanh nghiệp:
Về bản chất, CIFS hoạt động theo mô hình client-server. Client gửi yêu cầu, còn server tiếp nhận yêu cầu, kiểm tra quyền truy cập rồi trả kết quả tương ứng.

Mục đích chính của CIFS là hỗ trợ chia sẻ tài nguyên qua mạng, đặc biệt là file và thư mục.
Một số ứng dụng phổ biến bao gồm:
Ngoài chia sẻ file, họ giao thức SMB/CIFS còn hỗ trợ xác thực người dùng, khóa file, thông báo thay đổi file, truy cập máy in và các cơ chế liên lạc giữa tiến trình.
Quá trình sử dụng CIFS có thể hiểu qua một số bước cơ bản.
Máy tính người dùng xác định File Server hoặc NAS chứa tài nguyên cần truy cập.
Server có thể chia sẻ một thư mục với đường dẫn mạng để các client kết nối.
Client và server thiết lập phiên giao tiếp.
Trong quá trình này, hai bên có thể trao đổi thông tin về phiên bản giao thức và các tính năng được hỗ trợ.
Client cung cấp thông tin xác thực, chẳng hạn tài khoản và mật khẩu.
Server kiểm tra danh tính của người dùng trước khi cho phép truy cập tài nguyên.
Sau khi được xác thực, client có thể gửi những yêu cầu như:
Server kiểm tra quyền truy cập của người dùng đối với tài nguyên tương ứng.
Ví dụ, một tài khoản có thể chỉ được đọc file trong khi tài khoản khác được quyền chỉnh sửa hoặc xóa dữ liệu.
Nếu yêu cầu hợp lệ, server thực hiện thao tác và gửi kết quả về client.
Toàn bộ mô hình CIFS chủ yếu dựa trên cơ chế request – response, trong đó client khởi tạo phần lớn yêu cầu và server phản hồi.
CIFS sở hữu nhiều khả năng phục vụ nhu cầu chia sẻ tài nguyên trong hệ thống mạng.
Người dùng có thể thao tác với file được lưu trên máy chủ gần giống như khi thao tác với file trên ổ đĩa cục bộ.
CIFS hỗ trợ các hoạt động như:
Nhiều client có thể đồng thời truy cập các tài nguyên do một server cung cấp.
Server chịu trách nhiệm quản lý quá trình chia sẻ để hạn chế xung đột khi nhiều người cùng thao tác với một file.
CIFS hỗ trợ cơ chế khóa file hoặc bản ghi nhằm kiểm soát việc nhiều client cùng chỉnh sửa dữ liệu.
Tính năng này đặc biệt hữu ích trong các hệ thống file dùng chung.
CIFS hỗ trợ cơ chế xác thực để server xác định danh tính của người truy cập trước khi cấp quyền sử dụng tài nguyên.
Hệ thống cũng có thể áp dụng Access Control List (ACL) để kiểm soát quyền đối với file và thư mục.
Ngoài file, CIFS còn có thể được sử dụng để kết nối và sử dụng máy in được chia sẻ qua mạng.

Khi tìm hiểu CIFS là gì, port sử dụng cũng là vấn đề thường gây nhầm lẫn.
Các hệ thống SMB hiện đại thường sử dụng:
TCP port 445
Đây là cơ chế chạy SMB trực tiếp trên TCP/IP mà không cần NetBIOS.
Trong các hệ thống cũ, CIFS và SMB đời đầu có thể hoạt động thông qua NetBIOS over TCP/IP, trong đó TCP port 139 được sử dụng cho NetBIOS Session Service. Các port 137 và 138 cũng liên quan đến các dịch vụ NetBIOS khác.
Có thể tóm tắt:
Port | Chức năng |
| TCP 445 | SMB trực tiếp trên TCP/IP |
| TCP 139 | NetBIOS Session Service |
| UDP/TCP 137 | NetBIOS Name Service |
| UDP 138 | NetBIOS Datagram Service |
Trong các hệ thống mới, TCP 445 là port SMB phổ biến nhất.
CIFS và SMB thường được đặt cạnh nhau, dẫn đến hiểu lầm rằng đây là hai giao thức hoàn toàn độc lập.
Thực tế, Microsoft định nghĩa CIFS là một dialect của SMB. Một dialect có thể hiểu là một biến thể hoặc phiên bản cụ thể trong họ giao thức SMB.
Tài liệu kỹ thuật Microsoft cũng cho thấy CIFS gắn với kiến trúc SMB đời đầu, trong khi SMB tiếp tục được phát triển thành SMB 1.0, SMB2 và các thế hệ SMB3 sau này.
Tiêu chí | CIFS | SMB |
| Tên đầy đủ | Common Internet File System | Server Message Block |
| Bản chất | Dialect thuộc họ SMB | Họ giao thức chia sẻ file mạng |
| Thế hệ | Gắn với SMB đời đầu | Bao gồm nhiều thế hệ SMB |
| Mục đích chính | Chia sẻ file và tài nguyên mạng | Chia sẻ file, máy in và tài nguyên mạng |
| Hiện nay | Chủ yếu gặp trong hệ thống cũ hoặc thuật ngữ tương thích | Được sử dụng phổ biến |
| Phiên bản mới | Không phát triển thành một nhánh hiện đại riêng | SMB2, SMB3... |
Vì vậy, không nên hiểu đơn giản rằng CIFS và SMB là hai đối thủ cạnh tranh.
Cách hiểu chính xác hơn là:
CIFS thuộc lịch sử phát triển của SMB, trong khi SMB ngày nay là thuật ngữ chung được sử dụng cho các thế hệ giao thức chia sẻ file hiện đại.
SMB đã được cải tiến đáng kể qua các thế hệ mới.
Microsoft cho biết những phiên bản SMB hiện đại bổ sung nhiều khả năng liên quan đến:
Do đó, đối với hệ thống triển khai mới, doanh nghiệp thường ưu tiên SMB phiên bản hiện đại thay vì phụ thuộc vào các triển khai CIFS/SMB đời đầu.
CIFS thường được so sánh với NFS (Network File System) vì cả hai đều phục vụ nhu cầu truy cập file từ xa.
Tiêu chí | CIFS/SMB | NFS |
| Chức năng | Chia sẻ file qua mạng | Chia sẻ file qua mạng |
| Hệ sinh thái truyền thống | Windows | Unix/Linux |
| Kiến trúc | Client-server | Client-server |
| NAS | Được hỗ trợ phổ biến | Được hỗ trợ phổ biến |
| Môi trường sử dụng | Windows, NAS, hệ thống hỗn hợp | Linux, Unix, NAS |
| Trường hợp phổ biến | Windows File Server | Linux/Unix File Server |
Ngày nay, ranh giới này không còn tuyệt đối. Linux có thể kết nối SMB/CIFS trong khi Windows cũng có thể làm việc với NFS trong một số trường hợp.
Việc lựa chọn CIFS/SMB hay NFS vì vậy cần dựa trên hệ điều hành, hạ tầng hiện có, khả năng tương thích, hiệu suất và yêu cầu bảo mật.
Mặc dù là công nghệ gắn với thế hệ SMB cũ, CIFS đã đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của hệ thống chia sẻ file mạng.
Một số ưu điểm có thể kể đến:
Thay vì lưu cùng một file trên nhiều máy tính, doanh nghiệp có thể đặt dữ liệu trên File Server để nhiều người cùng truy cập.
Điều này giúp đơn giản hóa việc quản lý và sao lưu dữ liệu.
Một server có thể cung cấp tài nguyên cho nhiều client cùng lúc.
Server có thể giới hạn người dùng nào được phép đọc, chỉnh sửa hoặc truy cập từng tài nguyên.
CIFS/SMB không chỉ xuất hiện trên Windows mà còn được hỗ trợ bởi Unix, Linux, NAS và nhiều nền tảng khác.

CIFS cũng tồn tại một số hạn chế, đặc biệt khi so với các thế hệ SMB hiện đại.
CIFS gắn với kiến trúc SMB đời đầu, do đó không nên được xem là lựa chọn ưu tiên cho hệ thống mới.
Các thế hệ SMB sau này đã được cải tiến về cách xử lý request, kết nối mạng và hiệu suất.
SMB hiện đại có thêm nhiều tính năng bảo mật như SMB Encryption và những cải tiến liên quan đến signing, authentication cũng như bảo vệ dữ liệu truyền trên mạng.
Do đó, các tổ chức nên hạn chế duy trì những triển khai SMB/CIFS cũ nếu không thực sự cần thiết vì lý do tương thích.
Một số trường hợp có thể gặp CIFS bao gồm:
Thuật ngữ CIFS vẫn chưa biến mất.
Bạn vẫn có thể bắt gặp các tên như:
Đặc biệt, thuật ngữ này vẫn xuất hiện trong Linux, NAS, tài liệu kỹ thuật hoặc các hệ thống cần duy trì khả năng tương thích với kiến trúc cũ.
Tuy nhiên, trong hạ tầng Windows hiện đại, SMB là thuật ngữ chính xác và phổ biến hơn. Các phiên bản SMB mới cũng đã bổ sung nhiều cải tiến về hiệu suất, bảo mật và khả năng hoạt động trong môi trường doanh nghiệp.
Vì vậy, nếu xây dựng hệ thống mới, doanh nghiệp nên ưu tiên các phiên bản SMB hiện đại thay vì kích hoạt SMB1/CIFS chỉ vì mục đích tương thích khi không cần thiết.
CIFS viết tắt của Common Internet File System, là một giao thức thuộc họ SMB được sử dụng để truy cập file, thư mục, máy in và các tài nguyên chia sẻ qua mạng.
CIFS là một dialect thuộc họ giao thức SMB và gắn với thế hệ SMB đời đầu. SMB sau đó tiếp tục phát triển với các phiên bản mới như SMB2 và SMB3.
SMB trực tiếp trên TCP/IP thường sử dụng TCP port 445. Các hệ thống SMB/CIFS cũ chạy thông qua NetBIOS có thể sử dụng TCP port 139 cùng với các port NetBIOS liên quan.
Không. CIFS/SMB là giao thức, còn Samba là phần mềm mã nguồn mở triển khai giao thức SMB, cho phép Linux và Unix chia sẻ tài nguyên với các hệ thống khác sử dụng SMB.
Cả hai đều hỗ trợ chia sẻ file qua mạng. CIFS/SMB gắn nhiều với hệ sinh thái Windows, trong khi NFS có lịch sử phổ biến hơn trên Unix và Linux.
Thuật ngữ CIFS vẫn xuất hiện trên Linux, NAS và nhiều hệ thống cũ. Tuy nhiên, các triển khai hiện đại thường sử dụng SMB2 hoặc SMB3 thay vì các thế hệ SMB/CIFS cũ.
CIFS là gì? CIFS là Common Internet File System, một giao thức/dialect thuộc họ SMB được phát triển để hỗ trợ truy cập và chia sẻ file, thư mục, máy in cùng các tài nguyên khác qua mạng. CIFS từng đóng vai trò quan trọng trong hệ thống Windows File Sharing nhưng ngày nay đã được thay thế phần lớn bởi các thế hệ SMB hiện đại.
Đối với doanh nghiệp, lựa chọn giao thức chia sẻ file chỉ là một phần của bài toán hạ tầng. Một hệ thống lưu trữ hiệu quả còn cần đảm bảo khả năng mở rộng, bảo mật, sao lưu và tính sẵn sàng của dữ liệu. Các dịch vụ lưu trữ và hạ tầng của VNPT Cloud giúp doanh nghiệp xây dựng môi trường lưu trữ tập trung, linh hoạt và phù hợp với nhu cầu vận hành thực tế.
