

Cloud Based là gì và vì sao mô hình này đang được nhiều doanh nghiệp lựa chọn trong quá trình chuyển đổi số? Trong bối cảnh làm việc từ xa, lưu trữ trực tuyến và quản lý dữ liệu ngày càng phổ biến, Cloud-Based trở thành giải pháp giúp tối ưu hạ tầng, chi phí và hiệu suất vận hành. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ về Cloud-Based, ưu nhược điểm và sự khác biệt giữa Cloud-Based và Cloud-Native để lựa chọn mô hình phù hợp nhất.
Cloud Based (hệ thống dựa trên nền tảng đám mây) là mô hình cung cấp dịch vụ công nghệ thông tin thông qua Internet, cho phép người dùng lưu trữ, quản lý và xử lý dữ liệu trên máy chủ từ xa thay vì trên thiết bị cá nhân hoặc máy chủ nội bộ.
Thay vì phải đầu tư hạ tầng phần cứng phức tạp, doanh nghiệp và cá nhân chỉ cần kết nối Internet để truy cập các ứng dụng và dữ liệu mọi lúc, mọi nơi. Các hệ thống Cloud Based thường được vận hành bởi những nhà cung cấp lớn như AWS, Google Cloud, Microsoft Azure trên thế giới và VNPT Cloud tại Việt Nam...
Trong thực tế, mô hình Cloud Based được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Một số ví dụ tiêu biểu có thể kể đến như Google Drive, OneDrive và iCloud, là các dịch vụ lưu trữ đám mây cho phép người dùng lưu trữ, đồng bộ và chia sẻ dữ liệu trực tuyến trên nhiều thiết bị.
Ngoài ra, nhiều doanh nghiệp hiện nay sử dụng phần mềm kế toán Cloud, hệ thống quản lý khách hàng CRM Cloud, phần mềm ERP Cloud hoặc các nền tảng họp trực tuyến như Zoom, Microsoft Teams và Google Meet là những ví dụ điển hình của mô hình Cloud Based.

Cloud-Based mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong quá trình triển khai và vận hành hệ thống, cụ thể:
Cloud-Based cho phép người dùng truy cập dữ liệu và ứng dụng mọi lúc, mọi nơi thông qua internet, trên nhiều thiết bị khác nhau. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng triển khai mô hình làm việc từ xa, làm việc đa địa điểm. Đồng thời, việc chia sẻ tài liệu và phối hợp trực tuyến trên các nền tảng như Microsoft 365 hay Google Workspace cũng trở nên thuận tiện và hiệu quả hơn.
Với Cloud-Based, doanh nghiệp không cần đầu tư lớn cho máy chủ vật lý, phòng máy và thiết bị hạ tầng. Thay vào đó, chi phí được tính theo mức sử dụng thực tế. Ngoài ra, các công việc như bảo trì, giám sát, cập nhật hệ thống thường do nhà cung cấp cloud như AWS, Azure hoặc Google Cloud, VNPT Cloud đảm nhiệm, giúp giảm đáng kể chi phí nhân sự và vận hành lâu dài.
Nhờ khả năng đồng bộ dữ liệu theo thời gian thực, Cloud-Based giúp nhân viên truy cập và xử lý thông tin nhanh chóng, không bị giới hạn bởi vị trí địa lý. Các nhóm làm việc có thể cùng chỉnh sửa tài liệu, trao đổi và quản lý tiến độ trên một nền tảng chung, từ đó nâng cao hiệu suất và rút ngắn thời gian xử lý công việc.
Các hệ thống Cloud-Based hiện nay được tích hợp nhiều lớp bảo mật như mã hóa dữ liệu, phân quyền truy cập, xác thực đa yếu tố và giám sát hoạt động. Bên cạnh đó, dữ liệu thường được sao lưu tự động và lưu trữ tại nhiều trung tâm dữ liệu khác nhau, giúp doanh nghiệp dễ dàng khôi phục khi xảy ra sự cố và hạn chế rủi ro mất mát thông tin.

Bên cạnh những lợi ích, doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng những hạn chế sau của mô hình Cloud Based:
Mặc dù giúp giảm chi phí đầu tư hạ tầng vật lý, Cloud-Based vẫn có thể phát sinh chi phí lớn trong quá trình di chuyển dữ liệu lên đám mây. Đối với các doanh nghiệp có khối lượng dữ liệu lớn hoặc thường xuyên đồng bộ dữ liệu, chi phí băng thông và lưu trữ có thể tăng nhanh theo thời gian.
Do các thành phần trong hệ thống Cloud-Based thường liên kết chặt chẽ với nhau, việc cập nhật hoặc nâng cấp một phần có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống. Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp phải tạm dừng hoạt động để triển khai thay đổi, gây ra downtime và làm giảm hiệu suất vận hành.

| Tiêu chí | Cloud-Native (Sinh ra trên đám mây) | Cloud-Based (Chuyển lên đám mây) |
| Thiết kế hệ thống | Được thiết kế riêng cho môi trường cloud, ưu tiên sự linh hoạt và phân tán. | Vốn được thiết kế cho on-premise/server vật lý, sau đó mới di chuyển (migrate) lên cloud. |
| Kiến trúc | Microservices: Dạng mô-đun, hướng API, container hóa, các phần tách biệt nhau. | Monolithic: Nguyên khối, các thành phần dính liền, thường chạy trên máy ảo (VM). |
| Triển khai | Tự động hóa cao với quy trình CI/CD, triển khai liên tục và nhanh chóng. | Quy trình thủ công hoặc bán tự động, tốn thời gian cấu hình hạ tầng. |
| Tốc độ phát hành | Cập nhật liên tục, tính năng mới được tung ra hàng ngày/giờ mà không gây gián đoạn. | Cập nhật định kỳ (theo tháng/quý), rủi ro gián đoạn hệ thống cao khi update. |
| Khả năng phục hồi | Tự phục hồi (Self-healing): Tự động khởi động lại service lỗi, không ảnh hưởng toàn cục. | Phụ thuộc vào độ ổn định của VM, nếu một phần lỗi có thể kéo sập cả hệ thống. |
| Khả năng mở rộng | Mở rộng ngang (Auto-scaling): Tự động thêm/bớt container theo lưu lượng thực tế. | Mở rộng dọc: Phải nâng cấp cấu hình VM (CPU/RAM), khó tự động hóa và có giới hạn trần. |
| Chi phí | Tối ưu theo mức sử dụng (Pay-as-you-go), giảm lãng phí tài nguyên rỗi. | Dễ lãng phí do phải thuê dư tài nguyên để dự phòng cho lúc cao điểm. |
| Bảo mật | Mô hình DevSecOps: Bảo mật được nhúng vào từng đoạn code và container. | Bảo mật truyền thống: Dựa nhiều vào tường lửa và các bản vá lỗi thủ công. |
| Hiệu năng & DR | Tận dụng tối đa sự đàn hồi của cloud, sao lưu và chuyển vùng dữ liệu tự động. | Hiệu năng phụ thuộc cấu hình server đã thuê, khôi phục thảm họa thường chậm hơn. |
Trong thực tế, việc lựa chọn giữa Cloud-Based và Cloud-Native phụ thuộc vào mục tiêu sử dụng và hiện trạng hệ thống. Cloud-Based phù hợp với các hệ thống cũ cần chuyển nhanh lên đám mây để tiết kiệm chi phí và tăng khả năng truy cập mà không phải thay đổi nhiều về kiến trúc.
Trong khi đó, Cloud-Native phù hợp với các hệ thống mới, yêu cầu khả năng mở rộng linh hoạt, tích hợp tốt và vận hành ổn định lâu dài nhờ được thiết kế riêng cho môi trường cloud ngay từ đầu.
Tóm lại, việc hiểu rõ cloud based là gì sẽ giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định đúng đắn trong chiến lược chuyển đổi số. Nếu Cloud Based là giải pháp lý tưởng để di chuyển các hệ thống cũ lên mây nhằm tiết kiệm chi phí hạ tầng, thì Cloud Native lại là đích đến dài hạn cho những ai tìm kiếm sự linh hoạt và khả năng mở rộng không giới hạn.
