

Khối lượng dữ liệu ngày càng tăng khiến CPU phải đồng thời xử lý nhiều tác vụ tính toán, mạng, lưu trữ và bảo mật. Đây là lý do DPU được phát triển như một bộ xử lý chuyên dụng, giúp giảm tải cho hệ thống chính và nâng cao hiệu suất hạ tầng. Vậy DPU là gì? Hãy cùng VNPT Cloud tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
DPU (Data Processing Unit) là bộ xử lý dữ liệu có khả năng lập trình, được thiết kế để xử lý các tác vụ hạ tầng như mạng, lưu trữ và bảo mật trong máy chủ. DPU thường tích hợp CPU đa dụng với phần cứng giao tiếp mạng tốc độ cao, giúp giảm tải công việc cho CPU chính.
Thay vì để CPU xử lý toàn bộ lưu lượng mạng, DPU có thể đảm nhiệm các tác vụ như mã hóa và giải mã dữ liệu, xử lý giao thức TCP/IP, vận hành tường lửa, quản lý yêu cầu HTTP, điều khiển lưu trữ hoặc hỗ trợ ảo hóa. Trong một số hệ thống, DPU còn được gọi là IPU hoặc SmartNIC, mặc dù cách gọi và tính năng có thể khác nhau tùy nhà cung cấp.

DPU Server (Data Processing Unit Server) là một máy chủ chuyên dụng được tích hợp chip xử lý dữ liệu DPU (Data Processing Unit). Đây là dòng máy chủ thế hệ mới được thiết kế để giải phóng sức mạnh cho CPU và GPU bằng cách gánh vác các tác vụ liên quan đến mạng, lưu trữ và bảo mật.
Trong các trung tâm dữ liệu hiện đại, DPU thường được tích hợp vào các thành phần mạng biên (frontend networking), nơi nó xử lý và tăng tốc lưu lượng dữ liệu đi vào và đi ra khỏi hạ tầng. Vai trò chính của nó là giảm tải và tăng tốc các chức năng mạng, lưu trữ và bảo mật nhằm tối đa hóa thông lượng tổng thể của hệ thống.
Trong một số trường hợp nhất định, DPU được triển khai rộng rãi hơn, thường nằm bên trong các máy chủ hoặc ở cấp độ máy chủ chủ (host). Chúng cũng có thể nằm bên trong các thiết bị chuyển mạch thông minh Top-of-Rack (ToR), nơi chúng được kết hợp với các ASIC mạng truyền thống. Trong các mô hình triển khai này, DPU ưu tiên việc giảm tải các tác vụ ảo hóa, lưu trữ và bảo mật khỏi CPU để giảm mức tiêu thụ điện năng và nâng cao khả năng mở rộng.

DPU giúp xử lý riêng các tác vụ liên quan đến mạng, lưu trữ, bảo mật và ảo hóa, thay vì để CPU chính đảm nhiệm toàn bộ. Nhờ đó, hệ thống máy chủ có thể sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn, cải thiện hiệu suất và đáp ứng tốt các khối lượng công việc ngày càng lớn.
DPU tích hợp phần cứng chuyên dụng để thực hiện các tác vụ như mã hóa, giải mã, kiểm tra lưu lượng và kiểm soát truy cập. Việc xử lý bảo mật ngay trên DPU giúp giảm tải cho CPU, đồng thời tạo thêm một lớp bảo vệ độc lập cho máy chủ.
Cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp với trung tâm dữ liệu, nền tảng đám mây và môi trường nhiều người dùng, nơi yêu cầu cao về khả năng cách ly và bảo vệ dữ liệu.
Khi lưu lượng mạng và khối lượng dữ liệu tăng lên, CPU có thể phải dành nhiều tài nguyên hơn cho các tác vụ hạ tầng. DPU tiếp nhận một phần công việc này, giúp máy chủ xử lý nhiều workload hơn mà không phụ thuộc hoàn toàn vào việc nâng cấp CPU.
Nhờ đó, doanh nghiệp có thể mở rộng hạ tầng linh hoạt hơn khi nhu cầu sử dụng thay đổi.
DPU có thể xử lý trực tiếp các tác vụ mạng, lưu trữ và truyền dữ liệu bằng phần cứng chuyên dụng. Điều này giúp rút ngắn quá trình xử lý, giảm độ trễ và cải thiện tốc độ phản hồi của hệ thống.
Lợi ích này đặc biệt quan trọng đối với điện toán đám mây, AI, phân tích dữ liệu thời gian thực, viễn thông và điện toán biên.
Bằng cách chuyển các tác vụ như xử lý gói tin, mã hóa, quản lý lưu trữ và ảo hóa sang DPU, CPU có thể tập trung vào hệ điều hành, ứng dụng và các khối lượng công việc chính.
Việc phân chia nhiệm vụ hợp lý giúp tăng hiệu suất máy chủ, nâng cao khả năng sử dụng tài nguyên và hạn chế tình trạng CPU bị quá tải bởi các tác vụ hạ tầng.
DPU được thiết kế để thực hiện một số tác vụ mạng và hạ tầng hiệu quả hơn so với CPU đa dụng. Khi các công việc này được xử lý bằng phần cứng chuyên biệt, hệ thống có thể giảm lượng tài nguyên CPU cần sử dụng và tối ưu điện năng tiêu thụ.
Đây là lợi ích đáng chú ý đối với các trung tâm dữ liệu vận hành số lượng lớn máy chủ.
DPU có thể hoạt động trong hạ tầng ảo hóa, nền tảng container và các hệ thống điện toán đám mây. Thiết bị hỗ trợ xử lý mạng ảo, lưu trữ, bảo mật và cách ly workload mà không làm tiêu tốn quá nhiều tài nguyên của máy chủ chính.
Nhờ đó, DPU góp phần xây dựng hạ tầng Cloud-native có hiệu suất cao, dễ mở rộng và phù hợp với các ứng dụng hiện đại.

| Tiêu chí so sánh | CPU (Central Processing Unit) | GPU (Graphics Processing Unit) | DPU (Data Processing Unit) |
| Vai trò chính | Bộ não điều khiển hệ thống, xử lý các tác vụ chung và điều phối toàn bộ máy tính. | Chuyên gia tăng tốc xử lý đồ họa, tính toán song song quy mô lớn và trí tuệ nhân tạo (AI/ML). | Bộ xử lý chuyên dụng quản lý hạ tầng mạng, bảo mật và lưu trữ để giải phóng gánh nặng cho CPU. |
| Đặc điểm kiến trúc | Số lượng nhân (cores) ít hơn (thường từ vài nhân đến vài chục nhân), tối ưu hóa cho xử lý tuần tự (serial processing) các tác vụ phức tạp. | Hàng ngàn nhân nhỏ hoạt động đồng thời, tối ưu hóa cho xử lý song song (parallel processing). | Kết hợp các nhân xử lý thông thường cùng các khối tăng tốc phần cứng (hardware accelerators) và giao diện mạng tốc độ cao. |
| Tác vụ xử lý chủ đạo | Chạy hệ điều hành, ứng dụng cốt lõi, logic điều khiển và phân phối dữ liệu cho các linh kiện khác. | Kết xuất hình ảnh (rendering), dò tia (ray tracing), siêu máy tính, huấn luyện mô hình AI, học máy (ML) và phân tích dữ liệu lớn. | Chuyển tiếp gói tin mạng, mã hóa/giải nén dữ liệu, nén file trực tuyến, tường lửa phần cứng và quản lý lưu trữ mạng (NVMe-oF). |
| Môi trường ứng dụng | Phổ biến trên mọi thiết bị điện toán từ máy tính cá nhân đến máy chủ trung tâm dữ liệu. | Trạm làm việc đồ họa, trung tâm dữ liệu AI, hệ thống siêu máy tính và điện toán hiệu năng cao (HPC). | Trung tâm dữ liệu hiện đại, môi trường điện toán đám mây quy mô lớn (Cloud Computing) và hạ tầng mạng doanh nghiệp. |
Bộ xử lý dữ liệu (DPU) đang chứng kiến tốc độ ứng dụng nhanh chóng trong nhiều lĩnh vực:
Trong tương lai, công nghệ DPU được dự báo sẽ tiếp tục phát triển mạnh khi nhu cầu xử lý dữ liệu, quản lý mạng và tối ưu hạ tầng ngày càng tăng. Các thế hệ DPU mới không chỉ tập trung vào hiệu suất mà còn được tích hợp thêm khả năng trí tuệ nhân tạo và học máy, hỗ trợ xử lý dữ liệu phức tạp và phân tích theo thời gian thực.
Khả năng lập trình và tùy biến của DPU cũng sẽ được cải thiện. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể điều chỉnh năng lực xử lý theo từng ứng dụng, khối lượng công việc và yêu cầu vận hành cụ thể, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào CPU chính.
Điện toán đám mây, viễn thông và điện toán biên được dự đoán là những lĩnh vực đi đầu trong việc ứng dụng DPU. Công nghệ này giúp giảm tải các tác vụ mạng, lưu trữ và bảo mật cho CPU, từ đó nâng cao hiệu suất tổng thể của hệ thống.
Khi doanh nghiệp ngày càng ưu tiên tối ưu tài nguyên, giảm độ trễ và tiết kiệm năng lượng, kiến trúc hạ tầng tích hợp DPU nhiều khả năng sẽ được triển khai rộng rãi hơn trong các trung tâm dữ liệu và hệ thống điện toán hiện đại.
Kết luận: Qua những thông tin trên, doanh nghiệp có thể hiểu rõ DPU là gì và vai trò của bộ xử lý này trong hạ tầng công nghệ hiện đại. Với khả năng tăng tốc mạng, lưu trữ, bảo mật và xử lý dữ liệu, DPU giúp giảm tải CPU, cải thiện hiệu suất máy chủ và hỗ trợ xây dựng trung tâm dữ liệu linh hoạt, an toàn hơn.
