
Hub là thiết bị mạng dùng để kết nối nhiều thiết bị Ethernet trong cùng một mạng LAN và lặp lại tín hiệu giữa các cổng kết nối. Nhờ đó, nhiều máy tính và thiết bị có thể giao tiếp với nhau thông qua một điểm kết nối trung gian. Vậy Hub hoạt động như thế nào và có những ưu nhược điểm gì? Cùng tìm hiểu chi tiết về thiết bị mạng này trong bài viết dưới đây.
Hub là thiết bị mạng dùng để kết nối nhiều máy tính hoặc thiết bị mạng trong cùng một mạng LAN (Local Area Network). Hub hoạt động tại tầng Vật lý (Layer 1) của mô hình OSI nên không có khả năng quản lý hoặc phân biệt lưu lượng mạng.
Khi nhận tín hiệu từ một cổng, Hub sẽ phát dữ liệu đó đến tất cả các thiết bị khác đang kết nối còn lại, bất kể thiết bị đích là ai. Vì vậy, toàn bộ thiết bị kết nối thông qua Hub cùng chia sẻ một Collision Domain (miền xung đột). Khi hai thiết bị truyền dữ liệu đồng thời, các tín hiệu có thể xảy ra xung đột, làm giảm hiệu quả hoạt động của mạng.
Với cấu tạo đơn giản, Hub dễ triển khai và thường có chi phí thấp hơn các thiết bị như Switch hoặc Router. Tuy nhiên, do không có khả năng quản lý lưu lượng, Hub hiện ít được sử dụng trong các hệ thống mạng hiện đại và phần lớn đã được thay thế bởi Switch.

Dưới đây là cách Hub hoạt động theo từng bước đơn giản:
Với cơ chế hoạt động dựa trên việc tiếp nhận và lặp lại tín hiệu, Hub thực hiện một số chức năng chính trong mạng LAN, cụ thể:
Dựa trên khả năng xử lý tín hiệu và mức độ quản lý, Hub thường được chia thành ba nhóm: Passive Hub, Active Hub và Intelligent Hub. Điểm khác biệt chính giữa chúng nằm ở việc Hub có tái tạo tín hiệu hay không, và có bổ sung chức năng giám sát mạng hay không.
Passive Hub chỉ đóng vai trò là điểm kết nối vật lý giữa các đoạn cáp mạng. Thiết bị này không khuếch đại, không tái tạo tín hiệu và cũng không cần thành phần xử lý phức tạp bên trong.
Vì không làm sạch nhiễu hay tăng cường tín hiệu, Passive Hub không cải thiện chất lượng đường truyền. Vai trò của nó chủ yếu là nối các thiết bị trong cấu trúc mạng hình sao, với mức xử lý gần như bằng không.
Active Hub có nguồn điện riêng và được trang bị khả năng tái tạo, khuếch đại tín hiệu trước khi phát lại ra các cổng còn lại. Nhờ vậy, tín hiệu có thể được duy trì tốt hơn trên những đoạn mạng dài hoặc khi chất lượng đường truyền suy hao.
So với Passive Hub, Active Hub có chi phí cao hơn nhưng phù hợp hơn với các môi trường cần ổn định tín hiệu ở mức cơ bản. Đây cũng là lý do Active Hub thường được xem là bước tiến thực dụng hơn trong nhóm thiết bị Hub cổ điển.
Intelligent Hub là phiên bản có thêm khả năng quản lý và giám sát, thường gắn với các cơ chế như SNMP hoặc MIB để theo dõi trạng thái cổng và lưu lượng mạng. Về mặt xử lý tín hiệu, nó vẫn hoạt động gần với Active Hub, nhưng có thêm lớp điều khiển hữu ích cho quản trị mạng.
Nhờ khả năng giám sát này, quản trị viên có thể khoanh vùng lỗi, theo dõi lưu lượng và kiểm tra trạng thái từng cổng dễ hơn. Tuy nhiên, Intelligent Hub vẫn không thay đổi bản chất phát tán tín hiệu của Hub, nên nó không thay thế được Switch trong các hệ thống mạng hiện đại.

Hub là thiết bị đơn giản, chi phí thấp và phù hợp với các mô hình mạng cơ bản. Tuy nhiên, vì chỉ hoạt động như một bộ lặp đa cổng ở tầng vật lý, Hub cũng có nhiều giới hạn rõ ràng về hiệu năng, bảo mật và khả năng mở rộng.


Tóm lại, Hub có lợi thế ở sự đơn giản và chi phí thấp, nhưng hạn chế lớn nhất nằm ở việc không lọc dữ liệu và không tối ưu truyền dẫn. Trong các hệ thống mạng hiện nay, Hub chỉ còn phù hợp với những tình huống rất cơ bản hoặc mục đích kiểm thử, giám sát đặc thù.
Hub, Switch và Router đều là thiết bị kết nối mạng, nhưng mỗi thiết bị đảm nhiệm một vai trò khác nhau trong kiến trúc mạng. Hub đơn giản nhất, Switch thông minh hơn ở tầng liên kết dữ liệu, còn Router đảm nhận việc định tuyến giữa các mạng khác nhau ở tầng mạng.
Tiêu chí | Hub | Switch | Router |
Tầng hoạt động | Tầng vật lý (Physical layer) | Tầng liên kết dữ liệu (Data link layer) | Tầng mạng (Network layer) |
Cách chuyển dữ liệu | Phát tín hiệu ra toàn bộ các cổng, trừ cổng nhận | Forward theo MAC address; broadcast và unknown unicast thì flood trong VLAN | Định tuyến theo IP address giữa các mạng |
Lọc dữ liệu | Không có khả năng lọc | Có, dựa trên MAC table | Có, dựa trên routing table |
Lưu địa chỉ | Không lưu MAC của cổng/thiết bị | Lưu MAC address table (CAM table) | Lưu thông tin định tuyến, không dùng MAC table để chuyển mạch L2 |
Chế độ truyền | Bán song công (half-duplex) | Thường hỗ trợ full-duplex | Tùy giao diện và kết nối |
Collision domain | Chung một collision domain | Mỗi cổng là một collision domain riêng | Tách các mạng; không hoạt động như hub/switch ở cùng collision domain |
Broadcast domain | Chung | Chung trong cùng VLAN, có thể tách bằng VLAN | Router tách broadcast domain |
Tính chất | Thiết bị Layer 1 đơn giản, không học địa chỉ MAC | Thiết bị chuyển mạch, thường hoạt động ở Layer 2 | Thiết bị định tuyến giữa các mạng |
Hub, Switch và Router đều là thiết bị kết nối mạng nhưng đảm nhiệm vai trò khác nhau theo từng tầng của mô hình OSI. Hub đơn giản nhất, Switch thông minh hơn ở tầng liên kết dữ liệu, còn Router dùng để định tuyến giữa các mạng khác nhau. Trong thực tế, Switch đã thay thế Hub trong phần lớn hệ thống mạng nội bộ, còn Router vẫn là thiết bị quan trọng khi cần kết nối ra ngoài mạng LAN.
Mặc dù hiện nay Hub gần như đã được thay thế bởi Switch trong hầu hết các hệ thống mạng, thiết bị này vẫn phù hợp trong một số trường hợp như:
Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu Hub là gì, cách thiết bị này phát tín hiệu ra toàn bộ cổng ở tầng vật lý, ba loại Hub phổ biến cùng những giới hạn về lọc dữ liệu, băng thông và chế độ truyền. Nắm rõ sự khác biệt giữa Hub, Switch và Router sẽ giúp bạn lựa chọn thiết bị kết nối phù hợp với quy mô mạng và yêu cầu hiệu năng thực tế của hệ thống.
