Thứ Ba, 12/05/2026, 17:00 (GMT+0)

Hướng dẫn cài đặt và sử dụng Ansible cơ bản

Quay lại Trang chủ Blog
Trên trang này

Ansible là một công cụ tự động hóa hạ tầng mã nguồn mở, được sử dụng rộng rãi để quản lý cấu hình, triển khai ứng dụng và điều phối các tác vụ IT. Điểm nổi bật của Ansible nằm ở kiến trúc Agentless - không cần cài đặt bất kỳ phần mềm nào lên các máy đích, mọi giao tiếp đều thực hiện qua SSH.

Bước 1: Chuẩn bị mô hình triển khai

Bài viết này sử dụng mô hình lab gồm 4 máy ảo:

Node Control - Ubuntu 24, IP 192.168.70.32

Đây là máy trung tâm, nơi Ansible được cài đặt và phát lệnh đến các node còn lại.

Managed Nodes - các máy được Ansible điều khiển:

  • CentOS 9, IP 192.168.70.38
  • Rocky 9, IP 192.168.70.41
  • Ubuntu 24, IP 192.168.70.42
ssh.jpg

Bước 2: Cài đặt

2.1. Cài đặt Ansible trên Node Control

Toàn bộ quá trình cài đặt chỉ thực hiện duy nhất trên Node Control. Các Managed Node không cần cài thêm bất cứ thứ gì.

Trên Ubuntu 24, chạy lần lượt các lệnh sau:

sudo apt update -y
sudo apt install -y software-properties-common
sudo add-apt-repository --yes --update ppa:ansible/ansible
sudo apt install -y ansible

Sau khi cài đặt xong, kiểm tra phiên bản để xác nhận:

ansible –version
anh-2.jpg

2.2. Cấu hình SSH Key và khai báo Inventory

2.2.1. Tạo SSH Key pair

Ansible giao tiếp với các Managed Node thông qua SSH, vì vậy bước đầu tiên là thiết lập xác thực bằng key để không cần nhập mật khẩu mỗi lần thực thi.

Trên Node Control, tạo cặp khóa SSH:

ssh-keygen
anh3.png

Tiếp theo, copy public key sang từng Managed Node:

ssh-copy-id root@192.168.70.38
anh4.png

Thực hiện tương tự với 2 node còn lại.

2.2.2. Khai báo file Inventory

File inventory là nơi khai báo danh sách các Managed Node mà Ansible sẽ quản lý. Theo mặc định, file này nằm tại /etc/ansible/hosts.

Trước khi chỉnh sửa, tạo bản backup để phòng trường hợp cần khôi phục:

cp /etc/ansible/hosts /etc/ansible/hosts.bk

Mở file /etc/ansible/hosts và thêm thông tin các node theo cấu trúc sau:

[centos9]
host1 ansible_host=192.168.70.38 ansible_port=22 ansible_user=root
[rocky9]
host2 ansible_host=192.168.70.41 ansible_port=22 ansible_user=root
[ubuntu24]
host3 ansible_host=192.168.70.42 ansible_port=22 ansible_user=root
anh5.png

Sau khi lưu file, kiểm tra danh sách host đã được nhận diện chính xác:

ansible all --list-hosts
anh6.png

Bước 3: Kiểm tra kết nối

Sử dụng module ping để xác nhận Ansible có thể kết nối thành công đến tất cả các Managed Node:

ansible all -m ping

Nếu mọi thứ được cấu hình đúng, mỗi node sẽ trả về trạng thái pong nghĩa là kết nối đã sẵn sàng.

anh7.png

Trên đây là các bước cơ bản để cài đặt và cấu hình Ansible trên mô hình lab gồm một Node Control và nhiều Managed Node. Thông qua việc cài đặt Ansible, thiết lập SSH Key, khai báo Inventory và kiểm tra kết nối bằng module ping, hệ thống đã sẵn sàng để thực hiện các tác vụ tự động hóa quản trị hạ tầng. Với kiến trúc Agentless, Ansible giúp đơn giản hóa quá trình quản lý nhiều máy chủ, giảm thao tác thủ công và tạo nền tảng cho các bước triển khai cấu hình, ứng dụng hoặc playbook nâng cao sau này.

#CloudWave Radar
#CloudWave Radar
Sovereign Cloud không chỉ là đặt máy chủ trong nước. Với bối cảnh pháp lý dữ liệu mới tại Việt Nam, đây đang trở thành bài toán hạ tầng quan trọng cho doanh nghiệp Việt và doanh nghiệp nước ngoài hoạt động tại Việt Nam
Sovereign Cloud - Đám mây chủ quyền là gì? Và vì sao doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam nên quan tâm từ bây giờ?
Tiếp tục đọc