Thứ Hai, 08/06/2026, 17:00 (GMT+0)

Hướng dẫn cài đặt VPS chi tiết và dễ hiểu mới nhất 2026

Quay lại Trang chủ Blog
Trên trang này

Cài đặt VPS là bước đầu tiên cần thực hiện sau khi thuê máy chủ ảo, giúp bạn thiết lập môi trường để vận hành website, ứng dụng hoặc hệ thống riêng. Trong bài viết này, VNPT Cloud sẽ hướng dẫn các bước cài đặt VPS cơ bản, từ chuẩn bị thông tin đăng nhập, kết nối máy chủ đến cấu hình bảo mật và kiểm tra sau cài đặt.

Bước 1: Chuẩn bị trước khi cài đặt VPS 

Trước khi cài đặt VPS, bạn cần chuẩn bị các công cụ hỗ trợ kết nối từ thiết bị cá nhân đến máy chủ. Tùy vào hệ điều hành bạn đang sử dụng, công cụ kết nối sẽ khác nhau. Dưới đây là những lựa chọn phổ biến cần chuẩn bị:

Đối với Windows

  • Remote Desktop Connection: Dùng để kết nối với VPS Windows. Đây là công cụ có sẵn trên Windows, cho phép bạn điều khiển VPS bằng giao diện desktop như một máy tính Windows thông thường.
  • Windows Terminal hoặc PowerShell: Dùng để kết nối với VPS Linux qua SSH. Với Windows 10/11, OpenSSH thường đã được tích hợp sẵn, nên bạn có thể chạy lệnh ssh trực tiếp mà không cần cài thêm phần mềm.
  • PuTTY: Là SSH Client phổ biến trên Windows, phù hợp khi bạn muốn kết nối VPS Linux qua giao diện đơn giản, dễ nhập IP, port và lưu phiên đăng nhập cho lần sau.
huong-dan-cai-dat-vps-1.jpg
Các công cụ cần dùng trên Windows

Đối với máy tính Linux

  • Terminal: Dùng để kết nối VPS Linux qua SSH. Đây là công cụ có sẵn trên hầu hết các bản phân phối Linux, cho phép bạn đăng nhập vào server, chạy lệnh, cập nhật hệ thống và cấu hình VPS trực tiếp.
  • Remmina hoặc FreeRDP: Dùng để kết nối VPS Windows từ máy Linux thông qua giao thức Remote Desktop. Đây là lựa chọn phù hợp nếu bạn cần điều khiển VPS Windows từ máy tính Linux.
huong-dan-cai-dat-vps-2.jpg
Các công cụ cần dùng trên Linux để cài đặt VPS

Đối với máy tính macOS

  • Terminal: Dùng để kết nối VPS Linux qua SSH. Terminal được tích hợp sẵn trên macOS, nên bạn có thể chạy lệnh ssh trực tiếp mà không cần cài thêm phần mềm.
  • Windows App/Microsoft Remote Desktop: Dùng để kết nối VPS Windows từ macOS. Ứng dụng này có thể tải miễn phí trên App Store và hỗ trợ điều khiển VPS Windows bằng giao diện desktop.
huong-dan-cai-dat-vps-3.jpg
Các công cụ cần dùng trên macOS khi kết nối

Ngoài ra, bạn cũng cần kiểm tra VPS đang ở trạng thái Active hoặc Running trên trang quản trị. Nếu VPS chưa khởi động hoặc chưa được cấp IP, bạn sẽ không thể kết nối để cài đặt VPS.

Bước 2: Kết nối vào máy chủ để cài đặt VPS

Sau khi chuẩn bị công cụ kết nối, bạn cần đăng nhập vào VPS và thực hiện một số thiết lập ban đầu. Đây là bước quan trọng để server vận hành ổn định, an toàn hơn trước khi cài website hoặc ứng dụng.

Truy cập vào VPS Server thông qua SSH 

SSH (Secure Shell) là giao thức dùng để quản trị VPS Linux từ xa thông qua dòng lệnh. Đây là phương thức phổ biến nhất khi cài đặt và vận hành VPS Linux.

Nếu bạn dùng macOS hoặc Linux, hãy mở Terminal và chạy lệnh:

ssh root@your_server_ip

Trong đó, your_server_ip là địa chỉ IP VPS được nhà cung cấp cấp sau khi kích hoạt dịch vụ.

Ở lần kết nối đầu tiên, hệ thống có thể yêu cầu xác nhận fingerprint của server. Bạn nhập:

yes

Sau đó nhấn Enter và nhập mật khẩu root để đăng nhập.

Nếu bạn đang dùng Windows, bạn có thể kết nối bằng PuTTY. Cụ thể như sau:

  • Trước tiên, mở PuTTY, nhập địa chỉ IP của VPS vào ô Host Name, giữ port mặc định là 22, chọn kiểu kết nối SSH, sau đó nhấn Open
  • Khi cửa sổ dòng lệnh xuất hiện, bạn nhập username, thường là root, và password được nhà cung cấp gửi kèm. 
huong-dan-cai-dat-vps-4.jpg
Nhập IP VPS, giữ port 22 và chọn SSH trong PuTTY để kết nối

Kết nối VPS Windows bằng Remote Desktop

Với VPS Windows, bạn sẽ kết nối đến máy chủ thông qua Remote Desktop Connection. Cụ thể: 

Bước 1: Trên máy tính Windows, mở menu Start, nhập Remote Desktop Connection vào ô tìm kiếm và mở ứng dụng.

huong-dan-cai-dat-vps-5.jpg
Tìm và mở Remote Desktop Connection từ menu Start

Bước 2: Trong cửa sổ Remote Desktop Connection, nhập địa chỉ IP của VPS vào ô Computer, sau đó nhấn Connect để bắt đầu kết nối.

huong-dan-cai-dat-vps-6.jpg
Nhập địa chỉ IP của VPS vào ô Computer và nhấn Connect

Bước 3: Khi hệ thống yêu cầu đăng nhập, nhập UsernamePassword được nhà cung cấp gửi sau khi kích hoạt VPS. Với VPS Windows, username mặc định thường là Administrator.

huong-dan-cai-dat-vps-7.jpg
Nhập Username và Password được nhà cung cấp gửi để đăng nhập

Bước 4: Nếu xuất hiện thông báo xác nhận chứng chỉ bảo mật, nhấn Yes để tiếp tục. Sau khi đăng nhập thành công, giao diện desktop của VPS Windows sẽ hiển thị và bạn có thể bắt đầu cấu hình máy chủ.

Bước 3: Thiết lập cơ bản cho VPS 

Cập nhật hệ điều hành 

Sau khi đăng nhập thành công vào VPS Linux, việc đầu tiên bạn nên làm là cập nhật hệ điều hành. Bước này giúp máy chủ cài các bản vá bảo mật mới nhất, hạn chế lỗi tương thích khi cài phần mềm và giúp hệ thống vận hành ổn định hơn.

Với Ubuntu hoặc Debian, chạy lệnh:

apt update && apt upgrade -y

Với AlmaLinux, Rocky Linux hoặc CentOS, chạy lệnh:

dnf update -y

Trong một số phiên bản CentOS cũ, bạn có thể dùng:

yum update -y

Sau khi quá trình cập nhật hoàn tất, bạn nên khởi động lại VPS để áp dụng thay đổi:

reboot

Đợi server khởi động lại, sau đó SSH vào VPS một lần nữa để tiếp tục các bước cấu hình tiếp theo.

Tạo người dùng mới và phân quyền sudo 

Root là tài khoản có toàn quyền trên server, nên các lệnh chạy bằng root sẽ tác động trực tiếp đến hệ thống. Nếu nhập sai lệnh hoặc cấu hình nhầm, bạn có thể làm lỗi dịch vụ, mất kết nối hoặc ảnh hưởng đến dữ liệu trên server. 

Vì vậy, để đảm bảo an toàn, bạn nên tạo một user mới và cấp quyền sudo (quyền quản trị tạm thời) - cho phép người dùng thực thi một số lệnh với quyền quản trị khi cần. Để tạo người dùng mới, bạn chỉ cần thực hiện các thao tác sau:

Ubuntu hoặc Debian

Trước tiên, tạo user mới bằng lệnh:

adduser yourname

Trong đó, yourname là tên user bạn muốn tạo. Sau khi nhập lệnh, hệ thống sẽ yêu cầu đặt mật khẩu và nhập một số thông tin bổ sung. Các thông tin này không bắt buộc, bạn có thể nhấn Enter để bỏ qua.

Tiếp theo, cấp quyền sudo cho user vừa tạo:

usermod -aG sudo yourname

AlmaLinux, Rocky Linux và CentOS

Với nhóm hệ điều hành này, bạn tạo user mới bằng lệnh:

adduser yourname

Sau đó, đặt mật khẩu cho user:

passwd yourname

Tiếp theo, thêm user vào nhóm wheel để cấp quyền sudo:

usermod -aG wheel yourname

Sau khi tạo user mới, bạn nên mở thêm một cửa sổ Terminal hoặc PuTTY khác để kiểm tra trước khi thoát khỏi tài khoản root. Hãy thử đăng nhập bằng lệnh:

ssh yourname@your_server_ip

Sau khi đăng nhập thành công, kiểm tra quyền sudo bằng lệnh:

sudo whoami

Nếu kết quả trả về là root, nghĩa là user mới đã có quyền quản trị.

Kích hoạt xác thực Public Key

Sau khi tạo user mới, bạn nên kích hoạt chứng thực Public Key để tăng cường bảo mật cho VPS. Cách này giúp hạn chế rủi ro bị dò mật khẩu, vì server chỉ cho phép thiết bị có Private Key phù hợp đăng nhập vào hệ thống.

Để thiết lập, bạn cần tạo một cặp SSH Key gồm Public Key và Private Key. Trong đó, Public Key sẽ được lưu trên server, còn Private Key được giữ trên máy cá nhân và không chia sẻ cho người khác.

Đối với MacOS và Linux

Trên máy cá nhân, mở Terminal và chạy lệnh:

ssh-keygen -t ed25519 -C "your_email"

Sau khi chạy lệnh, hệ thống sẽ tạo ra hai file:

~/.ssh/id_ed25519
~/.ssh/id_ed25519.pub

Trong đó, id_ed25519 là Private Key cần giữ an toàn trên máy cá nhân, còn id_ed25519.pub là Public Key dùng để thêm vào VPS.

Để copy Public Key lên VPS, chạy lệnh:

ssh-copy-id yourname@your_server_ip

Đối với Windows

Nếu dùng Windows, bạn có thể dùng PuTTYgen để tạo SSH Key.

Bước 1: Mở PuTTYgen, chọn loại key phù hợp như EdDSA hoặc RSA, sau đó nhấn Generate để tạo cặp key.

huong-dan-cai-dat-vps-8.jpg
Nhấn Generate để bắt đầu tạo cặp SSH Key trên Windows bằng PuTTYgen

Bước 2: Sau khi key được tạo, bạn đặt Key passphrase để tăng bảo mật, rồi chọn Save private key để lưu Private Key trên máy cá nhân.

huong-dan-cai-dat-vps-9.jpg
Đặt Key passphrase và lưu Private Key trên máy cá nhân bằng PuTTYgen

Bước 3: Đăng nhập vào VPS, tạo thư mục .ssh và mở file authorized_keys bằng các lệnh sau:

mkdir -p ~/.ssh
chmod 700 ~/.ssh
nano ~/.ssh/authorized_keys

Bước 4: Dán nội dung Public Key từ PuTTYgen vào file authorized_keys, lưu lại, sau đó phân quyền cho file:

chmod 600 ~/.ssh/authorized_keys

Sau khi hoàn tất, hãy thử đăng nhập lại bằng SSH Key trước khi tắt xác thực bằng mật khẩu.

Thiết lập tường lửa cho VPS

Sau khi bảo mật SSH, bạn cần cấu hình tường lửa để kiểm soát các kết nối được phép truy cập vào VPS. Với một website cơ bản, server thường cần mở 3 port chính là 22 cho SSH, 80 cho HTTP và 443 cho HTTPS.

Đối với Ubuntu/Debian

Ubuntu và Debian thường sử dụng UFW (Uncomplicated Firewall) để quản lý tường lửa. Đầu tiên, bạn cài đặt tường lửa bằng lệnh:

sudo apt install ufw -y

Sau đó, bạn cho phép SSH và web traffic truy cập bằng cách chạy lần lượt từng dòng lệnh sau:

Hoặc mở trực tiếp port SSH mặc định:

sudo ufw allow 22
sudo ufw allow 80
sudo ufw allow 443
sudo ufw enable

Trong đó, port 22 được dùng cho SSH để truy cập và quản trị server từ xa, port 80 phục vụ lưu lượng HTTP thông thường, còn port 443 phục vụ lưu lượng HTTPS đã được mã hóa bằng SSL/TLS. Sau khi mở các port cần thiết, bạn bật tường lửa bằng lệnh:

sudo ufw enable

Sau đó, hệ thống sẽ yêu cầu xác nhận, bạn nhập y hoặc yes rồi nhấn Enter để bật tường lửa.

Đối với CentOS/RHEL 

Với CentOS hoặc RHEL, bạn có thể sử dụng firewalld để quản lý tường lửa. Trước tiên, khởi động và bật firewalld cùng hệ thống:

sudo systemctl start firewalld
sudo systemctl enable firewalld 

Sau đó, mở các dịch vụ cần thiết cho VPS:

sudo firewall-cmd --permanent --add-service=ssh
sudo firewall-cmd --permanent --add-service=http
sudo firewall-cmd --permanent --add-service=https
sudo firewall-cmd --reload
sudo firewall-cmd --list-all

Nếu thấy ssh, http và https xuất hiện trong danh sách services, VPS đã cho phép các kết nối cần thiết để quản trị server và chạy website.

Bước 4: Kiểm tra sau khi cài đặt VPS

Sau khi hoàn tất các bước cài đặt cơ bản, bạn nên kiểm tra lại VPS để đảm bảo máy chủ hoạt động bình thường. Trước tiên, kiểm tra thông tin hệ điều hành bằng lệnh:

cat /etc/os-release

Tiếp theo, kiểm tra tài nguyên CPU, RAM và dung lượng ổ đĩa:

top
df -h
free -m

Ngoài ra, bạn cũng có thể kiểm tra trạng thái kết nối mạng bằng cách ping thử một website bất kỳ ví dụ:

ping google.com

Nếu VPS phản hồi bình thường, hệ điều hành đã được cập nhật, user mới đăng nhập được và firewall không chặn kết nối cần thiết, quá trình cài đặt VPS cơ bản đã hoàn tất.

Bài viết vừa rồi đã hướng dẫn chi tiết quy trình cài đặt VPS, từ bước chuẩn bị công cụ, kết nối server đến thiết lập bảo mật cơ bản. Nhìn chung, việc cài VPS không quá phức tạp, nhưng người dùng cần thực hiện đúng thao tác và chọn đúng phương thức kết nối theo từng hệ điều hành. Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn nắm rõ cách cài đặt VPS và có thể tự cấu hình máy chủ ổn định, an toàn hơn ngay từ lần đầu sử dụng.

#VPS
#VPS
Sovereign Cloud không chỉ là đặt máy chủ trong nước. Với bối cảnh pháp lý dữ liệu mới tại Việt Nam, đây đang trở thành bài toán hạ tầng quan trọng cho doanh nghiệp Việt và doanh nghiệp nước ngoài hoạt động tại Việt Nam
Sovereign Cloud - Đám mây chủ quyền là gì? Và vì sao doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam nên quan tâm từ bây giờ?
Tiếp tục đọc