

IPv4 là giao thức nền tảng giúp định danh thiết bị và truyền dữ liệu trên Internet. Vậy cụ thể IPv4 là gì, có cấu trúc như thế nào và khác gì so với IPv6? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ những kiến thức quan trọng về giao thức này.
IPv4, viết tắt của Internet Protocol version 4, là phiên bản thứ tư của giao thức Internet. Giao thức này được dùng để định danh thiết bị và hỗ trợ định tuyến gói dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng.
Hiểu đơn giản, IPv4 giống như “địa chỉ nhà” của thiết bị trong môi trường mạng. Khi một thiết bị muốn gửi dữ liệu đến thiết bị khác, hệ thống mạng cần biết địa chỉ nguồn và địa chỉ đích để chuyển dữ liệu đến đúng nơi.
1. Địa chỉ IPv4 công khai (Public IPv4): Đây là địa chỉ có thể được định tuyến trên Internet, thường dùng cho website, máy chủ, dịch vụ DNS hoặc các hệ thống cần truy cập từ bên ngoài. Ví dụ:
2. Địa chỉ IPv4 riêng tư (Private IPv4): Đây là địa chỉ dùng trong mạng nội bộ như mạng gia đình, văn phòng, doanh nghiệp hoặc hệ thống cloud private. Các địa chỉ này không thể được truy cập trực tiếp từ Internet. Ví dụ:
3. Địa chỉ IPv4 đặc biệt: Một số địa chỉ IPv4 được dành cho mục đích kỹ thuật riêng, không dùng như địa chỉ thiết bị thông thường. Ví dụ:

Địa chỉ IPv4 có độ dài 32 bit. Chuỗi 32 bit này được chia thành 4 nhóm, mỗi nhóm gồm 8 bit. Mỗi nhóm 8 bit được gọi là một octet.
Một địa chỉ IPv4 thường được biểu diễn dưới dạng 4 số thập phân, phân tách bằng dấu chấm.
Ví dụ:
192.168.1.10
Địa chỉ này gồm 4 octet:
| Octet | Giá trị |
| Octet 1 | 192 |
| Octet 2 | 168 |
| Octet 3 | 1 |
| Octet 4 | 10 |
Mỗi octet có giá trị từ 0 đến 255. Đây là lý do địa chỉ IPv4 hợp lệ luôn gồm 4 nhóm số, mỗi nhóm nằm trong khoảng 0-255.
Vì IPv4 sử dụng 32 bit nên tổng số địa chỉ IPv4 theo lý thuyết là:
2³² = 4.294.967.296 địa chỉ
Tuy nhiên, không phải toàn bộ hơn 4,29 tỷ địa chỉ này đều có thể dùng làm địa chỉ public trên Internet. Một phần địa chỉ được dành cho mạng riêng, loopback, multicast, broadcast, tài liệu kỹ thuật, thử nghiệm hoặc các mục đích đặc biệt khác. IANA hiện duy trì danh sách các dải IPv4 dùng cho mục đích đặc biệt.
Vào những năm 1980, khi IPv4 được thiết kế, không gian khoảng 4,3 tỷ địa chỉ từng được xem là rất lớn. Tuy nhiên, sự bùng nổ của Internet, điện thoại thông minh, thiết bị IoT và các dịch vụ trực tuyến đã khiến nguồn địa chỉ IPv4 public ngày càng khan hiếm. Đến năm 2011, kho địa chỉ IPv4 tự do ở cấp phân bổ toàn cầu đã chính thức cạn kiệt, thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang IPv6.

Cấu trúc một địa chỉ IPv4 tiêu chuẩn hợp lệ được trình bày dưới dạng thập phân có dấu chấm (Dotted-decimal notation). Nó có định dạng cơ bản như sau:
A . B . C . D
Trong đó:
Về mặt hiển thị, IPv4 là 4 nhóm số thập phân. Tuy nhiên, về mặt xử lý, thiết bị mạng đọc địa chỉ IPv4 dưới dạng nhị phân 32 bit.
Ví dụ địa chỉ:
192.168.1.10
Có thể biểu diễn dưới dạng nhị phân như sau:
| Octet | Dạng thập phân | Dạng nhị phân |
| Octet 1 | 192 | 11000000 |
| Octet 2 | 168 | 10101000 |
| Octet 3 | 1 | 00000001 |
| Octet 4 | 10 | 00001010 |
Như vậy, địa chỉ 192.168.1.10 thực chất là một chuỗi 32 bit được chia thành 4 octet. Cách viết bằng số thập phân giúp con người dễ đọc, dễ ghi nhớ và dễ cấu hình hơn.

Đây là cách chia truyền thống nhất (được thiết kế từ những ngày đầu của Internet) dựa trên quy mô của mạng lưới. IP được chia thành 5 lớp: A, B, C, D, E.
Cách dễ nhất để nhận biết một IP thuộc lớp nào là nhìn vào cụm số đầu tiên (octet đầu tiên) của nó.
| Lớp | Dải địa chỉ IP (Cụm số đầu) | Mục đích sử dụng | Quy mô mạng lưới |
| Lớp A | 1.0.0.0 đến 126.255.255.255 | Dành cho các tập đoàn, tổ chức khổng lồ hoặc quốc gia. | Rất lớn (Hỗ trợ hơn 16 triệu thiết bị/mạng). |
| Lớp B | 128.0.0.0 đến 191.255.255.255 | Dành cho các tổ chức, doanh nghiệp, trường đại học quy mô vừa và lớn. | Trung bình - Lớn (Hỗ trợ khoảng 65.000 thiết bị/mạng). |
| Lớp C | 192.0.0.0 đến 223.255.255.255 | Dành cho các mạng nhỏ, hộ gia đình, quán cafe, công ty nhỏ. | Nhỏ (Tối đa 254 thiết bị/mạng). |
| Lớp D | 224.0.0.0 đến 239.255.255.255 | Dành cho Multicast (Truyền thông đa hướng). Không gán cho thiết bị cụ thể. | Dùng để gửi dữ liệu cho một nhóm máy tính cùng lúc (ví dụ: IPTV, họp trực tuyến). |
| Lớp E | 240.0.0.0 đến 255.255.255.254 | Dành cho mục đích Nghiên cứu khoa học và dự phòng tương lai. | Không sử dụng trong mạng thông thường. |
Nếu xét theo phạm vi sử dụng thực tế, IPv4 thường được chia thành các nhóm sau:
| Loại IPv4 | Đặc điểm | Ví dụ sử dụng |
| IPv4 public | Có thể định tuyến trên Internet | Website, Cloud Server, VPS, VPN |
| IPv4 private | Chỉ dùng trong mạng nội bộ | LAN, văn phòng, VPC |
| IPv4 tĩnh | Không thay đổi theo thời gian | Server, firewall, email server |
| IPv4 động | Có thể thay đổi theo phiên kết nối | Mạng gia đình, người dùng cá nhân |
Có một số địa chỉ không bao giờ được gán cho thiết bị thông thường mà được hệ điều hành giữ lại cho các chức năng kỹ thuật:
Ngày nay, trong cấu hình mạng thực tế, các kỹ sư mạng không còn bị gò bó cứng nhắc vào ranh giới của 5 lớp (A, B, C) nữa. Họ sử dụng một công nghệ gọi là CIDR (Định tuyến liên miền không phân lớp) để chia nhỏ hoặc gộp các dải IP lại một cách linh hoạt, giúp tiết kiệm triệt để lượng IPv4 đang ngày càng cạn kiệt.
IPv4 vẫn được sử dụng rộng rãi vì có nhiều ưu điểm trong thực tế vận hành:
Với nhiều doanh nghiệp, IPv4 vẫn là lựa chọn quen thuộc khi triển khai hệ thống mạng, đặc biệt trong các môi trường cần đảm bảo khả năng tương thích với thiết bị và ứng dụng hiện có.
Hạn chế lớn nhất của IPv4 là không gian địa chỉ giới hạn. Về lý thuyết, IPv4 có khoảng 4,29 tỷ địa chỉ, nhưng một phần trong số đó đã được dành cho các mục đích đặc biệt nên số địa chỉ public có thể sử dụng thực tế ít hơn.
Một số hạn chế chính của IPv4 gồm:
Chính vì giới hạn này, IPv6 được phát triển để cung cấp không gian địa chỉ lớn hơn, phù hợp hơn với sự phát triển của Internet, thiết bị IoT, cloud và các hệ thống kết nối quy mô lớn.
IPv6 là phiên bản giao thức Internet ra đời sau IPv4. Điểm khác biệt lớn nhất giữa IPv4 và IPv6 nằm ở độ dài địa chỉ. IPv4 sử dụng địa chỉ 32 bit, trong khi IPv6 sử dụng địa chỉ 128 bit. RFC 8200 mô tả IPv6 sử dụng địa chỉ 128 bit thay cho địa chỉ IPv4 32 bit.
| Tiêu chí | IPv4 | IPv6 |
| Độ dài địa chỉ | 32 bit | 128 bit |
| Ví dụ | 192.168.1.1 | 2001:db8::1 |
| Định dạng | Số thập phân, ngăn bằng dấu chấm | Hệ thập lục phân, ngăn bằng dấu hai chấm |
| Số lượng địa chỉ | Khoảng 4,29 tỷ | Lớn hơn rất nhiều |
| NAT | Dùng phổ biến | Ít phụ thuộc hơn |
| Mức độ phổ biến | Vẫn rất phổ biến | Đang được triển khai mở rộng |
| Mục tiêu chính | Định danh và định tuyến trong mạng IP truyền thống | Mở rộng không gian địa chỉ cho Internet hiện đại |
IPv4 vẫn phổ biến vì có tính tương thích cao và được hỗ trợ rộng rãi bởi nhiều hệ thống hiện nay. Trong khi đó, IPv6 phù hợp hơn với nhu cầu mở rộng địa chỉ trong dài hạn. Nhiều tổ chức hiện sử dụng mô hình dual-stack, tức hỗ trợ song song cả IPv4 và IPv6 để vừa đảm bảo tương thích, vừa sẵn sàng cho tương lai.
Qua bài viết, hy vọng bạn đã hiểu IPv4 là gì, cách cấu tạo, phân loại cũng như ưu điểm và hạn chế của giao thức này. Dù IPv6 đang ngày càng được triển khai rộng rãi, IPv4 vẫn giữ vai trò quan trọng trong nhiều hệ thống mạng, máy chủ và dịch vụ Internet hiện nay.
