

ETL và ELT là hai mô hình phổ biến trong tích hợp và xử lý dữ liệu. Điểm khác nhau giữa ETL và ELT chủ yếu nằm ở thứ tự chuyển đổi và tải dữ liệu, từ đó ảnh hưởng đến tốc độ, khả năng mở rộng và loại dữ liệu phù hợp. Bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa hai phương pháp để lựa chọn mô hình phù hợp với hệ thống.
ETL là viết tắt của Extract, Transform, Load, nghĩa là trích xuất, chuyển đổi và tải dữ liệu. Trong quy trình ETL, dữ liệu phi cấu trúc được lấy từ hệ thống nguồn, sau đó các điểm dữ liệu cụ thể và những “khóa” tiềm năng được xác định trước khi dữ liệu được tải vào hệ thống đích.
Với ETL truyền thống, dữ liệu nguồn được trích xuất và chuyển đến khu vực lưu trữ trung gian. Tại đây, dữ liệu được sắp xếp, làm sạch và chuyển đổi thành dạng có cấu trúc để tương thích với hệ thống lưu trữ đích.
Sau khi hoàn tất quá trình chuyển đổi, dữ liệu mới được tải vào cơ sở dữ liệu đích. ETL ban đầu được thiết kế để làm việc với cơ sở dữ liệu quan hệ, loại cơ sở dữ liệu từng chiếm ưu thế trên thị trường.
Các kỹ sư dữ liệu đã phát triển và sử dụng ETL từ những năm 1970. Nhờ đó, quy trình này đã có nhiều thời gian để được cải tiến và hoàn thiện.

ELT là viết tắt của Extract, Load, Transform, nghĩa là trích xuất, tải và chuyển đổi dữ liệu. Với quy trình này, dữ liệu phi cấu trúc được trích xuất từ hệ thống nguồn, tải trực tiếp vào hệ thống đích rồi mới được chuyển đổi khi cần thiết.
Dữ liệu thô sau khi trích xuất có thể được cung cấp cho các hệ thống Business Intelligence (BI) mà không cần đi qua khu vực lưu trữ trung gian. ELT tận dụng khả năng xử lý của kho dữ liệu để thực hiện các thao tác chuyển đổi cơ bản như xác thực dữ liệu hoặc loại bỏ dữ liệu trùng lặp.
Quy trình ELT có thể được cập nhật theo thời gian thực và phù hợp để xử lý khối lượng lớn dữ liệu thô. So với ETL, ELT là phương pháp xuất hiện muộn hơn và vẫn chưa phát huy hết tiềm năng.
Ban đầu, ELT chủ yếu dựa trên các tập lệnh SQL được viết thủ công. Vì vậy, những tập lệnh này có nguy cơ phát sinh lỗi lập trình cao hơn so với các phương pháp xử lý tiên tiến được sử dụng trong ETL.
Mặc dù khác nhau về thứ tự xử lý dữ liệu, ETL và ELT đều là các quy trình giúp thu thập, chuẩn hóa và chuẩn bị dữ liệu phục vụ cho phân tích. Cả hai đều bao gồm ba công đoạn cốt lõi là Extract (Trích xuất), Transform (Chuyển đổi) và Load (Tải dữ liệu).
Trích xuất là bước đầu tiên trong cả ETL và ELT. Dữ liệu thô được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau như cơ sở dữ liệu, tệp dữ liệu, ứng dụng SaaS, cảm biến IoT hoặc sự kiện phát sinh từ ứng dụng.
Ở giai đoạn này, hệ thống có thể tiếp nhận nhiều loại dữ liệu, bao gồm dữ liệu có cấu trúc, bán cấu trúc và phi cấu trúc.
Cả ETL và ELT đều cần thực hiện bước chuyển đổi nhằm làm sạch và đưa dữ liệu về định dạng phù hợp cho quá trình phân tích. Điểm khác biệt nằm ở thời điểm thực hiện: ETL chuyển đổi dữ liệu trước khi tải, trong khi ELT thực hiện chuyển đổi sau khi dữ liệu đã được tải vào hệ thống đích.
Các tác vụ chuyển đổi phổ biến gồm:
Cả hai quy trình đều đưa dữ liệu vào một hệ thống lưu trữ đích để phục vụ báo cáo và phân tích.
Với ETL, dữ liệu được làm sạch và chuyển đổi trước khi tải vào hệ thống đích nên có thể được sử dụng gần như ngay lập tức. Ngược lại, với ELT, dữ liệu thô được tải trước vào kho dữ liệu hoặc nền tảng phân tích, sau đó mới được chuyển đổi theo nhu cầu sử dụng.
Sự khác nhau giữa ETL và ELT chủ yếu nằm ở thời điểm chuyển đổi dữ liệu. Với ETL, dữ liệu được chuyển đổi trước khi tải vào hệ thống đích. Ngược lại, ELT tải dữ liệu thô vào hệ thống đích trước rồi mới thực hiện chuyển đổi khi cần.
ETL sử dụng khu vực lưu trữ trung gian để làm sạch và tổ chức dữ liệu. Trong khi đó, ELT không cần khu vực trung gian mà tận dụng khả năng xử lý của hệ thống lưu trữ đích để chuyển đổi dữ liệu.
Tiêu chí | ETL | ELT |
| Tên đầy đủ | Extract, Transform, Load – Trích xuất, Chuyển đổi, Tải dữ liệu | Extract, Load, Transform – Trích xuất, Tải dữ liệu, Chuyển đổi |
| Quy trình | Dữ liệu được trích xuất từ nguồn, chuyển đổi trước, sau đó mới tải vào hệ thống đích. | Dữ liệu được trích xuất từ nguồn, tải vào hệ thống đích trước, sau đó mới thực hiện chuyển đổi. |
| Vị trí chuyển đổi dữ liệu | Quá trình chuyển đổi thường diễn ra trên hệ thống hoặc máy chủ xử lý trung gian. | Quá trình chuyển đổi diễn ra trực tiếp trong hệ thống đích, chẳng hạn Data Warehouse. |
| Dữ liệu được tải vào hệ thống đích | Dữ liệu đã được chuyển đổi và chuẩn hóa. | Dữ liệu thô hoặc ít được xử lý trước. |
| Loại dữ liệu phù hợp | Thường phù hợp với dữ liệu có cấu trúc và các quy trình yêu cầu chuyển đổi rõ ràng trước khi lưu. | Có thể xử lý linh hoạt dữ liệu có cấu trúc, bán cấu trúc và phi cấu trúc. |
| Khối lượng dữ liệu | Phù hợp với các tập dữ liệu nhỏ hoặc vừa có yêu cầu chuyển đổi phức tạp. | Phù hợp với các tập dữ liệu lớn cần khả năng xử lý và mở rộng cao. |
| Tốc độ nạp dữ liệu | Có thể mất nhiều thời gian hơn do dữ liệu phải được chuyển đổi trước khi tải. | Có thể tải dữ liệu vào hệ thống đích nhanh hơn vì bước chuyển đổi được thực hiện sau. |
| Tài nguyên xử lý | Cần tài nguyên xử lý riêng cho giai đoạn Transform. | Có thể tận dụng tài nguyên tính toán của hệ thống đích để thực hiện Transform. |
| Làm sạch dữ liệu | Phù hợp khi cần làm sạch, chuẩn hóa hoặc loại bỏ dữ liệu nhạy cảm trước khi đưa vào hệ thống đích. | Dữ liệu thường được tải trước rồi mới làm sạch hoặc chuyển đổi trong hệ thống đích. |
| Hạ tầng | Có thể cần thêm hệ thống xử lý trung gian, làm tăng số thành phần cần quản lý. | Kiến trúc có thể đơn giản hơn do quá trình chuyển đổi được thực hiện ngay tại hệ thống đích. |
| Khả năng lưu dữ liệu thô | Thường tập trung vào việc đưa dữ liệu đã qua chuyển đổi vào hệ thống đích. | Cho phép lưu dữ liệu thô trong hệ thống đích để phục vụ nhiều nhu cầu chuyển đổi và phân tích khác nhau. |
| Trường hợp phù hợp | Đồng bộ dữ liệu từ nhiều nguồn, chuẩn hóa dữ liệu hoặc di chuyển dữ liệu từ hệ thống legacy. | Xử lý dữ liệu lớn, Data Warehouse/Data Lake hiện đại và các trường hợp cần truy cập dữ liệu nhanh hoặc gần thời gian thực. |
Việc lựa chọn ETL hay ELT phụ thuộc vào khối lượng dữ liệu, tốc độ xử lý và mục tiêu sử dụng của doanh nghiệp. ETL phù hợp với nhu cầu chuẩn hóa dữ liệu trước khi lưu, còn ELT phù hợp hơn với dữ liệu lớn và yêu cầu xử lý nhanh.
Tóm lại, khác nhau giữa ETL và ELT nằm chủ yếu ở thời điểm thực hiện bước chuyển đổi dữ liệu. ETL phù hợp khi cần làm sạch và chuẩn hóa dữ liệu trước khi lưu, trong khi ELT phù hợp hơn với dữ liệu lớn và các nền tảng Data Warehouse hiện đại. Việc lựa chọn mô hình nào nên dựa trên loại dữ liệu, khối lượng xử lý và yêu cầu của hệ thống.
