

RDBMS (Relational Database Management System) là hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ với điểm đặc trưng của RDBMS là các bảng có thể liên kết với nhau, giúp người dùng dễ dàng tổ chức và truy vấn những dữ liệu có mối quan hệ. Cùng tìm hiểu rõ hơn qua bài này.
RDBMS là viết tắt của Relational Database Management System, dịch sang tiếng Việt là hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ.
Hiểu đơn giản, RDBMS là phần mềm cho phép người dùng tạo và quản lý một cơ sở dữ liệu quan hệ. Dữ liệu được tổ chức thành các bảng (table) gồm hàng và cột. Các bảng có thể liên kết với nhau thông qua những trường dữ liệu chung.
Ví dụ, một website thương mại điện tử có thể có hai bảng:
Bảng Khách hàng
Mã khách hàng | Tên khách hàng | |
| KH001 | Nguyễn An | an@example.com |
| KH002 | Trần Bình | binh@example.com |
Bảng Đơn hàng
Mã đơn hàng | Mã khách hàng | Giá trị |
| DH001 | KH001 | 500.000 |
| DH002 | KH001 | 750.000 |
| DH003 | KH002 | 320.000 |
Trong trường hợp này, trường Mã khách hàng xuất hiện ở cả hai bảng và giúp xác định đơn hàng nào thuộc về khách hàng nào.
Đây chính là ý nghĩa của từ “Relational” – quan hệ trong RDBMS.

SQL (Structured Query Language) là ngôn ngữ thường được sử dụng để làm việc với cơ sở dữ liệu quan hệ.
Thông qua SQL, người dùng hoặc ứng dụng có thể thực hiện những thao tác như:
Ví dụ, một hệ thống bán hàng có thể sử dụng SQL để tìm tất cả đơn hàng của một khách hàng hoặc thống kê những sản phẩm được bán nhiều nhất.
Cần lưu ý, SQL không phải là RDBMS. SQL là ngôn ngữ để tương tác với dữ liệu, trong khi RDBMS là hệ thống chịu trách nhiệm lưu trữ và quản lý cơ sở dữ liệu.
RDBMS có một số đặc điểm cơ bản sau.
Đây là đặc điểm dễ nhận biết nhất. Dữ liệu được chia thành các bảng với cấu trúc hàng và cột thay vì lưu trữ một cách rời rạc.
Thông qua Primary Key và Foreign Key, RDBMS có thể tạo mối quan hệ giữa nhiều bảng.
Nhờ đó, cùng một thông tin không nhất thiết phải được lặp lại ở mọi nơi.
Phần lớn RDBMS phổ biến hỗ trợ SQL để người dùng tạo, truy vấn, cập nhật và quản lý dữ liệu.
Các bảng thường được xây dựng dựa trên một cấu trúc xác định trước. Mỗi cột có ý nghĩa và loại dữ liệu cụ thể.
Điều này đặc biệt phù hợp với các loại dữ liệu có cấu trúc như thông tin khách hàng, đơn hàng, sản phẩm hoặc giao dịch.
Một RDBMS có thể phục vụ nhiều ứng dụng hoặc người dùng cùng truy cập cơ sở dữ liệu.
Các hệ thống RDBMS cũng thường cung cấp cơ chế kiểm soát quyền để giới hạn người dùng được phép xem hoặc thay đổi những dữ liệu nhất định.
RDBMS được sử dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống nhờ khả năng tổ chức dữ liệu có cấu trúc, hỗ trợ truy vấn linh hoạt và duy trì tính nhất quán của dữ liệu.
RDBMS lưu trữ dữ liệu dưới dạng các bảng gồm hàng và cột. Mỗi bảng thường đại diện cho một nhóm dữ liệu cụ thể như khách hàng, sản phẩm, đơn hàng hoặc nhân viên.
Các bảng có thể liên kết với nhau thông qua khóa, giúp hệ thống thể hiện mối quan hệ giữa các loại dữ liệu mà không cần lưu tất cả thông tin trong cùng một bảng.
RDBMS sử dụng SQL để thao tác và truy vấn dữ liệu. Người dùng có thể lọc, sắp xếp, tổng hợp hoặc kết hợp dữ liệu từ nhiều bảng để lấy thông tin cần thiết.
Ví dụ, doanh nghiệp có thể truy vấn:

Dữ liệu có thể được tách thành các bảng phù hợp và liên kết với nhau thay vì lặp lại cùng một thông tin ở nhiều nơi.
Ví dụ, thông tin khách hàng chỉ cần lưu trong bảng khách hàng, còn bảng đơn hàng sử dụng mã khách hàng để tạo liên kết. Cách tổ chức này giúp giảm dữ liệu dư thừa và thuận tiện hơn khi cập nhật.
RDBMS cung cấp nhiều cơ chế như khóa chính, khóa ngoại, ràng buộc dữ liệu và transaction để kiểm soát cách dữ liệu được thêm, sửa hoặc xóa.
Nhờ đó, hệ thống có thể hạn chế dữ liệu không hợp lệ, duy trì mối quan hệ giữa các bảng và giảm nguy cơ dữ liệu rơi vào trạng thái không nhất quán sau các thao tác cập nhật.
Nhiều RDBMS hỗ trợ các thuộc tính ACID để đảm bảo transaction được xử lý đáng tin cậy. Nếu một giao dịch gồm nhiều thao tác nhưng xảy ra lỗi giữa chừng, hệ thống có thể hoàn tác các thay đổi liên quan thay vì để dữ liệu ở trạng thái chưa hoàn chỉnh.
Đặc điểm này đặc biệt quan trọng với các hệ thống xử lý đơn hàng, thanh toán, tài chính và các nghiệp vụ yêu cầu độ chính xác cao.
RDBMS phù hợp với các ứng dụng có dữ liệu cấu trúc rõ ràng, nhiều mối quan hệ và yêu cầu cao về tính nhất quán.
Một số trường hợp sử dụng phổ biến gồm hệ thống CRM, ERP, thương mại điện tử, quản lý kho, quản lý nhân sự, tài chính và các ứng dụng nghiệp vụ doanh nghiệp.
Bên cạnh những ưu điểm về tổ chức và quản lý dữ liệu, RDBMS cũng có một số hạn chế cần cân nhắc:
RDBMS có thể xuất hiện trong hầu hết các hệ thống cần quản lý dữ liệu có cấu trúc và mối quan hệ rõ ràng.
Một số ví dụ phổ biến gồm:
Điểm chung của những hệ thống này là tồn tại nhiều loại dữ liệu có quan hệ chặt chẽ với nhau.

Hiện nay có nhiều hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ được sử dụng rộng rãi.
RDBMS | Đặc điểm tổng quan |
| MySQL | Phổ biến trong website và ứng dụng web |
| PostgreSQL | RDBMS mã nguồn mở, có nhiều tính năng nâng cao |
| Microsoft SQL Server | Phổ biến trong hệ sinh thái Microsoft |
| Oracle Database | Được sử dụng trong nhiều hệ thống doanh nghiệp |
| MariaDB | RDBMS mã nguồn mở, có nguồn gốc từ MySQL |
Việc lựa chọn RDBMS nào phụ thuộc vào yêu cầu ứng dụng, khả năng tương thích, quy mô dữ liệu, ngân sách và năng lực vận hành của từng tổ chức.
RDBMS thực chất là một loại DBMS.
DBMS (Database Management System) là khái niệm rộng, chỉ các hệ thống được sử dụng để quản lý cơ sở dữ liệu. Trong khi đó, RDBMS là DBMS được xây dựng dựa trên mô hình dữ liệu quan hệ.
Tiêu chí | DBMS | RDBMS |
| Khái niệm | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu nói chung | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ |
| Phạm vi | Khái niệm rộng | Một nhóm thuộc DBMS |
| Mô hình dữ liệu | Có thể sử dụng nhiều mô hình khác nhau | Sử dụng mô hình quan hệ |
| Cách tổ chức | Tùy loại DBMS | Chủ yếu dưới dạng bảng |
| Quan hệ dữ liệu | Phụ thuộc mô hình database | Các bảng có thể liên kết thông qua key |
| Ví dụ | Bao gồm nhiều loại database khác nhau | MySQL, PostgreSQL, SQL Server, Oracle Database |
Vì vậy, có thể hiểu đơn giản:
RDBMS là DBMS, nhưng không phải mọi DBMS đều là RDBMS.
Sự khác biệt lớn nhất nằm ở cách tổ chức dữ liệu.
RDBMS thường lưu dữ liệu trong các bảng có cấu trúc xác định và tạo quan hệ giữa các bảng.
Trong khi đó, NoSQL có thể sử dụng những mô hình khác như document, key-value, column-family hoặc graph.
Tiêu chí | RDBMS | NoSQL |
| Tổ chức dữ liệu | Bảng, hàng và cột | Nhiều mô hình khác nhau |
| Cấu trúc | Thường xác định schema rõ ràng | Thường linh hoạt hơn |
| Quan hệ dữ liệu | Mạnh về dữ liệu có quan hệ | Tùy từng loại NoSQL |
| Trường hợp phù hợp | Dữ liệu có cấu trúc, giao dịch | Dữ liệu đa dạng hoặc cấu trúc thay đổi |
Không có mô hình nào tốt hơn trong mọi trường hợp. Doanh nghiệp cần lựa chọn dựa trên đặc điểm của ứng dụng và dữ liệu.
RDBMS là viết tắt của Relational Database Management System, nghĩa là hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ.
Có. MySQL là một trong những hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ phổ biến hiện nay.
Có. PostgreSQL là hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ mã nguồn mở được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại ứng dụng.
Không. SQL là ngôn ngữ được sử dụng để truy vấn và thao tác dữ liệu trong nhiều hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ. RDBMS là hệ thống quản lý database.
RDBMS tổ chức dữ liệu chủ yếu dưới dạng các bảng gồm hàng và cột. Các bảng có thể liên kết với nhau thông qua những trường như Primary Key và Foreign Key.
RDBMS là hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ, cho phép tổ chức dữ liệu thành các bảng và tạo mối liên kết giữa chúng. Với cấu trúc rõ ràng, khả năng truy vấn bằng SQL và khả năng duy trì mối quan hệ giữa dữ liệu, RDBMS vẫn là nền tảng của nhiều hệ thống như website thương mại điện tử, CRM, ERP, tài chính và các ứng dụng doanh nghiệp.
Khi xây dựng hệ thống trên môi trường Cloud, doanh nghiệp cũng có thể kết hợp RDBMS với hạ tầng điện toán đám mây để linh hoạt hơn trong triển khai, lưu trữ và mở rộng tài nguyên theo nhu cầu.
