
Intel Xeon E5 2680v4 vẫn là cái tên quen thuộc trong cộng đồng build PC giá rẻ và anh em vận hành máy chủ tại Việt Nam. Bài viết này tổng hợp đầy đủ thông số kỹ thuật chính hãng từ Intel. Đồng thời bài viết đánh giá hiệu năng thực tế qua nhiều nguồn khác nhau. Bạn sẽ biết được con chip này mạnh cỡ nào, ngang ngửa CPU tiêu dùng nào, và nên chọn bản v4 hay v3.
Intel Xeon E5-2680 v4 là bộ vi xử lý thuộc dòng Xeon E5 v4. Chip sử dụng kiến trúc Broadwell và được Intel ra mắt vào quý I năm 2016. Đây là dòng chip dành riêng cho phân khúc máy chủ và doanh nghiệp, không phải chip tiêu dùng phổ thông
Chip sở hữu 14 nhân và 28 luồng xử lý nhờ công nghệ Hyper-Threading. Xung nhịp cơ bản của CPU là 2,4 GHz và một hoặc một số nhân có thể tự động tăng lên tối đa 3,3 GHz nhờ Intel Turbo Boost 2.0, tùy thuộc vào tải, nhiệt độ và giới hạn điện năng. Bộ nhớ đệm đạt 35MB Cache. Với giá thành hiện tại cực rẻ trên thị trường, đây là giải pháp tối ưu cho các nhu cầu chạy giả lập Android như Nox và LDPlayer, thiết kế đồ hoạ và dựng máy chủ ảo VPS.
Intel Xeon E5-2680 v4 đã kết thúc giai đoạn Servicing Updates của Intel từ ngày 30/6/2022. Tuy nhiên, khả năng tiếp tục nhận BIOS, firmware hoặc hỗ trợ kỹ thuật còn phụ thuộc vào nhà sản xuất máy chủ và bo mạch chủ.

Intel Xeon E5 2680v4 hỗ trợ chạy song song 2 CPU trên cùng một bo mạch chủ, gọi là Dual Socket. Thông số kỹ thuật của bộ vi xử lý này như sau:
| Thông số | Chi tiết |
| Tên mã (Code name) | Broadwell |
| Số hiệu bộ xử lý | E5-2680V4 |
| Tiến trình sản xuất | 14nm |
| Phân khúc | Server/Enterprise |
| Số nhân / Số luồng | 14 nhân / 28 luồng |
| Xung nhịp cơ bản | 2.40 GHz |
| Xung nhịp Turbo Boost tối đa | 3.30 GHz |
| Bộ nhớ đệm (Cache) | 35 MB Intel Smart Cache |
| Tốc độ Bus | 9.6 GT/s, 2 QPI Link |
| TDP | 120 W |
| Ngày phát hành | Quý I/2016 |
| Kết thúc hỗ trợ cập nhật | 30/6/2022 |
| Loại RAM hỗ trợ | DDR4 1600/1866/2133/2400 |
| Số kênh RAM tối đa | 4 |
| Băng thông RAM tối đa | 76.8 GB/s |
| Dung lượng RAM tối đa | 1.5 TB |
| Hỗ trợ RAM ECC | Có |
| Khả năng mở rộng | Hỗ trợ 2 socket (2S) |
| Phiên bản PCI Express | PCIe 3.0, tối đa 40 lane |
| Socket | FCLGA2011-3 |
| Công nghệ ảo hoá | Intel VT-x, VT-d, VT-x with EPT |
| Bảo mật | Intel AES-NI, Intel TXT, Execute Disable Bit |
Intel Xeon E5 2680v4 là bộ vi xử lý máy chủ nổi bật với 14 nhân và 28 luồng, xung nhịp lên tới 3.3 GHz, và bộ nhớ đệm 35MB Cache. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống máy trạm (Workstation) và máy chủ (Server) nhờ khả năng xử lý đa nhiệm xuất sắc và mức giá cực kỳ phải chăng trên thị trường linh kiện cũ hiện nay.
Dưới đây là bảng tổng hợp ưu điểm và hạn chế bạn cần biết trước khi chọn con chip này:
Ưu điểm | Nhược điểm |
|
|
Để khai thác tốt con chip này, bạn nên lắp đủ RAM ECC chạy đủ 4 kênh để tận dụng băng thông tối đa 76.8GB/s. Bạn cũng nên đầu tư tản nhiệt tốt vì TDP 120W khiến chip khá nóng khi chạy full tải lâu dài. Khi ghép GPU, nên chọn card đủ mạnh để tránh nghẽn cổ chai giữa CPU và GPU. Cập nhật BIOS và driver mới nhất cũng giúp hệ thống ổn định hơn.
Về mặt ứng dụng thực tế, Xeon E5-2680v4 hiện được trang bị chủ yếu trên các dòng máy chủ và workstation như Dell PowerEdge R730, HP ProLiant DL380 Gen9, HP Z640 hay Dell Precision T5810. Chip cũng rất phổ biến trong các bộ PC lắp ráp trên nền X99 hàng OEM, được nhiều người dùng cá nhân tại Việt Nam lựa chọn để dựng máy cày giả lập hoặc máy render giá rẻ.
Bạn nên chọn con chip này nếu cần làm việc đa nhiệm, render, chạy máy ảo với ngân sách hạn chế, hoặc muốn build workstation giá rẻ mà không đặt nặng công nghệ mới. Ngược lại, bạn không nên chọn chip này nếu ưu tiên chơi game cần FPS ổn định, muốn hệ thống dễ nâng cấp lâu dài, hoặc quan tâm đến việc tiết kiệm điện và giữ nhiệt độ thấp.

Intel Xeon E5-2680 v4 (14 lõi, 28 luồng, tiến trình 14nm) mạnh hơn Intel Xeon E5-2680 v3 (12 lõi, 24 luồng, tiến trình 22nm) nhờ nhiều nhân hơn, bộ nhớ đệm lớn hơn và hỗ trợ RAM bus nhanh hơn.
Dưới đây là bảng so sánh các thông số cốt lõi giữa hai bộ xử lý.
| Tiêu chí | Intel Xeon E5-2680 v4 | Intel Xeon E5-2680 v3 |
| Kiến trúc | Broadwell | Haswell |
| Tiến trình | 14 nm | 22 nm |
| Số nhân / Số luồng | 14 nhân / 28 luồng | 12 nhân / 24 luồng |
| Xung nhịp cơ bản | 2.40 GHz | 2.50 GHz |
| Xung nhịp Turbo | Lên tới 3.30 GHz | Lên tới 3.30 GHz |
| Bộ nhớ đệm (Cache) | 35 MB | 30 MB |
| Điện năng tiêu thụ (TDP) | 120 W | 120 W |
| Hỗ trợ RAM DDR4 | Lên tới 2.400 MHz | Lên tới 2.133 MHz |
| Dung lượng RAM tối đa | 1.5 TB | 768GB |
| Băng thông bộ nhớ | 77 GB/s | 68 GB/s |
| Thời điểm ra mắt | Quý 1/2016 | Quý 3/2014 |

Tóm lại, Intel Xeon E5-2680 v4 vẫn là một lựa chọn đáng cân nhắc cho những ai cần một CPU đa nhân giá rẻ để render, chạy máy ảo hoặc treo giả lập. Tuy nhiên, nếu nhu cầu chính là chơi game hiện đại hoạc cần một hệ thống dễ nâng cấp về lâu dài, bạn nên cân nhắc các dòng CPU tiêu dùng đời mới thay vì con chip máy chủ đã gần một thập kỷ tuổi này.
