

Đồng bộ (Sync) và Sao lưu (Backup) đều tạo ra dữ liệu ở nhiều nơi, khiến chúng rất dễ bị đánh đồng. Tuy nhiên, nếu đồng bộ sinh ra để tối ưu sự tiện lợi khi làm việc đa thiết bị, thì sao lưu được thiết kế để cứu mạng hệ thống lúc xảy ra sự cố. Hiểu đúng chức năng của từng giải pháp là nguyên tắc đầu tiên để không mất trắng dữ liệu.
Sao lưu dữ liệu (Data Backup) là quá trình tạo một hoặc nhiều bản sao của dữ liệu và lưu chúng tại vị trí khác với dữ liệu đang được sử dụng. Mục tiêu chính là đảm bảo tổ chức có thể phục hồi dữ liệu khi xảy ra sự cố.
Một hệ thống backup thường hướng tới các mục tiêu:
Điểm quan trọng nhất là backup được thiết kế cho việc khôi phục dữ liệu.
Có ba loại sao lưu chính:
1. Full Backup: Sao lưu toàn bộ các tệp và thư mục đã được lựa chọn.
2. Incremental Backup: Chỉ sao lưu những tệp đã thay đổi kể từ lần sao lưu gần nhất, ngay khi các thay đổi mới được tạo ra. Ví dụ, khi làm việc trên một dự án trong suốt tuần, Incremental Backup sẽ ghi lại các thay đổi mới mỗi khi dữ liệu được cập nhật.
3. Differential Backup: Sao lưu tất cả các tệp đã thay đổi kể từ lần Full Backup gần nhất, nhưng chỉ khi lần sao lưu Differential tiếp theo được thực hiện.
Ví dụ, nếu bạn thực hiện Full Backup vào thứ Hai và tiếp tục chỉnh sửa tệp trong tuần, khi đến thời điểm chạy Differential Backup tiếp theo, hệ thống sẽ sao lưu toàn bộ những thay đổi phát sinh kể từ lần Full Backup gần nhất. Cơ chế này không sao lưu thay đổi theo thời gian thực.

Đồng bộ dữ liệu (Data Synchronization hay Data Sync) là quá trình duy trì cùng một phiên bản dữ liệu giữa hai hoặc nhiều thiết bị, ứng dụng hoặc vị trí lưu trữ.
Khi dữ liệu ở một bên thay đổi, hệ thống sẽ cập nhật thay đổi đó sang bên còn lại. Mục tiêu chính của đồng bộ dữ liệu vì vậy không phải là tạo một bản sao để phục hồi sau thảm họa, mà là:
Có hai loại đồng bộ dữ liệu chính:
1. Two-way Sync: Dữ liệu được đồng bộ hai chiều giữa hai hoặc nhiều ứng dụng hoặc thiết bị được kết nối với nhau, thường thông qua dịch vụ đám mây. Ví dụ, khi bạn chụp một bức ảnh trên điện thoại, ảnh đó sẽ xuất hiện trên máy tính. Nếu bạn chỉnh sửa ảnh trên máy tính, phiên bản trên điện thoại cũng sẽ được cập nhật theo.
2. One-way Sync: Dữ liệu chỉ được đồng bộ theo một chiều, thường trong một công cụ hoặc đến một vị trí cụ thể. Cơ chế này đôi khi còn được gọi là Data Push.

Điểm dễ gây nhầm lẫn là cả backup và sync đều có thể khiến một file tồn tại ở nhiều nơi.
Tuy nhiên, backup giữ bản sao để khôi phục, còn sync giữ các vị trí luôn đồng nhất với nhau.
Tiêu chí so sánh | Sao lưu (Data Backup) | Đồng bộ hóa (Data Sync) |
| Định nghĩa | Quá trình tạo ra bản sao dữ liệu thứ hai để dự phòng và bảo vệ khi hệ thống gặp sự cố, hỏng hóc hoặc mất tệp gốc. | Quá trình nhân bản và duy trì cùng một phiên bản tệp giống hệt nhau trên nhiều thiết bị hoặc hệ thống. |
| Hướng truyền dữ liệu | Bản sao dữ liệu được truyền theo một chiều từ nguồn đến nơi lưu trữ an toàn. | Dữ liệu được truyền và cập nhật hai chiều (hoặc một chiều tùy thiết lập) giữa các thiết bị. |
| Tác vụ thực thi | Chỉ liên quan đến việc sao chép tệp tin. | Bao gồm cả việc sao chép và xóa tệp tin. |
| Tốc độ xử lý | Thường tốn nhiều thời gian hơn, đặc biệt khi xử lý lượng dữ liệu lớn hoặc lưu ra thiết bị ngoại vi. | Diễn ra rất nhanh chóng, các thay đổi được cập nhật chỉ trong vài giây. |
| Trạng thái dữ liệu | Dữ liệu giữa các nguồn có thể không đồng nhất vì dữ liệu mới thêm sau khi sao lưu sẽ không tự động cập nhật ngay lập tức. | Dữ liệu luôn ở trạng thái giống hệt nhau ở mọi vị trí liên kết. |
| Tính thiết yếu | Không bắt buộc đối với hoạt động hàng ngày của ứng dụng; chủ yếu dùng cho trường hợp khẩn cấp hoặc khôi phục thảm họa. | Thiết yếu đối với chức năng hoạt động và quy trình của một số ứng dụng. |
| Vị trí lưu dữ liệu | Có thể lưu trên cùng một thiết bị hoặc ở các vị trí, thiết bị vật lý khác nhau (ngoại tuyến hoặc trực tuyến). | Diễn ra giữa các tiến trình, ứng dụng, hoặc các thiết bị khác nhau thông qua kho lưu trữ từ xa. |
| Tần suất thực hiện | Thường diễn ra ít thường xuyên hơn (theo lịch trình định kỳ tự động hoặc thủ công như hàng tuần, hàng tháng). | Diễn ra liên tục và tự động theo thời gian thực (real-time) bất cứ khi nào có thay đổi dữ liệu. |
| Phân loại chính | Gồm có: Sao lưu toàn bộ (Full), Sao lưu gia tăng (Incremental), Sao lưu khác biệt (Differential). | Gồm có: Đồng bộ nhanh (Fast), Đồng bộ chậm (Slow), Đồng bộ hai chiều (Two-way), Đồng bộ một chiều (One-way). |
| Hệ quả khi xóa tệp | Bản sao lưu được nhân bản độc lập. Việc xóa tệp ở nguồn không làm mất bản sao lưu và ngược lại. | Không có tệp nguồn duy nhất. Nếu xóa tệp ở một nơi, tệp đó sẽ bị xóa trên tất cả thiết bị liên kết. |
| Rủi ro ghi đè | Bảo tồn các phiên bản tệp cụ thể trước khi chỉnh sửa để tránh bị ghi đè mất dữ liệu gốc. | Dễ bị ghi đè dữ liệu cũ bằng phiên bản mới hơn trong quá trình chỉnh sửa. |
| Độ tin cậy & Bảo mật | Độ tin cậy cao; tệp được bảo vệ an toàn độc lập trước virus và mã độc tống tiền (ransomware). | Dễ bị ảnh hưởng nếu kết nối yếu. Tăng rủi ro lây lan mã độc (nếu một nơi nhiễm ransomware, thiết bị đồng bộ khác cũng bị ảnh hưởng). |
| Mục đích sử dụng chính | Thích hợp để lưu trữ lâu dài, khắc phục thảm họa và bảo vệ phiên bản gốc của dữ liệu. | Thích hợp cho việc cộng tác nhóm thời gian thực và làm việc nhất quán trên nhiều thiết bị cùng lúc |
Data Sync phù hợp khi doanh nghiệp ưu tiên khả năng truy cập và cộng tác dữ liệu.
Một số trường hợp phổ biến gồm:
Với dữ liệu quan trọng, backup nên được xem là một thành phần cơ bản của hệ thống bảo vệ dữ liệu.
Doanh nghiệp đặc biệt cần backup khi:

Thay vì tự xây dựng toàn bộ hạ tầng lưu trữ backup tại chỗ, doanh nghiệp có thể sử dụng hạ tầng Cloud để mở rộng khả năng bảo vệ dữ liệu.
Với mô hình Cloud Backup, doanh nghiệp có thể:
Đặc biệt với doanh nghiệp vận hành Database và nhiều workload quan trọng, việc kết hợp hạ tầng Cloud với chiến lược backup phù hợp giúp giảm nguy cơ gián đoạn khi xảy ra sự cố.
Không hoàn toàn. Đồng bộ tập trung vào việc duy trì cùng một dữ liệu giữa nhiều vị trí, còn backup tạo các bản sao phục vụ khôi phục. Khi một file bị thay đổi hoặc xóa, thao tác đó có thể tiếp tục được truyền sang các vị trí đang đồng bộ.
Tùy thuộc vào dịch vụ.
Nếu dịch vụ chỉ lưu và đồng bộ file, nó không nhất thiết cung cấp đầy đủ chức năng của một giải pháp backup. Doanh nghiệp cần kiểm tra các tính năng như Version History, retention, restore point, khả năng phục hồi và chính sách bảo vệ dữ liệu.
Không nhất thiết. Backup thường sao chép dữ liệu vào những thời điểm được xác định trước hoặc theo chính sách backup. Bản sao không cần luôn giống dữ liệu production tại từng thời điểm.
Nếu vừa cần cộng tác dữ liệu vừa cần khả năng phục hồi sau sự cố, doanh nghiệp nên sử dụng cả hai. Sync phục vụ truy cập và làm việc hằng ngày, trong khi backup đóng vai trò lớp bảo vệ khi dữ liệu bị mất hoặc hỏng.
Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa sao lưu và đồng bộ dữ liệu nằm ở mục đích sử dụng. Đồng bộ giúp dữ liệu ở nhiều thiết bị và vị trí luôn nhất quán, trong khi sao lưu tạo ra các bản sao nhằm phục hồi dữ liệu khi xảy ra mất mát, hư hỏng hoặc thay đổi ngoài ý muốn.
