Thứ Ba, 12/05/2026, 17:00 (GMT+0)

Throughput là gì? Phân biệt với Bandwidth và Latency

Quay lại Trang chủ Blog
Trên trang này

Khi website tải chậm, API phản hồi lâu hoặc quá trình truyền dữ liệu không đạt tốc độ như kỳ vọng, vấn đề không phải lúc nào cũng nằm ở băng thông. Lúc này, chỉ số cần được xem xét là throughput. Vậy throughput là gì và vì sao nó quan trọng trong hệ thống IT? Hiểu đúng throughput sẽ giúp bạn đánh giá chính xác hiệu năng thực tế của mạng, server, database và ứng dụng. 

Throughput là gì?

Throughput (dịch sang tiếng Việt là Thông lượng) là chỉ số đo lượng dữ liệu hoặc khối lượng công việc mà một hệ thống hoàn thành trong một đơn vị thời gian.

Throughput = Lượng dữ liệu hoặc số tác vụ xử lý thành công / Thời gian xử lý

Tùy vào ngữ cảnh, Throughput có thể là:

  • Lượng dữ liệu truyền thành công qua mạng mỗi giây.
  • Số request mà website hoặc API xử lý được mỗi giây.
  • Số giao dịch database hoàn tất trong một giây.
  • Tốc độ đọc/ghi dữ liệu của hệ thống lưu trữ.
  • Số message được xử lý qua queue trong một khoảng thời gian.

Điểm quan trọng cần nhớ là Throughput phản ánh hiệu suất thực tế, không phải con số lý thuyết tối đa.

throughput.jpg
Throughput đo hiệu năng thực tế của hệ thống

Throughput được đo bằng đơn vị gì?

Throughput không có một đơn vị cố định cho mọi hệ thống. Đơn vị đo phụ thuộc vào loại hạ tầng hoặc workload đang được đánh giá.

Ngữ cảnh

Đơn vị Throughput thường gặp

Ví dụ

Mạng máy tínhMbps, Gbps, MB/s, GB/sĐường truyền đạt Throughput 800 Mbps
Website/APIRPS, requests per secondAPI xử lý 2.000 request/giây
DatabaseTPS, transactions per secondDatabase xử lý 500 giao dịch/giây
StorageMB/s, GB/sỔ đĩa đọc dữ liệu 1.000 MB/s
Message queueMessages per secondQueue xử lý 10.000 message/giây
Hệ thống xử lý tác vụJobs per minute, tasks per hourHệ thống xử lý 1.000 job/giờ

Ví dụ dễ hiểu về Throughput

Để hiểu rõ Throughput là gì, có thể nhìn vào một số ví dụ thực tế dưới đây.

Ví dụ về network Throughput

Một doanh nghiệp thuê đường truyền Internet có bandwidth 1 Gbps. Tuy nhiên, khi truyền file lớn giữa hai hệ thống, tốc độ thực tế chỉ đạt 650 Mbps do độ trễ cao, mất gói tin hoặc mạng bị nghẽn.

Trong trường hợp này:

  • Bandwidth lý thuyết: 1 Gbps.
  • Throughput thực tế: 650 Mbps.

Điều này cho thấy bandwidth cao không đảm bảo Throughput luôn cao.

Ví dụ về web/API Throughput

Một hệ thống API xử lý thành công 30.000 request trong 1 phút.

Throughput = 30.000 / 60 = 500 request/giây

Như vậy, Throughput của API là 500 RPS. Chỉ số này giúp đội kỹ thuật biết hệ thống có thể phục vụ bao nhiêu yêu cầu trong một khoảng thời gian nhất định.

Ví dụ về storage Throughput

Một hệ thống lưu trữ có tốc độ đọc dữ liệu tuần tự 1 GB/s. Điều này có nghĩa là trong điều kiện phù hợp, hệ thống có thể đọc khoảng 1 GB dữ liệu mỗi giây.

Storage Throughput rất quan trọng với backup, media processing, phân tích dữ liệu lớn, database và các workload cần đọc/ghi dữ liệu liên tục.

throughput-2.jpg
Throughput trong mạng, API và lưu trữ dữ liệu

Phân biệt Throughput (thông lượng), bandwidth (băng thông) và latency (Độ trễ)

Để dễ hiểu, có thể hình dung hệ thống mạng giống như một ống nước:

  • Bandwidth (băng thông) giống như độ rộng của ống nước. Ống càng rộng thì về lý thuyết càng cho phép nhiều nước chảy qua cùng lúc. Tương tự, bandwidth càng lớn thì đường truyền càng có khả năng truyền nhiều dữ liệu trong cùng một thời điểm.
  • Latency (độ trễ) giống như thời gian nước bắt đầu chảy từ đầu ống đến khi tới đầu bên kia. Thời gian này càng ngắn thì độ trễ càng thấp. Trong mạng máy tính, latency thấp giúp dữ liệu hoặc request phản hồi nhanh hơn.
  • Throughput (thông lượng) giống như lượng nước thực tế chảy qua ống trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là con số phản ánh hiệu suất thực tế, vì lượng nước chảy qua có thể bị ảnh hưởng bởi áp lực nước, vật cản trong ống, rò rỉ hoặc tắc nghẽn.

Nếu một ống nước rất rộng nhưng bên trong bị cặn bẩn hoặc áp lực nước yếu thì lượng nước thực tế chảy qua vẫn thấp. Tương tự, một đường truyền có bandwidth cao nhưng nếu latency lớn, packet loss hoặc nghẽn mạng thì Throughput thực tế vẫn có thể thấp.

Tiêu chí

Bandwidth (Băng thông)

Throughput (Thông lượng)

Latency (Độ trễ)

Định nghĩaSức chứa tối đa của đường truyền tín hiệu trong một giây.Lượng dữ liệu/yêu cầu thực tế được truyền hoặc xử lý thành công trong một giây.Khoảng thời gian để một gói dữ liệu đi từ điểm A (nguồn) đến điểm B (đích).
Bản chấtLà con số lý thuyết lớn nhất có thể đạt được.Là con số thực tế, luôn nhỏ hơn Băng thông do hao hụt hệ thống (overhead).Là thời gian chờ đợi (phản hồi).
Đơn vị đo lườngMbps, Gbps (Megabit/Gigabit trên giây).Mbps, MB/s (truyền file), TPS, RPS (hệ thống/API).ms (Mili-giây), µs (Micro-giây).
Yếu tố ảnh hưởngGiới hạn phần cứng mạng (cáp quang, cáp đồng), gói cước nhà mạng cung cấp.Băng thông mạng, tắc nghẽn mạng, giới hạn CPU/RAM máy chủ, mất gói tin (packet loss).Khoảng cách vật lý, số thiết bị trung gian (router, switch), phương tiện truyền dẫn (quang, đồng, sóng).
Mục tiêu tối ưuCàng cao càng tốt.Càng cao (càng tiệm cận với Bandwidth) càng tốt.Càng thấp càng tốt.

Khác nhau giữa Throughput và Goodput là gì?

Goodput: là lượng dữ liệu hữu ích thực sự được truyền thành công đến ứng dụng ở đầu nhận. Goodput chỉ tính phần dữ liệu người dùng cần, không tính header, overhead, gói lỗi hoặc dữ liệu gửi lại. 

Ví dụ thực tế:

Bạn tải một file .zip dung lượng 100 MB và quá trình tải mất 10 giây.

Goodput = 100 MB / 10 giây = 10 MB/s

Tuy nhiên, để truyền được file này, hệ thống mạng phải thêm header TCP/IP, gói xác nhận và có thể phải gửi lại một số gói tin bị lỗi. Tổng dữ liệu thực tế đi qua mạng có thể là 115 MB.

Throughput = 115 MB / 10 giây = 11.5 MB/s

Goodput thường thấp hơn Throughput vì trong quá trình truyền dữ liệu luôn có phần “hao hụt” do hệ thống mạng phải xử lý thêm nhiều thông tin phụ như Protocol Overhead, mã hóa và bảo mật, Packet loss,...

Những yếu tố ảnh hưởng đến Throughput

Throughput phụ thuộc vào nhiều yếu tố trong toàn bộ hệ thống, không chỉ riêng băng thông. Một số yếu tố chính gồm:

  • Băng thông mạng: Bandwidth là giới hạn truyền tải tối đa. Khi đường truyền đã chạm ngưỡng băng thông, throughput không thể tăng thêm.
  • Latency và khoảng cách địa lý: Dữ liệu di chuyển càng xa thì độ trễ càng cao. Latency cao có thể làm giảm tốc độ phản hồi và ảnh hưởng đến throughput thực tế.
  • Tắc nghẽn mạng: Khi có quá nhiều lưu lượng cùng truyền qua mạng, gói tin phải chờ xử lý lâu hơn, khiến throughput giảm.
  • Mất gói tin: Packet loss khiến hệ thống phải truyền lại dữ liệu, làm tiêu tốn tài nguyên mạng và giảm thông lượng hữu ích.
  • Năng lực xử lý của thiết bị: Router, switch, firewall, load balancer hoặc server quá tải CPU/RAM/disk I/O đều có thể trở thành điểm nghẽn (bottleneck).
  • Giao thức truyền tải: Các bước bắt tay, xác thực, mã hóa hoặc kiểm tra lỗi giúp tăng độ tin cậy nhưng cũng tạo thêm overhead, ảnh hưởng đến throughput.
  • Cấu trúc mạng và ứng dụng: Topology mạng, web server, database, cache, queue, thread pool hoặc connection pool cấu hình chưa tối ưu đều có thể làm giảm throughput.
throughput-4.jpg
Các yếu tố ảnh hưởng đến Throughput

Cách cải thiện Throughput trong hệ thống IT 

Để cải thiện Throughput, cần xác định đúng điểm nghẽn nằm ở mạng, server, database, storage hay ứng dụng. Một số cách tối ưu phổ biến gồm:

  • Tăng băng thông và tối ưu kết nối mạng: Nâng cấp bandwidth khi đường truyền là điểm nghẽn, đồng thời giảm latency, packet loss và retransmission bằng cách tối ưu tuyến mạng, router, switch, firewall hoặc đặt server gần người dùng hơn.
  • Sử dụng cache/CDN: Lưu dữ liệu thường truy cập ở vị trí gần người dùng, giúp giảm thời gian phản hồi, giảm tải cho server gốc và tăng số lượng request có thể xử lý cùng lúc.
  • Chọn giao thức truyền tải phù hợp: TCP phù hợp với truyền file, web và dữ liệu cần độ chính xác cao; UDP phù hợp hơn với livestream, video call hoặc game online vì ưu tiên độ trễ thấp.
  • Áp dụng QoS cho lưu lượng quan trọng: Phân loại và ưu tiên các loại traffic quan trọng như giao dịch thanh toán, video call hoặc ứng dụng nội bộ để giảm nghẽn mạng và cải thiện hiệu năng.
  • Tối ưu Server, Database và Storage: Kiểm tra CPU, RAM, disk I/O, network interface, query database, index, connection pool và cache để tránh bottleneck ở tầng xử lý dữ liệu.
  • Dùng load balancing và scale ngang (Horizontal Scaling): Phân phối request qua nhiều server/node thay vì dồn tải vào một máy, giúp hệ thống xử lý được nhiều request hơn khi traffic tăng.
  • Tối ưu ứng dụng: Giảm xử lý nặng trong request chính, dùng queue cho tác vụ nền, tối ưu code, thread pool, connection pool và cơ chế cache.
  • Theo dõi nhiều chỉ số cùng lúc: Đo Throughput cùng latency, response time, error rate, CPU, RAM, disk I/O, packet loss và queue length để xác định đúng nguyên nhân gây chậm.

Qua bài viết trên, bạn đã hiểu throughput là gì và vì sao chỉ số này quan trọng khi đánh giá hiệu năng hệ thống IT. Throughput cho biết lượng dữ liệu hoặc tác vụ thực tế được xử lý thành công, đồng thời cần được xem cùng bandwidth, latency, response time và error rate. Khi theo dõi đúng throughput, doanh nghiệp có thể phát hiện bottleneck, tối ưu hạ tầng và cải thiện trải nghiệm người dùng hiệu quả hơn. 

#Cloud Server
#Cloud Server
Sovereign Cloud không chỉ là đặt máy chủ trong nước. Với bối cảnh pháp lý dữ liệu mới tại Việt Nam, đây đang trở thành bài toán hạ tầng quan trọng cho doanh nghiệp Việt và doanh nghiệp nước ngoài hoạt động tại Việt Nam
Sovereign Cloud - Đám mây chủ quyền là gì? Và vì sao doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam nên quan tâm từ bây giờ?
Tiếp tục đọc