

Khi điện toán đám mây dần khẳng định vị thế như một lĩnh vực công nghệ quan trọng, NIST (Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ) đã công bố tài liệu SP 800-145 vào năm 2011. Trong đó xác định 5 đặc điểm cốt lõi của điện toán đám mây, 03 mô hình dịch vụ và 04 mô hình triển khai. Tài liệu này không nhằm giới hạn hay áp đặt cách hiểu về điện toán đám mây (cloud computing), mà cung cấp một hệ thống phân loại cơ bản làm nền tảng cho việc so sánh, thảo luận và ứng dụng công nghệ đám mây trong thực tế.
NIST (National Institute of Standards and Technology) là cơ quan thuộc Bộ Thương mại Hoa Kỳ, chuyên xây dựng tiêu chuẩn, hướng dẫn và khung kỹ thuật trong nhiều lĩnh vực công nghệ, trong đó có điện toán đám mây. NIST được xem là một trong những nguồn tham chiếu uy tín nhất khi định nghĩa các khái niệm nền tảng của cloud computing.

Theo NIST, một hệ thống được gọi là Điện toán đám mây phải hội đủ 5 đặc điểm sau:
Tự phục vụ theo nhu cầu là khả năng cho phép người dùng tự cấp phát tài nguyên điện toán như máy chủ, lưu trữ hoặc mạng khi cần mà không phải chờ nhà cung cấp xử lý thủ công. Trước đây, khi doanh nghiệp cần thêm dung lượng lưu trữ hoặc hạ tầng, họ thường phải liên hệ nhà cung cấp, nhận báo giá, ký hợp đồng và chờ triển khai phần cứng. Với điện toán đám mây, quá trình này có thể được thực hiện nhanh hơn thông qua cổng quản trị dịch vụ.
Hiểu đơn giản, thay vì phải gửi yêu cầu mua thêm máy chủ hoặc dung lượng lưu trữ rồi chờ lắp đặt, doanh nghiệp có thể tự khởi tạo tài nguyên trên nền tảng cloud chỉ trong thời gian ngắn.
Với VNPT Cloud, các dịch vụ như Cloud Server, Virtual Private Cloud hay Block Storage đều cho phép doanh nghiệp tùy chỉnh tài nguyên và triển khai nhanh trên hạ tầng cloud sẵn có.

Truy cập rộng qua mạng nghĩa là tài nguyên đám mây có thể được sử dụng thông qua hạ tầng mạng và hỗ trợ nhiều loại thiết bị khác nhau như điện thoại, máy tính bảng, laptop hoặc máy tính để bàn. Điều này giúp người dùng có thể làm việc, truy cập dữ liệu và sử dụng ứng dụng ở nhiều địa điểm khác nhau.
Trong thực tế, khả năng truy cập này không chỉ nằm ở việc “có Internet là dùng được”, mà còn gắn với băng thông, độ ổn định kết nối và hạ tầng mạng phía nhà cung cấp.
Ví dụ, VNPT Virtual Private Cloud công bố băng thông Internet mặc định 300 Mbps và kết nối nội bộ 10 Gbps, cho thấy cloud không chỉ là lưu trữ và xử lý dữ liệu mà còn cần một lớp mạng đủ mạnh để truy cập tài nguyên ổn định.
Gộp chung tài nguyên là việc nhà cung cấp tập trung các tài nguyên điện toán như CPU, RAM, lưu trữ và băng thông mạng vào một hạ tầng dùng chung để phục vụ nhiều khách hàng theo mô hình multi-tenant (đa người thuê). Tài nguyên vật lý và tài nguyên ảo sẽ được phân bổ động theo nhu cầu sử dụng thực tế. Người dùng thường không biết chính xác tài nguyên của mình nằm ở máy chủ vật lý nào, nhưng vẫn có thể chọn ở mức tổng quát như khu vực hoặc trung tâm dữ liệu.
Đây là đặc điểm giúp cloud tối ưu hiệu suất sử dụng hạ tầng tốt hơn so với việc mỗi doanh nghiệp tự mua và vận hành máy chủ riêng. Với VNPT Cloud, hạ tầng cloud được xây dựng trên 08 data center đạt chuẩn Uptime Tier III, tạo nền tảng để phân bổ tài nguyên linh hoạt và duy trì độ sẵn sàng cao cho nhiều dịch vụ khác nhau.

Co giãn nhanh là khả năng mở rộng hoặc thu hẹp tài nguyên gần như tức thời theo nhu cầu sử dụng. Khi lưu lượng truy cập tăng, hệ thống có thể bổ sung thêm máy chủ, lưu trữ hoặc năng lực xử lý. Khi tải giảm, tài nguyên cũng có thể được thu hồi để tối ưu chi phí. Theo NIST, với người dùng, tài nguyên cloud thường tạo cảm giác gần như không giới hạn vì có thể cấp phát thêm rất nhanh khi cần.
Đây là lợi thế rất lớn với các doanh nghiệp có nhu cầu biến động theo mùa vụ, chiến dịch marketing hoặc tăng trưởng đột biến.
Ví dụ, một doanh nghiệp mới có website với lượng truy cập thấp, nhưng khi khách hàng tăng nhanh, hệ thống cloud có thể mở rộng thêm năng lực xử lý như tùy chỉnh vCPU, RAM và ổ cứng SSD để tránh gián đoạn dịch vụ. Nhờ đó, điện toán đám mây phù hợp với những tổ chức có nhu cầu sử dụng tài nguyên thay đổi liên tục.
Dịch vụ được đo lường là khả năng hệ thống đám mây tự động theo dõi và ghi nhận mức sử dụng tài nguyên như lưu trữ, băng thông, năng lực xử lý hoặc số lượng tài khoản đang hoạt động. Nhờ đó, cả nhà cung cấp và khách hàng đều có thể kiểm soát rõ lượng tài nguyên đã sử dụng, tăng tính minh bạch trong vận hành và làm cơ sở cho mô hình thanh toán dùng bao nhiêu thanh toán bấy nhiêu (pay-as-you-go).
Ví dụ, với OneDrive, Microsoft có thể đo lường mức sử dụng lưu trữ, cung cấp báo cáo và duy trì hệ thống hoạt động ổn định, tối ưu. Điều này giúp tạo ra sự minh bạch cho cả người dùng lẫn nhà cung cấp, vì cả hai bên đều có thể theo dõi và kiểm soát mức sử dụng tài nguyên.

Tại Việt Nam, VNPT Cloud đang triển khai mô hình thanh toán pay-as-you-go, cho phép doanh nghiệp sử dụng tài nguyên theo nhu cầu thực tế và chi trả linh hoạt theo mức sử dụng. Cách tiếp cận này giúp tối ưu chi phí đầu tư ban đầu, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp dễ dàng mở rộng hoặc điều chỉnh hạ tầng trong quá trình vận hành.
Có thể thấy, 05 đặc điểm cốt lõi của điện toán đám mây do NIST đưa ra không chỉ giúp định nghĩa rõ bản chất của cloud computing, mà còn cho thấy vì sao công nghệ này ngày càng trở thành nền tảng quan trọng trong hạ tầng số hiện đại. Mong rằng việc hiểu đúng các đặc điểm này sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn, triển khai và khai thác cloud hiệu quả hơn trong thực tế.
Tham khảo tài liệu của NIST: https://nvlpubs.nist.gov/nistpubs/legacy/sp/nistspecialpublication800-145.pdf
