

Air Gap Backup được sử dụng nhằm tạo khoảng cách giữa dữ liệu backup và các hệ thống có khả năng bị tấn công, từ đó tăng khả năng phục hồi khi xảy ra ransomware, malware hoặc sự cố nghiêm trọng.
Air Gap Backup là phương pháp sao lưu trong đó một bản sao dữ liệu được lưu trữ trong môi trường cách ly khỏi mạng hoặc hệ thống sản xuất.
Mục tiêu chính là hạn chế khả năng hacker, malware hoặc ransomware có thể truy cập trực tiếp vào bản backup khi hệ thống chính bị xâm nhập.
Việc cách ly có thể được thực hiện theo nhiều cách:
Điểm quan trọng của Air Gap không nằm ở việc tạo thêm một bản sao đơn thuần mà ở khả năng tách bản sao đó khỏi những đường truy cập có thể bị kẻ tấn công khai thác.

Nguyên tắc cốt lõi của Air Gap Backup là duy trì một bản sao dữ liệu nằm ngoài phạm vi truy cập trực tiếp của hệ thống đang hoạt động.
Quá trình có thể diễn ra theo các bước:
Tùy mô hình triển khai, quá trình cách ly có thể thực hiện bằng phương pháp vật lý hoặc logic.
Ví dụ, với Physical Air Gap, ổ lưu trữ có thể được tháo khỏi hệ thống sau khi hoàn thành backup. Trong khi đó, Logical Air Gap sử dụng cơ chế kiểm soát mạng và quyền truy cập để tạo vùng dữ liệu tách biệt mà không cần tháo thiết bị vật lý.
Một trong những rủi ro của hệ thống backup truyền thống là bản sao lưu vẫn có thể nằm trong cùng môi trường mạng với dữ liệu sản xuất.
Nếu kẻ tấn công chiếm được tài khoản có quyền cao hoặc malware có khả năng lan truyền trong mạng, các bản backup trực tuyến cũng có thể trở thành mục tiêu.
Ransomware có thể:
Nếu cả dữ liệu chính và backup đều bị ảnh hưởng, khả năng khôi phục hệ thống sẽ trở nên khó khăn hơn.
Air Gap Backup giảm rủi ro này bằng cách duy trì ít nhất một bản sao nằm ngoài phạm vi truy cập trực tiếp của hệ thống bị xâm nhập.
Tuy nhiên, Air Gap không phải giải pháp thay thế toàn bộ các biện pháp bảo mật. Doanh nghiệp vẫn cần kết hợp backup với mã hóa, kiểm soát truy cập, giám sát, quản lý quyền và các lớp bảo vệ khác.

Air Gap Backup thường được triển khai theo ba mô hình chính:
Mỗi mô hình có mức độ cách ly, khả năng tự động hóa và yêu cầu vận hành khác nhau.
Physical Air Gap là phương pháp cách ly vật lý thiết bị chứa dữ liệu backup khỏi hệ thống mạng.
Doanh nghiệp có thể sao lưu dữ liệu vào:
Sau khi quá trình backup hoàn tất, thiết bị được ngắt khỏi máy chủ và các kết nối mạng.
Khi thiết bị hoàn toàn offline, một cuộc tấn công từ xa vào hệ thống sản xuất sẽ khó tiếp cận trực tiếp bản sao dữ liệu này.
Ưu điểm:
Hạn chế:
Physical Air Gap thường phù hợp với những dữ liệu đặc biệt quan trọng cần duy trì một bản sao ngoại tuyến.
Logical Air Gap tạo vùng cách ly thông qua phần mềm, mạng và cơ chế kiểm soát truy cập thay vì tháo thiết bị vật lý.
Một số phương pháp có thể được sử dụng gồm:
Ưu điểm của Logical Air Gap là doanh nghiệp có thể duy trì mức độ tự động hóa cao hơn so với Physical Air Gap.
Ưu điểm:
Hạn chế:
Logical Air Gap phù hợp với những hệ thống cần cân bằng giữa khả năng cách ly và tự động hóa backup.
Cloud Air Gap là mô hình sử dụng hạ tầng Cloud để tạo môi trường lưu trữ backup được cách ly khỏi hệ thống sản xuất.
Dữ liệu có thể được chuyển từ hệ thống chính lên Cloud Backup, sau đó lưu trong một vùng được kiểm soát riêng biệt hoặc kết hợp với Immutable Storage.
Một lợi ích đáng chú ý của mô hình này là bản sao dữ liệu có thể được lưu offsite, tức nằm ngoài địa điểm vận hành chính của doanh nghiệp.
Điều này đặc biệt hữu ích khi hệ thống tại chỗ gặp:
Khi lựa chọn Cloud Air Gap, doanh nghiệp cần quan tâm đến cơ chế cách ly, quyền truy cập và khả năng khôi phục dữ liệu của giải pháp.
Air Gap Backup bổ sung một lớp bảo vệ quan trọng cho chiến lược sao lưu và Disaster Recovery.
Ngay cả hệ thống nội bộ đã triển khai nhiều lớp bảo mật vẫn có thể gặp rủi ro từ:
Việc cách ly bản backup khiến kẻ tấn công khó tiếp cận đồng thời cả dữ liệu sản xuất và dữ liệu phục hồi.
Air Gap Backup không ngăn ransomware xâm nhập vào hệ thống.
Vai trò của nó là giảm khả năng ransomware tiếp tục ảnh hưởng đến bản backup.
Nếu dữ liệu sản xuất bị mã hóa nhưng doanh nghiệp vẫn còn một bản backup nguyên vẹn được cách ly, hệ thống có thể được phục hồi từ bản sao đó.
Đây là lý do Air Gap thường được xem xét trong chiến lược:
Dữ liệu có thể bị mất không chỉ do tấn công mạng mà còn bởi:
Nếu dữ liệu gốc và toàn bộ backup đều nằm trong cùng một hệ thống hoặc địa điểm, một sự cố nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đồng thời đến tất cả các bản sao.
Air Gap Backup, đặc biệt khi kết hợp với lưu trữ offsite, giúp giảm rủi ro này.
Việc tạo vùng backup tách biệt cũng giúp doanh nghiệp thiết lập quyền truy cập chặt chẽ hơn.
Các cơ chế có thể kết hợp gồm:
Mục tiêu là hạn chế số lượng tài khoản hoặc hệ thống có khả năng tác động đến dữ liệu backup.
Air Gap Backup có thể kết hợp với mã hóa để tăng mức độ bảo vệ dữ liệu.
Ngay cả khi thiết bị lưu trữ bị truy cập vật lý trái phép, dữ liệu đã mã hóa vẫn khó được sử dụng nếu không có khóa giải mã phù hợp.
Doanh nghiệp cũng có thể kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu backup nhằm phát hiện bản sao bị thay đổi hoặc hỏng trước khi cần phục hồi.
Air Gap Backup và Immutable Storage đều giúp bảo vệ dữ liệu backup nhưng sử dụng hai cơ chế khác nhau.
Air Gap tập trung vào khả năng cách ly, trong khi Immutable Storage tập trung vào việc ngăn dữ liệu bị sửa đổi hoặc xóa.
| Tiêu chí | Air Gap Backup | Immutable Storage |
|---|---|---|
| Mục tiêu chính | Cách ly bản backup khỏi hệ thống mạng | Ngăn dữ liệu bị sửa đổi hoặc xóa |
| Cơ chế chính | Cách ly vật lý hoặc logic | Duy trì dữ liệu ở trạng thái bất biến |
| Kết nối mạng | Có thể offline hoặc cách ly logic | Có thể vẫn kết nối mạng |
| Khả năng chỉnh sửa | Phụ thuộc giải pháp | Không thể sửa/xóa trong thời gian bất biến |
| Bảo vệ trước ransomware | Hạn chế ransomware tiếp cận backup | Hạn chế ransomware sửa hoặc xóa backup |
| Có thể kết hợp | Có | Có |
Air Gap Backup phù hợp với những tổ chức cần bảo vệ dữ liệu quan trọng và duy trì khả năng phục hồi cao.
Một số trường hợp nên cân nhắc gồm:
Việc lựa chọn Physical, Logical hay Cloud Air Gap phụ thuộc vào mức độ bảo mật cần thiết, tần suất backup, ngân sách và khả năng vận hành của doanh nghiệp.
Không.
Air Gap Backup và Cloud Backup tập trung vào những mục tiêu khác nhau và có thể được triển khai song song.
Cloud Backup giúp doanh nghiệp:
Trong khi đó, Air Gap tập trung vào cách ly bản backup khỏi những đường truy cập có thể bị tấn công.
Cloud Backup cũng có thể trở thành một phần của chiến lược Air Gap nếu hệ thống được thiết kế với cơ chế cách ly phù hợp.
Kết luận:
Air Gap Backup là phương pháp duy trì một bản sao dữ liệu được cách ly vật lý hoặc logic khỏi hệ thống mạng, giúp giảm nguy cơ backup bị ransomware, malware hoặc kẻ tấn công từ xa tiếp cận.
Air Gap không thay thế Cloud Backup hay toàn bộ các biện pháp an ninh mạng. Giá trị của phương pháp này nằm ở việc bổ sung thêm một lớp bảo vệ để doanh nghiệp vẫn còn dữ liệu phục hồi khi hệ thống chính và các bản backup trực tuyến gặp sự cố.
Tùy yêu cầu vận hành, doanh nghiệp có thể lựa chọn Physical Air Gap, Logical Air Gap hoặc Cloud Air Gap, đồng thời kết hợp với Immutable Storage, mã hóa và kiểm soát truy cập để xây dựng chiến lược bảo vệ dữ liệu nhiều lớp.
