

Bạn đã bao giờ thắc mắc não bộ của chúng ta hoạt động như thế nào chưa? Có thể bạn đã từng đọc về nó khi còn đi học. ANN (Artificial Neural Networks) hoạt động hoàn toàn tương tự như các nơ-ron trong hệ thần kinh của chúng ta. Nếu bạn không nhớ rõ, đừng lo lắng, đây là bài hướng dẫn tốt nhất để giải thích về mạng nơ-ron nhân tạo với các ví dụ và ứng dụng thực tế.
Mạng nơ-ron nhân tạo là các thuật toán học máy phổ biến nhất hiện nay. Mặc dù được phát minh từ những năm 1970, nhưng chúng chỉ thực sự trở nên bùng nổ gần đây nhờ sự gia tăng mạnh mẽ của năng lực tính toán. Hiện nay, chúng có mặt ở khắp mọi nơi, cung cấp sức mạnh cho các giao diện thông minh trong hầu hết các ứng dụng bạn sử dụng.
Mạng nơ-ron nhân tạo là một loại thuật toán học máy đặc biệt được mô phỏng theo não bộ con người. Giống như các nơ-ron trong hệ thần kinh có thể học hỏi từ dữ liệu quá khứ, ANN có khả năng học từ dữ liệu và đưa ra phản hồi dưới dạng dự đoán hoặc phân loại.
ANN là các mô hình thống kê phi tuyến tính, thể hiện mối quan hệ phức tạp giữa đầu vào và đầu ra để khám phá các quy luật mới. Các nhiệm vụ như nhận dạng hình ảnh, nhận dạng giọng nói, dịch máy và chẩn đoán y khoa đều sử dụng các mạng nơ-ron này.
Cấu trúc của một mạng nơ-ron cơ bản gồm ba lớp thiết yếu:
Trong mạng nơ-ron, các tham số như trọng số (weights), độ lệch (biases), tốc độ học (learning rate) và kích thước lô (batch size) ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất. Mỗi nút (node) trong mạng đều có trọng số riêng. Một hàm chuyển đổi (transfer function) được dùng để tính tổng có trọng số của đầu vào và độ lệch, sau đó hàm kích hoạt (activation function) (như Sigmoid, RELU, Softmax, tanh) sẽ quyết định kết quả đầu ra của nút đó.
Dựa trên giá trị mà các nút kích hoạt, chúng ta có được đầu ra cuối cùng. Sau đó, bằng cách sử dụng các hàm lỗi (error functions), chúng ta tính toán sự sai lệch giữa kết quả dự đoán và kết quả thực tế. Quá trình điều chỉnh trọng số để giảm thiểu sai số này được gọi là Lan truyền ngược (Backpropagation). Đây là một phần của lĩnh vực đang nổi lên mạnh mẽ là Học sâu (Deep Learning).

Thông tin chỉ đi theo một hướng duy nhất: từ lớp đầu vào qua lớp ẩn đến lớp đầu ra. Không có vòng lặp phản hồi. Thường dùng trong học có giám sát như phân loại, nhận dạng hình ảnh với dữ liệu không có tính tuần tự.
Có chứa các vòng lặp phản hồi. Loại này chủ yếu dùng để ghi nhớ dữ liệu, ví dụ như Mạng nơ-ron tái phát (Recurrent Neural Networks - RNN). Chúng phù hợp nhất cho các lĩnh vực mà dữ liệu có tính tuần tự hoặc phụ thuộc vào thời gian.
Đây là loại mạng sử dụng mô hình đồ thị xác suất và suy diễn Bayesian để tính toán xác suất. Chúng còn được gọi là Mạng niềm tin (Belief Networks). Các cạnh nối các nút đại diện cho sự phụ thuộc xác suất giữa các biến ngẫu nhiên. Mạng Bayesian được gọi là Đồ thị có hướng không chu trình (DAGs) vì chúng không thể quay lại nút cũ thông qua các cung có hướng.
Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) được lấy cảm hứng từ cách não bộ con người vận hành. Chúng bao gồm các lớp nút hoạt động cùng nhau để giải quyết các vấn đề phức tạp. Thông qua quá trình huấn luyện và lan truyền ngược, mô hình sẽ học hỏi từ những sai lầm để trở nên tốt hơn theo thời gian. Ngày nay, ANN là "trái tim" của nhiều công nghệ hiện đại từ trợ lý ảo trên điện thoại đến các hệ thống phát hiện gian lận ngân hàng.
