

Khi đánh giá hiệu năng lưu trữ, nhiều người thường chỉ nhìn vào dung lượng như 500GB, 1TB hay 2TB. Tuy nhiên, dung lượng chỉ cho biết thiết bị chứa được bao nhiêu dữ liệu, không phản ánh đầy đủ tốc độ truy xuất. Một ổ cứng dung lượng lớn vẫn có thể khiến máy tính, phần mềm hoặc database phản hồi chậm nếu khả năng đọc/ghi thấp. Vì vậy, cần hiểu IOPS là gì và vì sao chỉ số này quan trọng khi đánh giá hiệu năng lưu trữ.
IOPS là viết tắt của Input/Output Operations Per Second (Số thao tác Nhập/Xuất dữ liệu trên mỗi giây).
IOPS là một trong những chỉ số quan trọng nhất để đo lường hiệu suất của các thiết bị hoặc hệ thống lưu trữ (như ổ cứng HDD, ổ SSD, SAN, Cloud Storage). Nói một cách đơn giản, IOPS cho biết ổ cứng của bạn có thể thực hiện bao nhiêu lệnh đọc (read) hoặc lệnh ghi (write) dữ liệu trong đúng một giây.
Ví dụ, nếu một ổ đĩa đạt 10.000 IOPS, điều đó có nghĩa là trong điều kiện lý tưởng, ổ đĩa có thể xử lý khoảng 10.000 thao tác đọc/ghi trong một giây.

IOPS có thể được ước tính theo nhiều cách, tùy loại thiết bị lưu trữ và thông số đang có. Với ổ HDD truyền thống, IOPS thường được tính dựa trên thời gian cần để hoàn tất một thao tác truy xuất dữ liệu, bao gồm seek time và latency.
Với HDD, công thức lý thuyết thường dùng là:
IOPS = 1 / (Seek Time + Latency)Trong đó:
Khi đưa vào công thức, hai thông số này cần được đổi từ mili giây sang giây.
Ví dụ, một ổ HDD có seek time trung bình là 5ms và latency là 4ms, ta có:
IOPS = 1 / (0,005 + 0,004) = khoảng 111 IOPS
Điều này có nghĩa là trong điều kiện lý tưởng, ổ HDD này có thể xử lý khoảng 111 thao tác đọc/ghi mỗi giây. Đây là mức khá thấp nếu so với các thiết bị lưu trữ hiện đại như SSD hoặc NVMe.
Với SSD, công thức dựa trên seek time không còn phù hợp hoàn toàn vì SSD không dùng đĩa quay và đầu đọc cơ học. Dữ liệu được truy xuất qua chip nhớ flash, nên độ trễ thấp hơn nhiều so với HDD.
Nhờ đó, IOPS của SSD thường cao hơn HDD rất lớn. Mức tham khảo phổ biến gồm:
Tuy nhiên, các con số này chỉ mang tính tham khảo. IOPS thực tế còn phụ thuộc vào controller, chuẩn kết nối, block size, queue depth, tỷ lệ đọc/ghi và điều kiện kiểm thử.

Ngoài cách tính theo thời gian truy xuất, IOPS cũng có thể được ước tính từ throughput và kích thước block dữ liệu:
IOPS = Throughput / Block SizeVí dụ, một hệ thống có throughput 200 MB/s và block size là 8KB, tương đương khoảng 0,008 MB, ta có:
IOPS = 200 / 0,008 = khoảng 25.000 IOPS
Công thức này giúp hình dung mối quan hệ giữa IOPS, throughput và block size. Block size càng nhỏ thì số thao tác I/O có thể càng cao; block size càng lớn thì throughput có thể tăng nhưng IOPS thường giảm.
Tuy nhiên, đây vẫn chỉ là phép tính lý tưởng. IOPS thực tế có thể thấp hơn do ảnh hưởng từ độ trễ, kiểu truy cập random/sequential, queue depth, cache, tỷ lệ read/write và mức tải của hệ thống.
HDD sử dụng công thức tiêu chuẩn để xác định IOPS, nhưng SSD hoạt động theo cách khác. Với HDD, IOPS phụ thuộc vào thời gian tìm kiếm dữ liệu của đầu đọc, trong khi SSD chủ yếu phụ thuộc vào bộ điều khiển nội bộ của thiết bị. Hiệu năng SSD cũng thay đổi theo thời gian, thường đạt mức cao nhất ở giai đoạn đầu.
Tuy nhiên, ngay cả khi hiệu năng giảm xuống trạng thái ổn định, SSD vẫn vượt trội hơn HDD về IOPS. Nhìn chung, IOPS của SSD có thể dao động từ hàng chục nghìn đến hàng trăm nghìn, trong khi IOPS của HDD thường chỉ từ vài trăm đến vài nghìn.
HDD cũng gặp bất lợi do độ trễ cao hơn, thời gian đọc/ghi lâu hơn, có nhiều bộ phận chuyển động và nhạy cảm hơn với các tác động vật lý như va đập hoặc rung lắc. Vì những lý do này, SSD mang lại hiệu năng ổn định hơn và thường là lựa chọn lưu trữ ưu tiên cho các ứng dụng cần truy cập dữ liệu nhanh.

IOPS, throughput và latency đều là chỉ số đo hiệu năng lưu trữ, nhưng mỗi chỉ số phản ánh một khía cạnh khác nhau. IOPS cho biết hệ thống xử lý được bao nhiêu thao tác đọc/ghi trong một giây, throughput đo lượng dữ liệu truyền tải trong một khoảng thời gian, còn latency thể hiện độ trễ từ khi ứng dụng gửi yêu cầu I/O đến khi nhận được phản hồi.
Có thể hình dung throughput giống như độ rộng của con đường, IOPS giống như số lượt xe đi qua trạm trong mỗi giây, còn latency là thời gian một xe đi từ điểm bắt đầu đến điểm đích. Một thiết bị lưu trữ tốt không chỉ cần IOPS cao, mà còn cần throughput phù hợp và latency thấp. Nếu chỉ nhìn một chỉ số riêng lẻ, người dùng có thể đánh giá sai hiệu năng thực tế.
Chỉ số | Ý nghĩa | Đơn vị thường dùng | Phù hợp với tác vụ |
| IOPS | Số thao tác đọc/ghi mỗi giây | Operations/second | Database, hệ điều hành, website, ứng dụng nhiều request nhỏ |
| Throughput | Lượng dữ liệu truyền tải mỗi giây | MB/s, GB/s | Copy file lớn, backup, xử lý video, truyền dữ liệu dung lượng cao |
| Latency | Độ trễ của mỗi thao tác đọc/ghi | ms | Ứng dụng cần phản hồi nhanh, giao dịch thời gian thực, database |
Mỗi loại thiết bị lưu trữ có mức IOPS khác nhau do khác biệt về công nghệ phần cứng và giao thức kết nối.
| Loại thiết bị | Mức IOPS tham khảo | Đặc điểm |
| HDD 7200 RPM | Khoảng 75 - 150 IOPS | Phụ thuộc vào đĩa quay và đầu đọc cơ học |
| SSD SATA | Hàng chục nghìn IOPS | Dùng chip nhớ flash, không có bộ phận chuyển động |
| SSD NVMe | Hàng trăm nghìn đến hơn 1 triệu IOPS. Ví dụ Samsung 990 PRO có thông số random read/write lên đến khoảng 1,6 triệu / 1,55 triệu IOPS ở QD32 trong điều kiện benchmark. | Dùng giao tiếp PCIe, xử lý song song tốt hơn |
| Hệ thống SAN/NAS | Tùy cấu hình | Phụ thuộc ổ đĩa, RAID, controller và mạng lưu trữ |
| Cloud Storage/Block Storage | Tùy gói dịch vụ | Phụ thuộc storage tier, dung lượng, cấu hình và giới hạn nhà cung cấp |
Các con số trên chỉ mang tính tham khảo. Trong thực tế, IOPS có thể thay đổi theo điều kiện kiểm thử, kích thước block, tỷ lệ đọc/ghi, queue depth và mức tải hệ thống.
Việc tính toán chuẩn xác IOPS giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí hạ tầng và ngăn chặn tình trạng nghẽn cổ chai dữ liệu. Bạn có thể xác định thông qua 4 bước cơ bản sau:

Hiểu rõ IOPS là gì giúp người dùng đánh giá chính xác hơn hiệu năng của ổ cứng và hệ thống lưu trữ, thay vì chỉ nhìn vào dung lượng. IOPS càng phù hợp, thiết bị càng xử lý tốt các tác vụ đọc/ghi nhỏ như chạy hệ điều hành, phần mềm, database hoặc website. Khi lựa chọn HDD, SSD, NVMe hay giải pháp lưu trữ, nên xem IOPS cùng với throughput và latency để tránh nghẽn hiệu năng.
