

Mainframe vẫn giữ vai trò quan trọng trong các hệ thống cần xử lý lượng lớn dữ liệu và giao dịch liên tục. Vậy Mainframe là gì, hệ thống này hoạt động như thế nào và được ứng dụng trong những lĩnh vực nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết.
Mainframe (Máy tính lớn) là máy tính hiệu năng cao được thiết kế để xử lý và lưu trữ khối lượng dữ liệu rất lớn. Hệ thống có thể thực hiện hàng tỷ phép tính, xử lý giao dịch theo thời gian thực và đáp ứng tới 1.000 tỷ giao dịch web mỗi ngày với độ bảo mật, độ tin cậy cao.
Máy tính Mainframe thường được trang bị dung lượng bộ nhớ lớn cùng nhiều bộ xử lý dữ liệu. Nhờ khả năng hoạt động ổn định và liên tục, Mainframe đóng vai trò quan trọng trong cơ sở dữ liệu thương mại, máy chủ giao dịch và các ứng dụng yêu cầu khả năng phục hồi, bảo mật và tính linh hoạt cao.
Mặc dù Internet và điện toán đám mây (Cloud computing) ngày càng phát triển, Mainframe không phải là công nghệ lỗi thời. Hệ thống này liên tục được cải tiến để phù hợp với các công nghệ mới và vẫn giữ vai trò quan trọng trong cơ sở hạ tầng CNTT của nhiều tổ chức lớn.
Theo báo cáo của IBM, Mainframe đang được sử dụng làm nền tảng cốt lõi tại 45 trong số 50 ngân hàng hàng đầu, 4 trong số 5 hãng hàng không hàng đầu, 7 trong số 10 nhà bán lẻ lớn nhất thế giới và 67 doanh nghiệp thuộc Fortune 100. Mainframe cũng xử lý gần 70% khối lượng công việc CNTT đang vận hành trên toàn cầu.

Các hệ thống Mainframe đời đầu được đặt trong những khung kim loại có kích thước bằng cả một căn phòng, chiếm diện tích từ khoảng 186 đến 929 m². Những cỗ máy khổng lồ này tiêu thụ nhiều điện năng, yêu cầu hệ thống điều hòa công suất lớn và sử dụng số lượng lớn thiết bị đầu vào/đầu ra (I/O).
Mainframe ngày nay nhỏ gọn hơn nhiều so với các hệ thống “Big Iron” trước đây, thường có kích thước tương đương một chiếc tủ lạnh lớn. Những mẫu mới nhất, chẳng hạn hệ thống một khung IBM z17™ sử dụng tủ rack tiêu chuẩn 19 inch, được thiết kế để dễ dàng tích hợp với các hệ thống và hạ tầng CNTT khác trong trung tâm dữ liệu hiện đại.
Mainframe có thể được triển khai tại trung tâm dữ liệu tại chỗ của doanh nghiệp, trung tâm dữ liệu đám mây hoặc trên nền tảng đám mây lai.

Mainframe hiện đại hoạt động bằng cách kết hợp nhiều bộ xử lý chuyên dụng trong một tổ hợp bộ xử lý trung tâm (Central Processor Complex – CPC). Khác với các dòng mainframe đời đầu như S/360 chỉ sử dụng một CPU, kiến trúc này giúp hệ thống xử lý đồng thời khối lượng dữ liệu và số lượng giao dịch rất lớn.
Bên trong mainframe có các card chuyên dụng cho mạng, mã hóa, lưu trữ và nén dữ liệu. Mỗi card đều được trang bị bộ xử lý và bộ nhớ riêng, giúp giảm tải cho bộ xử lý trung tâm và tăng hiệu quả vận hành.
Hệ thống còn sử dụng bộ xử lý hỗ trợ hệ thống (System Assist Processor – SAP) để tăng tốc quá trình truyền dữ liệu giữa hệ điều hành, bộ xử lý và các thiết bị đầu vào/đầu ra (I/O). Ngoài ra, một số bộ xử lý chuyên dụng được dùng để chạy Linux, Java và các workload khác. Nhờ đó, mainframe có thể duy trì mức sử dụng tài nguyên cao và xử lý liên tục các tác vụ có thông lượng lớn.
Khả năng xử lý mạnh mẽ này giúp mainframe đáp ứng nhu cầu của các cơ quan chính phủ, công ty tiện ích, tổ chức tài chính và cơ sở y tế. Mainframe hiện đại cũng hỗ trợ điện toán đám mây, quản lý dữ liệu, dữ liệu lớn, phân tích, trí tuệ nhân tạo và điện toán lượng tử thông qua các lớp mở rộng và tích hợp với hệ thống lõi.

Mainframe và siêu máy tính đều có hiệu năng cao nhưng được thiết kế cho mục đích khác nhau. Mainframe tập trung vào khả năng xử lý đồng thời số lượng lớn giao dịch và dữ liệu với độ ổn định, bảo mật cao.
Trong khi đó, siêu máy tính được tối ưu cho các phép tính phức tạp với tốc độ cực cao. Thiết bị này chủ yếu phục vụ nghiên cứu khoa học, dự báo thời tiết, mô phỏng vật lý, nghiên cứu khí hậu và mô hình hóa phân tử.
Mainframe nổi bật với độ tin cậy, tính sẵn sàng và khả năng bảo trì cao. Những lợi ích chính của Mainframe gồm:

| Tiêu chí | Máy tính lớn (Mainframe) | Nền tảng Đám mây (Cloud) |
| Mô hình & Kiến trúc | Xử lý tập trung. Hệ thống khép kín, cách ly ở cấp độ phần cứng (các phân vùng LPAR hoạt động độc lập). | Phân tán, được định nghĩa bằng phần mềm (software-defined). Trải rộng trên nhiều trung tâm dữ liệu. |
| Cơ chế bảo mật chính | Dựa vào phần cứng. Giới hạn tối đa kết nối internet trực tiếp. Sử dụng các trình quản lý cấp quyền chuyên dụng (RACF, ACF2). | Dựa vào phần mềm. Sử dụng mã hóa mặc định, giám sát tập trung và Quản lý danh tính & truy cập (IAM). Theo mô hình trách nhiệm chung. |
| Khả năng mở rộng & Linh hoạt | Thấp. Muốn mở rộng phải đầu tư thêm phần cứng vật lý. Khó thay đổi hoặc điều chỉnh nhanh chóng. | Cao. Có khả năng tự động mở rộng hoặc thu hẹp tài nguyên theo nhu cầu một cách linh hoạt. |
| Quản lý & Vận hành | Yêu cầu phê duyệt nghiêm ngặt mọi thay đổi. Khó tích hợp với các công cụ hiện đại, thường cần bộ điều hợp tùy chỉnh. | Tích hợp sẵn và dễ dàng mở rộng các dịch vụ hiện đại như API, container, AI, phân tích dữ liệu. |
| Rủi ro & Thách thức | Bề mặt tấn công nhỏ. Thách thức lớn nằm ở chi phí vận hành cao và thiếu hụt nhân sự có kỹ năng chuyên môn (COBOL, JCL). | Bề mặt tấn công rộng do mở rộng nhiều dịch vụ. Rủi ro lớn nhất đến từ lỗi cấu hình sai và sự phức tạp trong việc quản lý quyền truy cập. |
| Khối lượng công việc phù hợp | Các hệ thống cốt lõi ít biến đổi, yêu cầu tính ổn định liên tục và lưu trữ tại chỗ (sổ cái ngân hàng, hệ thống thuế, hóa đơn y tế). | Các dự án cần thay đổi nhanh, phân tích dữ liệu, AI, ứng dụng di động, cổng thông tin trực tuyến và phục hồi sau thảm họa. |
Theo báo cáo của Allied Market Research, thị trường Mainframe toàn cầu đạt giá trị 2,9 tỷ USD vào năm 2022 và dự kiến tăng lên 5,6 tỷ USD vào năm 2032, với tốc độ tăng trưởng kép hằng năm (CAGR) là 7,3%. Những ứng dụng phổ biến của Mainframe gồm:
Qua bài viết, bạn đã hiểu Mainframe là gì, cách hoạt động và vai trò của hệ thống này. Với hiệu suất, độ tin cậy và khả năng bảo mật cao, Mainframe ngày nay vẫn được ứng dụng trong nhiều hệ thống quan trọng.
