

Ransomware là một trong những hình thức tấn công mạng có khả năng gây gián đoạn nghiêm trọng cho doanh nghiệp. Không chỉ mã hóa dữ liệu và khiến hệ thống không thể hoạt động bình thường, ransomware còn có thể đi kèm hành vi đánh cắp thông tin, đe dọa công khai dữ liệu hoặc yêu cầu tổ chức trả tiền chuộc để khôi phục quyền truy cập.
Vậy Ransomware là gì, ransomware hoạt động như thế nào và doanh nghiệp cần làm gì để hạn chế rủi ro?
Ransomware là một dạng phần mềm độc hại, hay malware, được tội phạm mạng sử dụng để chiếm quyền kiểm soát dữ liệu hoặc hệ thống của nạn nhân, sau đó yêu cầu trả tiền chuộc để khôi phục quyền truy cập.
Trong nhiều cuộc tấn công, ransomware sẽ mã hóa dữ liệu khiến người dùng không thể mở hoặc sử dụng các tệp quan trọng. Một số biến thể khác còn đánh cắp dữ liệu trước khi mã hóa rồi đe dọa công khai thông tin nếu nạn nhân không trả tiền.
Những tổ chức lưu trữ nhiều dữ liệu nhạy cảm như thông tin cá nhân, dữ liệu tài chính, hồ sơ khách hàng hay tài sản trí tuệ thường trở thành mục tiêu hấp dẫn của ransomware.
Ransomware đã xuất hiện từ những năm 1980 nhưng trở nên phổ biến hơn đáng kể từ đầu những năm 2000. Cùng với quá trình số hóa và sự gia tăng lượng dữ liệu được lưu trữ trên các hệ thống kết nối Internet, phạm vi tấn công của ransomware cũng ngày càng mở rộng.

Một cuộc tấn công ransomware thường không bắt đầu ngay bằng việc mã hóa dữ liệu. Trước đó, kẻ tấn công cần tìm cách xâm nhập vào thiết bị hoặc hệ thống mạng của tổ chức.
Sau khi có quyền truy cập, ransomware có thể hoạt động âm thầm, tìm kiếm dữ liệu quan trọng, thay đổi thông tin xác thực hoặc mở rộng quyền kiểm soát trong hệ thống. Khi đã đạt được mục tiêu cần thiết, malware bắt đầu mã hóa tệp hoặc khóa thiết bị.
Về cơ bản, quy trình hoạt động của ransomware có thể được hiểu qua ba bước chính.
Đầu tiên, ransomware xâm nhập vào hệ thống thông qua các kênh như email phishing, tệp đính kèm độc hại, website bị xâm nhập hoặc lỗ hổng bảo mật.
Tiếp theo, malware tìm kiếm dữ liệu và tài nguyên quan trọng. Trong môi trường doanh nghiệp, kẻ tấn công có thể cố gắng di chuyển từ thiết bị ban đầu sang các hệ thống khác để mở rộng phạm vi ảnh hưởng.
Cuối cùng, ransomware mã hóa dữ liệu hoặc khóa hệ thống. Nạn nhân sau đó nhận được thông báo yêu cầu trả tiền chuộc để lấy lại dữ liệu hoặc quyền truy cập.
Điểm đáng lưu ý là việc loại bỏ ransomware khỏi máy tính không đồng nghĩa dữ liệu đã được giải mã. Nếu không có khóa giải mã hoặc bản backup sạch, doanh nghiệp vẫn có nguy cơ mất dữ liệu vĩnh viễn.
Theo nội dung nguồn, một cuộc tấn công ransomware có thể diễn ra qua sáu giai đoạn chính.
Kẻ tấn công tìm kiếm và nghiên cứu các mục tiêu tiềm năng nhằm xác định điểm yếu trong hệ thống, tài khoản hoặc quy trình vận hành.
Ở giai đoạn này, ransomware hoặc công cụ hỗ trợ tấn công được đưa vào hệ thống. Phishing email và liên kết độc hại là những phương thức thường được sử dụng.
Sau khi có điểm truy cập ban đầu, kẻ tấn công tìm cách nâng quyền hoặc triển khai ransomware sâu hơn vào hệ thống.
Mạng nội bộ được quét để xác định thêm thiết bị, máy chủ, dữ liệu và tài nguyên mà ransomware có thể tiếp cận.
Các tệp hoặc dữ liệu quan trọng bị mã hóa, khiến người dùng không thể truy cập theo cách thông thường.
Cuối cùng, kẻ tấn công gửi thông báo yêu cầu nạn nhân thanh toán để lấy khóa giải mã hoặc khôi phục quyền truy cập.
Việc hiểu rõ các giai đoạn này đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp bởi ransomware càng được phát hiện sớm, khả năng cô lập và hạn chế phạm vi ảnh hưởng càng cao.

Ransomware có thể xâm nhập vào hệ thống thông qua nhiều phương thức khác nhau. Trong đó, email vẫn là một trong những vector tấn công đáng chú ý.
Kẻ tấn công gửi email giả mạo một tổ chức hoặc cá nhân đáng tin cậy, sau đó dụ người nhận mở tệp đính kèm hoặc truy cập liên kết chứa mã độc.
Một số ransomware hoạt động giống Trojan: malware ban đầu xâm nhập âm thầm vào máy tính, sau đó tìm kiếm dữ liệu để mã hóa.
Malspam là viết tắt của “malware spam”. Đây là những email rác có mục đích phát tán malware. Tệp đính kèm hoặc URL trong email có thể trực tiếp chứa mã độc hoặc dẫn người dùng đến nguồn tải malware.
Malvertising là hình thức phát tán malware thông qua quảng cáo độc hại. Những quảng cáo này có thể được thiết kế giống quảng cáo thông thường nên người dùng khó nhận biết bằng mắt thường.
Trong một cuộc tấn công drive-by download, người dùng có thể vô tình tải malware khi truy cập một website đã bị xâm nhập. Trong một số trường hợp, quá trình tải và cài đặt diễn ra mà người dùng không nhận biết.
Ransomware cũng thường tận dụng Social Engineering để thao túng người dùng.
Kẻ tấn công có thể tạo cảm giác khẩn cấp, đe dọa hoặc giả mạo một đơn vị đáng tin cậy để khiến người dùng cung cấp thông tin, mở tệp hoặc nhấp vào liên kết nguy hiểm.
Về lý thuyết, bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào lưu trữ dữ liệu quan trọng đều có thể trở thành nạn nhân của ransomware.
Tuy nhiên, doanh nghiệp nhỏ và vừa thường là nhóm dễ bị nhắm tới bởi nguồn lực dành cho an ninh mạng có thể hạn chế hơn so với các tổ chức lớn. Nhiều SMB cũng không sở hữu đội ngũ IT hoặc Security chuyên trách đủ lớn để theo dõi và phản ứng liên tục trước các mối đe dọa.
Những tổ chức phụ thuộc mạnh vào khả năng truy cập dữ liệu cũng là mục tiêu hấp dẫn. Khi hệ thống bị khóa, chi phí downtime có thể tăng rất nhanh, tạo áp lực khiến doanh nghiệp cân nhắc trả tiền chuộc.
Ngoài máy tính để bàn và laptop, thiết bị di động như smartphone và tablet cũng có khả năng bị malware tấn công.
Không phải ransomware nào cũng hoạt động giống nhau. Một số tập trung vào việc mã hóa dữ liệu, trong khi những loại khác chủ yếu khóa thiết bị hoặc gây hoảng sợ cho người dùng.
Scareware sử dụng các thông báo giả để khiến nạn nhân lo lắng hoặc hoảng sợ.
Ví dụ, người dùng có thể nhận được cảnh báo rằng máy tính đã bị nhiễm virus nghiêm trọng và cần mua ngay một phần mềm bảo mật để khắc phục. Trên thực tế, cảnh báo này có thể chỉ là công cụ nhằm lừa người dùng thanh toán hoặc cài thêm phần mềm độc hại.
Screen Locker khóa màn hình máy tính khiến người dùng không thể truy cập thiết bị theo cách bình thường.
Thay vì giao diện quen thuộc, màn hình sẽ hiển thị thông báo yêu cầu thanh toán để mở khóa. Một số chiến dịch còn giả danh cơ quan thực thi pháp luật để tăng mức độ thuyết phục.

Đây là dạng ransomware mã hóa các tệp dữ liệu bằng thuật toán mã hóa, sau đó yêu cầu nạn nhân trả tiền để lấy khóa giải mã.
Nếu doanh nghiệp có bản backup sạch và gần thời điểm xảy ra sự cố, hệ thống có thể được phục hồi mà không phải phụ thuộc hoàn toàn vào kẻ tấn công.
Ransomware-as-a-Service (RaaS) là mô hình cho phép các đối tượng tấn công mua hoặc thuê bộ công cụ ransomware có sẵn.
Thay vì tự phát triển malware từ đầu, người thực hiện tấn công có thể sử dụng nền tảng do bên khác cung cấp và chia sẻ một phần khoản tiền thu được. Điều này góp phần làm giảm rào cản kỹ thuật đối với hoạt động ransomware.
Ransomware rất khó xử lý sau khi đã mã hóa diện rộng dữ liệu. Vì vậy, phòng ngừa và chuẩn bị khả năng phục hồi từ trước thường hiệu quả hơn nhiều so với chỉ tập trung vào phản ứng sau sự cố.
Các bản cập nhật hệ điều hành, phần mềm và thiết bị mạng thường bao gồm bản vá cho những lỗ hổng bảo mật đã được phát hiện.
Doanh nghiệp nên xây dựng quy trình patch management định kỳ, đặc biệt với các dịch vụ có kết nối Internet hoặc hệ thống thường xuyên được truy cập từ xa.
Chỉ nên cài đặt phần mềm từ những nguồn đáng tin cậy. Application Whitelisting cũng có thể được sử dụng để hạn chế việc các chương trình chưa được phê duyệt chạy trên hệ thống.
Song song với đó, xác thực đa yếu tố giúp giảm nguy cơ kẻ tấn công sử dụng thông tin đăng nhập bị đánh cắp để xâm nhập vào hạ tầng.
Email là một trong những đường xâm nhập phổ biến của ransomware nên doanh nghiệp cần kết hợp email filtering, antivirus và các giải pháp bảo vệ endpoint.
Các cơ chế này có thể hỗ trợ chặn tệp đính kèm độc hại, website nguy hiểm hoặc phát hiện hành vi bất thường trên thiết bị.
Ngay cả khi đã triển khai nhiều lớp bảo mật, nhân viên vẫn có thể trở thành điểm bắt đầu của một cuộc tấn công nếu vô tình mở tệp hoặc truy cập liên kết giả mạo.
Doanh nghiệp nên đào tạo nhân viên thường xuyên về phishing, social engineering và quy trình báo cáo sự cố.
Backup không trực tiếp ngăn ransomware xâm nhập nhưng đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong quá trình phục hồi.
Nếu có bản sao dữ liệu sạch, doanh nghiệp có thể xóa hệ thống đã bị nhiễm và khôi phục dữ liệu từ restore point gần nhất, thay vì phụ thuộc vào khóa giải mã do kẻ tấn công nắm giữ.
Đối với dữ liệu quan trọng, doanh nghiệp không nên chỉ lưu một bản backup trên cùng hạ tầng với hệ thống chính. Khi ransomware có thể truy cập và mã hóa cả backup, khả năng phục hồi sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Một giải pháp đơn lẻ rất khó bảo vệ toàn bộ môi trường doanh nghiệp trước ransomware.
Mô hình phòng thủ nên kết hợp nhiều lớp như Firewall, Email Security, Endpoint Security, Web Filtering, Sandboxing, quản lý danh tính và giám sát hệ thống.
Khi một lớp bảo vệ bị vượt qua, các lớp còn lại vẫn có thể giúp phát hiện hoặc hạn chế phạm vi tấn công.
Hiểu rõ Ransomware là gì giúp doanh nghiệp nhận thức rằng đây không đơn thuần là một loại virus mã hóa dữ liệu. Các chiến dịch ransomware hiện đại có thể kết hợp xâm nhập hệ thống, đánh cắp thông tin, mã hóa dữ liệu và tống tiền, từ đó gây ảnh hưởng đồng thời đến hoạt động kinh doanh, tài chính và uy tín của tổ chức.
Để giảm thiểu rủi ro, doanh nghiệp cần triển khai bảo mật theo nhiều lớp, thường xuyên cập nhật hệ thống, đào tạo người dùng, kiểm soát truy cập và đặc biệt là duy trì chiến lược sao lưu dữ liệu phù hợp. Khi các biện pháp phòng ngừa và phục hồi được xây dựng đồng bộ, tổ chức sẽ có khả năng ứng phó tốt hơn nếu ransomware vượt qua lớp phòng thủ ban đầu.
