

Trojan là một trong những loại mã độc phổ biến được tội phạm mạng sử dụng để xâm nhập thiết bị, đánh cắp dữ liệu hoặc giành quyền kiểm soát hệ thống. Vậy Trojan là gì, Trojan hoạt động như thế nào và làm sao để nhận biết thiết bị đã bị nhiễm mã độc? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế hoạt động, các loại Trojan thường gặp cũng như những biện pháp phòng tránh cần thiết.
Trojan hay Trojan Horse là một loại malware được ngụy trang thành chương trình hoặc tệp tin hợp pháp nhằm đánh lừa người dùng tải xuống và kích hoạt mã độc. Kẻ tấn công thường kết hợp Trojan với các kỹ thuật social engineering để khiến nạn nhân tin rằng nội dung họ đang mở là an toàn.
Trojan có thể được giấu trong tệp đính kèm email, phần mềm tải miễn phí hoặc các liên kết độc hại. Khi được kích hoạt, mã độc có thể thực hiện nhiều hành vi khác nhau như:
Trojan đặc biệt nguy hiểm vì thiết bị bị nhiễm vẫn có thể hoạt động tương đối bình thường trong một khoảng thời gian dài, khiến người dùng khó phát hiện sự xâm nhập.

Tên gọi Trojan Horse bắt nguồn từ câu chuyện Con ngựa thành Troy trong các tác phẩm cổ điển như Aeneid của Virgil và Odyssey của Homer.
Theo câu chuyện, quân địch đã đưa một con ngựa gỗ khổng lồ vào thành Troy dưới danh nghĩa một món quà. Binh lính bí mật ẩn bên trong con ngựa, sau đó thoát ra khi đã vượt qua hệ thống phòng thủ và mở cổng cho lực lượng bên ngoài tiến vào.
Cách thức này tương đồng với mã độc Trojan trong an ninh mạng. Trojan cũng:
Chính đặc điểm “ẩn mình bên trong thứ tưởng như an toàn” đã tạo nên tên gọi Trojan Horse.
Trojan thường không tự xâm nhập vào thiết bị mà cần người dùng thực hiện một hành động như tải xuống, mở file hoặc cài đặt chương trình chứa mã độc. Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa Trojan và những loại malware có khả năng tự lây lan.
Một cuộc tấn công Trojan thường diễn ra theo các bước sau.
Trojan được đóng gói bên trong một tệp hoặc phần mềm có vẻ hợp pháp, chẳng hạn như:
Mục tiêu là khiến người dùng không nghi ngờ và chủ động tải nội dung xuống thiết bị.
Kẻ tấn công thường sử dụng phishing hoặc social engineering để thuyết phục người dùng mở file.
Ví dụ, một email có thể giả mạo người quen hoặc tổ chức uy tín, đi kèm tệp đính kèm trông giống hóa đơn, tài liệu hoặc phần mềm thông thường.
Khi người dùng mở tệp, mã độc được kích hoạt và Trojan bắt đầu cài đặt vào hệ thống.
Trong một số trường hợp, Trojan còn có thể được thiết lập để tự chạy mỗi khi thiết bị khởi động.
Sau khi xâm nhập, Trojan có thể hoạt động ngay hoặc nằm im trong một thời gian.
Tùy mục đích của kẻ tấn công, Trojan có thể:
Một số Trojan chỉ kích hoạt khi người dùng truy cập website hoặc ứng dụng nhất định, chẳng hạn như nền tảng ngân hàng trực tuyến.
Một máy tính bị nhiễm Trojan có thể bị biến thành zombie computer, cho phép hacker điều khiển từ xa mà chủ thiết bị không biết.
Nhiều thiết bị zombie kết hợp lại có thể hình thành botnet, được sử dụng để tiếp tục phát tán malware hoặc thực hiện các cuộc tấn công mạng quy mô lớn.
Trojan không hoạt động giống virus máy tính truyền thống.
Thông thường, Trojan không tự sao chép và tự lây lan mà phụ thuộc vào việc người dùng tải xuống hoặc kích hoạt tệp độc hại. Đây cũng là lý do các chiến dịch Trojan thường kết hợp với phishing và social engineering.
Tuy nhiên, sau khi một thiết bị bị kiểm soát, hacker có thể sử dụng thiết bị đó để tiếp tục phát tán malware sang các hệ thống khác.
Có nhiều loại mã độc Trojan được thiết kế cho những mục tiêu tấn công khác nhau. Dưới đây là một số loại thường gặp.
Backdoor Trojan tạo một cửa hậu giúp kẻ tấn công truy cập thiết bị từ xa.
Sau khi có quyền truy cập, hacker có thể:
Banker Trojan nhắm chủ yếu vào thông tin tài chính, bao gồm:
Mục tiêu của loại Trojan này là thu thập dữ liệu có thể sử dụng để chiếm đoạt tài sản.
DDoS Trojan biến thiết bị bị nhiễm thành công cụ phục vụ các cuộc tấn công từ chối dịch vụ phân tán.
Nhiều thiết bị cùng gửi lượng lớn request đến một hệ thống có thể khiến máy chủ quá tải và dịch vụ trở nên không thể truy cập.
Downloader Trojan có nhiệm vụ tải và cài đặt thêm các chương trình độc hại lên thiết bị đã bị xâm nhập.
Các malware được tải xuống có thể bao gồm:
Exploit Trojan chứa mã được thiết kế để khai thác một lỗ hổng cụ thể trong ứng dụng hoặc hệ điều hành.
Loại Trojan này có thể được kết hợp với phishing để đưa mã khai thác vào thiết bị nạn nhân.
Fake Antivirus Trojan giả dạng phần mềm chống virus.
Chương trình có thể hiển thị những cảnh báo giả về malware hoặc lỗi hệ thống, sau đó yêu cầu người dùng trả tiền để xử lý các mối đe dọa thực tế không tồn tại.
Game-thief Trojan nhắm đến tài khoản của người chơi game trực tuyến và được thiết kế để đánh cắp thông tin đăng nhập.
Infostealer Trojan tập trung vào việc đánh cắp thông tin hoặc hỗ trợ che giấu sự tồn tại của malware.
Một số thành phần của loại Trojan này còn có thể khiến phần mềm antivirus khó phát hiện mã độc trong quá trình quét.
Mailfinder Trojan tìm kiếm và thu thập các địa chỉ email được lưu trữ trên thiết bị.
Ransom Trojan có thể làm giảm hiệu suất máy tính hoặc khóa dữ liệu khiến người dùng không thể truy cập.
Sau đó, kẻ tấn công yêu cầu nạn nhân trả tiền chuộc để khôi phục thiết bị hoặc mở khóa dữ liệu.
Remote Access Trojan (RAT) cho phép hacker điều khiển máy tính của nạn nhân thông qua kết nối mạng từ xa.
Kẻ tấn công có thể sử dụng RAT để:
Rootkit Trojan tập trung vào việc che giấu sự tồn tại của malware trên hệ thống.
Điều này khiến phần mềm bảo mật khó phát hiện mã độc, từ đó giúp malware tồn tại lâu hơn trên thiết bị.
SMS Trojan nhắm vào smartphone và các thiết bị di động.
Mã độc có thể:
Spy Trojan được thiết kế để bí mật theo dõi người dùng.
Nó có thể ghi lại:

Một trong những điểm nguy hiểm của Trojan là khả năng tồn tại trên thiết bị trong thời gian dài mà người dùng không phát hiện.
Một số dấu hiệu có thể cho thấy thiết bị bị nhiễm Trojan gồm:
Tuy nhiên, không phải Trojan nào cũng tạo ra dấu hiệu rõ ràng. Cách đáng tin cậy hơn để phát hiện mã độc là thường xuyên quét thiết bị bằng phần mềm antivirus hoặc công cụ malware scanner.
Trojan thường dựa rất nhiều vào việc đánh lừa người dùng. Vì vậy, duy trì thói quen sử dụng Internet an toàn đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế nguy cơ bị tấn công.
Hệ điều hành và phần mềm nên được cập nhật và vá lỗi định kỳ.
Các bản cập nhật bảo mật có thể khắc phục những lỗ hổng mà exploit Trojan có khả năng lợi dụng.
Nên sử dụng phần mềm antivirus hoặc công cụ chống malware đáng tin cậy và thực hiện quét thiết bị thường xuyên.
Điều này giúp phát hiện những chương trình hoặc file đáng ngờ đang tồn tại trong hệ thống.
Không nên mở tệp đính kèm trong những email đáng ngờ hoặc email đến từ nguồn không xác định.
Ngay cả khi người gửi có vẻ quen thuộc, người dùng vẫn cần kiểm tra nội dung nếu email có dấu hiệu bất thường.
Trojan có thể được ngụy trang thành phần mềm miễn phí hoặc công cụ hữu ích.
Do đó, nên ưu tiên tải ứng dụng từ:
Khi duyệt web, hãy kiểm tra kỹ URL xuất hiện trên thanh địa chỉ và xác minh liên kết trước khi nhấp vào.
Các website giả mạo có thể được thiết kế giống trang thật để đánh lừa người dùng tải malware hoặc cung cấp thông tin đăng nhập.
Trojan thường không cần vượt qua hệ thống bảo mật bằng kỹ thuật phức tạp nếu kẻ tấn công có thể khiến chính người dùng chủ động mở mã độc.
Do đó, nâng cao nhận thức về phishing và social engineering là một trong những biện pháp quan trọng để giảm nguy cơ nhiễm Trojan.

Trojan thường bị gọi là “Trojan virus”, tuy nhiên hai khái niệm không hoàn toàn giống nhau.
Tiêu chí | Trojan | Virus |
| Cách xâm nhập | Thường ngụy trang thành file hoặc phần mềm hợp pháp | Thường gắn vào file hoặc chương trình khác |
| Tự sao chép | Thông thường không | Có khả năng tự sao chép |
| Phụ thuộc người dùng | Thường cần người dùng tải hoặc kích hoạt | Có thể tiếp tục lây lan sau khi được kích hoạt |
| Mục tiêu phổ biến | Tạo backdoor, đánh cắp dữ liệu, điều khiển thiết bị | Lây nhiễm và làm thay đổi hoặc phá hoại hệ thống |
| Social engineering | Được sử dụng rất phổ biến | Không phải lúc nào cũng cần |
Theo nguồn tham khảo, Trojan cần người dùng tải và cài đặt thành phần độc hại để bắt đầu tấn công, thay vì tự hoạt động như virus máy tính.
Trojan là loại malware ngụy trang thành phần mềm hoặc nội dung hợp pháp nhằm đánh lừa người dùng tự đưa mã độc vào thiết bị. Sau khi được kích hoạt, Trojan có thể tạo backdoor, đánh cắp dữ liệu, theo dõi hoạt động hoặc giúp hacker kiểm soát hệ thống từ xa.
