Thứ Tư, 26/08/2026, 17:00 (GMT+0)

Apache Spark là gì? Tìm hiểu công cụ xử lý Big Data mạnh mẽ

Quay lại Trang chủ Blog
Trên trang này

Trong các hệ thống dữ liệu lớn hiện nay, Apache Spark là một trong những công cụ được nhắc đến nhiều nhất khi doanh nghiệp cần xử lý, phân tích và học máy trên khối dữ liệu khổng lồ. Trong bài viết này, hãy cùng VNPT Cloud tìm hiểu Apache Spark là gì, các thành phần chính, cách hoạt động, lợi ích và những trường hợp sử dụng phổ biến của công cụ này.

Apache Spark là gì?

Apache Spark là nền tảng mã nguồn mở được sử dụng để xử lý và phân tích dữ liệu lớn trong môi trường phân tán. Thay vì thực hiện toàn bộ quá trình xử lý trên một máy đơn, Spark phân phối dữ liệu và tác vụ tính toán trên nhiều máy trong cùng một cụm (cluster), qua đó rút ngắn thời gian xử lý và đáp ứng các workload có khối lượng dữ liệu lớn.

Với kiến trúc này, Spark có thể xử lý nhiều loại workload như xử lý dữ liệu theo lô (batch), truy vấn tương tác, dữ liệu streaming, học máy (machine learning) và xử lý đồ thị. Nền tảng cũng cung cấp API cho Scala, Java, Python, SQL và R, giúp Spark được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống Big Data, nền tảng phân tích dữ liệu và các ứng dụng cần xử lý dữ liệu ở quy mô lớn.

Apache-Spark-la-gi-1.jpg
Apache Spark là nền tảng mã nguồn mở dùng để xử lý và phân tích dữ liệu lớn trên các cụm máy tính phân tán.

Apache Spark dùng để làm gì?

Apache Spark thường được sử dụng  cho các mục đích chính sau:

  • Xử lý dữ liệu batch và streaming: Xử lý dữ liệu theo lô và dữ liệu phát sinh liên tục trên cùng một nền tảng, phù hợp với cả workload định kỳ và các bài toán cần phân tích dữ liệu gần thời gian thực.
  • Phân tích dữ liệu bằng SQL: Thực thi các truy vấn ANSI SQL phân tán trên tập dữ liệu lớn, phục vụ xây dựng dashboard, báo cáo và phân tích ad-hoc.
  • Data Science: Thực hiện phân tích dữ liệu khám phá (EDA) trên các tập dữ liệu có quy mô lớn, giúp khai thác thông tin mà không cần giới hạn dữ liệu ở mức nhỏ để xử lý.
  • Machine Learning: Huấn luyện và triển khai các thuật toán machine learning trên dữ liệu lớn, đồng thời có thể mở rộng workload từ máy đơn lên các cluster gồm nhiều máy.

Các thành phần chính trong Apache Spark

Apache Spark được xây dựng theo kiến trúc module hóa, mỗi thành phần đảm nhận một vai trò cụ thể trong quy trình xử lý dữ liệu phân tán. Người dùng có thể lựa chọn và kết hợp các thành phần này tùy theo nhu cầu xử lý dữ liệu.

Spark Core

Spark Core là thành phần nền tảng của Apache Spark, chịu trách nhiệm quản lý bộ nhớ, lập lịch và thực thi tác vụ, xử lý lỗi (fault recovery) và tương tác với hệ thống lưu trữ. Spark Core cũng cung cấp cơ chế RDD (Resilient Distributed Dataset), cho phép lưu trữ và xử lý dữ liệu phân tán trên nhiều node trong cluster. 

Apache-Spark-la-gi-2.jpg
Spark Core là thành phần nền tảng, chịu trách nhiệm quản lý tài nguyên, lập lịch và thực thi tác vụ trong Spark.

Spark SQL

Spark SQL cho phép xử lý và phân tích dữ liệu có cấu trúc bằng SQL, đồng thời hỗ trợ các API DataFrame và Dataset. Thành phần này có thể làm việc với nhiều nguồn dữ liệu phổ biến như Hive, Parquet và JSON, phù hợp cho các nhu cầu truy vấn, báo cáo và phân tích dữ liệu. 

Structured Streaming

Structured Streaming là thành phần xử lý dữ liệu streaming của Apache Spark, được xây dựng trên Spark SQL. Thành phần này cho phép xử lý luồng dữ liệu bằng DataFrame và Dataset API tương tự như khi xử lý dữ liệu batch, giúp xây dựng các pipeline dữ liệu liên tục trên cùng một nền tảng Spark. 

MLlib

MLlib là thư viện machine learning của Apache Spark, cung cấp các thuật toán và công cụ phục vụ việc xây dựng mô hình trên dữ liệu lớn. MLlib hỗ trợ nhiều bài toán như classification, regression, clustering và collaborative filtering.

GraphX

GraphX là API của Spark dành cho xử lý và phân tích dữ liệu đồ thị (graph). Thành phần này hỗ trợ biểu diễn các thực thể dưới dạng đỉnh (vertex) và mối quan hệ giữa chúng dưới dạng cạnh (edge), phù hợp với các bài toán phân tích mạng lưới và quan hệ giữa các đối tượng.

Apache-Spark-la-gi-3.jpg
GraphX là API của Spark dùng để biểu diễn, xử lý và phân tích dữ liệu đồ thị gồm các đỉnh (vertex) và cạnh (edge).

Cluster Managers

Apache Spark có thể chạy trên nhiều loại Cluster Managers khác nhau, bao gồm Hadoop YARN, Kubernetes hoặc Standalone Scheduler do chính Spark cung cấp. Việc hỗ trợ nhiều cluster manager giúp Spark linh hoạt trong triển khai và tích hợp với hạ tầng hiện có của doanh nghiệp.

Kiến trúc Apache Spark 

Apache Spark sử dụng kiến trúc phân tán gồm Driver, Cluster Manager và Executor. Driver điều phối ứng dụng và lập lịch công việc, Cluster Manager phân bổ tài nguyên, còn các Executor thực thi task và xử lý dữ liệu trên các node trong cluster. 

apache-spark-la-gi-001.jpg
Apache Spark sử dụng kiến trúc phân tán gồm Driver, Cluster Manager và Executor để điều phối và thực thi tác vụ trên nhiều node.

Các thành phần chính:

  • Driver Program: Là bộ phận điều khiển chính của ứng dụng Spark. Driver chạy chương trình của người dùng, tạo SparkSession, xây dựng kế hoạch thực thi và phân chia công việc thành các task để gửi đến Executor.
  • SparkSession: Là điểm khởi đầu thống nhất để ứng dụng tương tác với Spark. Thông qua SparkSession, người dùng có thể làm việc với Spark SQL, DataFrame, Dataset và các API xử lý dữ liệu khác.
  • Cluster Manager: Quản lý và phân bổ tài nguyên như CPU, bộ nhớ cho ứng dụng Spark. Spark hỗ trợ nhiều cluster manager như Standalone, Hadoop YARN và Kubernetes.
  • Worker Node: Là các máy tính trong cluster cung cấp tài nguyên để chạy ứng dụng Spark. Trên các Worker Node, Spark khởi chạy các Executor để thực hiện công việc.
  • Executor: Là các tiến trình chạy trên Worker Node, trực tiếp thực hiện các task được Driver giao. Executor xử lý các partition dữ liệu, đồng thời có thể lưu dữ liệu trung gian hoặc dữ liệu được cache trong bộ nhớ và trên đĩa.

Spark cũng hỗ trợ Spark Connect – kiến trúc client–server mới từ phiên bản 3.4, cho phép tách biệt ứng dụng client và cluster Spark, giúp triển khai linh hoạt hơn trong môi trường sản xuất.

Apache Spark hoạt động như thế nào? 

Hadoop MapReduce là một mô hình lập trình dùng để xử lý các tập dữ liệu lớn bằng thuật toán song song, phân tán. Các nhà phát triển có thể xây dựng các tác vụ xử lý song song quy mô lớn mà không cần trực tiếp quản lý việc phân phối công việc và khả năng chịu lỗi. Tuy nhiên, một hạn chế của MapReduce là quy trình xử lý một tác vụ thường gồm nhiều bước tuần tự. Ở mỗi bước, MapReduce phải đọc dữ liệu từ cluster, thực hiện các phép xử lý và ghi kết quả trở lại HDFS. Việc liên tục đọc và ghi dữ liệu trên ổ đĩa tạo ra độ trễ I/O, khiến thời gian thực thi tác vụ tăng lên.

Apache Spark được phát triển để khắc phục hạn chế này bằng cách tận dụng xử lý trong bộ nhớ, giảm số lần đọc/ghi dữ liệu trung gian và cho phép tái sử dụng dữ liệu trong nhiều phép xử lý song song. Thay vì phải ghi dữ liệu trung gian xuống disk sau mỗi bước, Spark có thể giữ dữ liệu trong bộ nhớ và tiếp tục sử dụng cho các phép xử lý tiếp theo, từ đó giảm đáng kể disk I/O và cải thiện tốc độ thực thi.

Apache-Spark-la-gi-4.jpg
Apache Spark tận dụng xử lý trong bộ nhớ (in-memory) để giảm disk I/O và tăng tốc độ xử lý dữ liệu lớn.

Spark cũng hỗ trợ bộ nhớ đệm để lưu dữ liệu thường xuyên được sử dụng. Cơ chế này đặc biệt hữu ích với các thuật toán machine learning (học máy), trong đó cùng một tập dữ liệu có thể được truy cập và xử lý nhiều lần. Khi dữ liệu đã được lưu trong bộ nhớ, Spark không cần phải đọc lại dữ liệu từ disk cho mỗi lần xử lý. Khả năng tái sử dụng dữ liệu của Spark được hỗ trợ thông qua các cấu trúc dữ liệu như DataFrame và RDD (Resilient Distributed Dataset – tập dữ liệu phân tán có khả năng phục hồi). RDD là một tập hợp dữ liệu được phân phối trên cluster, có thể được cache (lưu vào bộ nhớ đệm) và tái sử dụng trong nhiều phép xử lý Spark.

Nhờ giảm độ trễ do disk I/O và tận dụng khả năng xử lý trong bộ nhớ, Spark có thể nhanh hơn MapReduce trong nhiều loại workload (tác vụ xử lý), đặc biệt là các workload yêu cầu xử lý lặp lại như machine learning (học máy) và interactive analytics (phân tích dữ liệu tương tác).

Lợi ích của Apache Spark 

Apache Spark mang lại nhiều lợi ích cho các tổ chức xử lý dữ liệu quy mô lớn. Các lợi ích chính bao gồm:

Apache-Spark-la-gi-5.jpg
Apache Spark giúp xử lý dữ liệu lớn nhanh chóng, linh hoạt và hiệu quả trên môi trường phân tán.
  • Tốc độ xử lý cao: Spark  tận dụng cơ chế xử lý trong bộ nhớ và bộ đệm dữ liệu, giúp giảm đáng kể số lần đọc/ghi đĩa. Nhờ tối ưu hóa thực thi truy vấn và DAG scheduler, Spark chạy các truy vấn phân tích nhanh hơn nhiều, đặc biệt với các tác vụ lặp như machine learning.
  • Dễ sử dụng và phát triển: Spark cung cấp API cấp cao bằng Java, Scala, Python và R, giúp ẩn đi độ phức tạp của xử lý phân tán. Nhà phát triển có thể viết ứng dụng với ít code hơn và tận dụng lại code cho nhiều loại tác vụ như batch processing, streaming và machine learning.
  • Hỗ trợ đa dạng tác vụ: Spark tích hợp sẵn các thư viện như Spark SQL (truy vấn tương tác), Spark Streaming (xử lý thời gian thực), MLlib (machine learning) và GraphX (xử lý đồ thị). Các thư viện này có thể kết hợp trong cùng một ứng dụng, giảm độ phức tạp và chi phí vận hành.
  • Khả năng mở rộng linh hoạt: Spark có thể triển khai từ môi trường local đến các cluster phân tán và hỗ trợ nhiều hệ thống quản lý tài nguyên như Standalone, Hadoop YARN và Kubernetes. 
  • Tiết kiệm chi phí: Là giải pháp mã nguồn mở, Spark giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí bản quyền. Khi triển khai trên cloud, Spark tận dụng elastic scaling để chỉ trả tiền cho tài nguyên thực tế sử dụng, giảm chi phí vận hành tổng thể.

Các trường hợp sử dụng Apache Spark 

Spark là hệ thống xử lý phân tán đa mục đích, được sử dụng cho các khối lượng công việc dữ liệu lớn để phát hiện mẫu và cung cấp thông tin theo thời gian thực. Các trường hợp sử dụng phổ biến bao gồm:

  • Dịch vụ tài chính: Spark được sử dụng để phân tích dữ liệu giao dịch và hành vi khách hàng, từ đó dự đoán khả năng khách hàng rời bỏ (churn), đề xuất sản phẩm tài chính và phân tích dữ liệu thị trường để dự đoán xu hướng.
  • Chăm sóc sức khỏe: Spark hỗ trợ tổng hợp và phân tích dữ liệu bệnh nhân từ nhiều nguồn, giúp nhân viên y tế có thêm thông tin trong quá trình chăm sóc, đồng thời hỗ trợ dự đoán và đề xuất phương pháp điều trị.
  • Sản xuất: Spark phân tích dữ liệu từ thiết bị và cảm biến IoT để phát hiện dấu hiệu bất thường, dự đoán thời điểm thiết bị cần bảo trì và hạn chế thời gian ngừng hoạt động (downtime).
  • Bán lẻ: Spark phân tích hành vi và nhu cầu khách hàng để cá nhân hóa sản phẩm, dịch vụ và ưu đãi, qua đó hỗ trợ doanh nghiệp thu hút và giữ chân khách hàng.
  • Truyền thông và giải trí: Spark xử lý dữ liệu hành vi người dùng ở quy mô lớn để cá nhân hóa nội dung, xây dựng hệ thống đề xuất và cải thiện trải nghiệm người dùng.
  • Viễn thông: Spark được dùng để phân tích dữ liệu mạng, theo dõi hiệu năng và phát hiện các bất thường trong thời gian gần thực (near real-time).
  • Vận tải và logistics: Spark xử lý dữ liệu từ phương tiện, GPS và hệ thống vận hành để phân tích nhu cầu, tối ưu tuyến đường và nâng cao hiệu quả khai thác đội xe.

Phân biệt Apache Spark vs Kafka

Apache Spark và Apache Kafka là hai công cụ phổ biến trong hệ sinh thái big data, nhưng phục vụ các mục đích khác nhau. Spark là engine xử lý dữ liệu phân tán, trong khi Kafka là nền tảng streaming events.

Tiêu chí

Apache Spark

Apache Kafka

Mục đích

Engine xử lý và phân tích dữ liệu (batch, streaming, machine learning, SQL)Nền tảng truyền tải và lưu trữ sự kiện theo thời gian thực

Kiến trúc

Spark Core, Spark SQL, MLlib, GraphX, StreamingDistributed event streaming platform với broker, topics, partitions

Xử lý dữ liệu

Batch và streaming (micro-batch)Streaming sự kiện theo thời gian thực với độ trễ thấp

Lưu trữ

Spark không phải là hệ thống lưu trữ, cần tích hợp với HDFS, S3, CassandraKafka lưu trữ sự kiện trong topics với khả năng giữ dữ liệu theo thời gian.

Trường hợp sử dụng

ETL, machine learning, phân tích tương tác, xử lý batchEvent sourcing, log aggregation, decoupling microservices, real-time data pipelines

Khác nhau giữa Apache Spark và Hadoop

Apache Spark và Hadoop MapReduce đều là framework xử lý dữ liệu phân tán, nhưng có khác biệt đáng kể về kiến trúc và hiệu năng.

Tiêu chí

Apache Spark

Hadoop MapReduce

Tốc độ xử lý

Nhanh hơn nhờ giảm số lần đọc/ghi dữ liệu trên disk và lưu dữ liệu trung gian trong RAMChậm hơn do phải đọc/ghi dữ liệu trên disk trong quá trình xử lý

Mô hình xử lý

Batch, streaming, interactive queries, machine learning, graph processingChủ yếu cho batch processing

Fault tolerance

Dựa trên lineage và cơ chế khôi phục partition bị mấtDựa trên cơ chế replication của HDFS và chạy lại task thất bại

Ngôn ngữ

Java, Scala, Python, RJava, ngoài ra có thể sử dụng Hadoop Streaming và Pipes

Khả năng tích hợp

Hỗ trợ nhiều nguồn dữ liệu và hệ thống lưu trữ như HDFS, S3 và các hệ thống khácTích hợp chặt chẽ với hệ sinh thái Hadoop, đặc biệt là HDFS

Trường hợp sử dụng

Streaming, phân tích dữ liệu, machine learning và workload cần xử lý lặpBatch processing quy mô lớn và các workload không yêu cầu độ trễ thấp

Khác nhau giữa Apache Spark và PySpark  

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa hai khái niệm Apache Spark và PySpark, nhưng thực chất hai nền tảng này không hoàn toàn giống nhau. 

Tiêu chí

Apache Spark

PySpark

Định nghĩa

Framework xử lý dữ liệu phân tán mã nguồn mởPython API cho Apache Spark

Ngôn ngữ

Viết chính bằng Scala, hỗ trợ Java, Scala, Python, RChỉ là interface Python để truy cập Spark

Phạm vi

Bao gồm toàn bộ ecosystem (Spark Core, SQL, Streaming, MLlib, GraphX)Chỉ là một trong các API để sử dụng Spark

Hiệu năng

Chạy trực tiếp trên JVMCó overhead nhỏ do giao tiếp Python–JVM, nhưng vẫn tận dụng tốc độ Spark

Trường hợp sử dụng

Performance-critical applications (Scala/Java)Data science, machine learning với ecosystem Python

Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ Apache Spark là gì, cách hoạt động và các trường hợp sử dụng phổ biến. Spark nổi bật với tốc độ xử lý cao nhờ in-memory computing, hỗ trợ đa dạng tác vụ từ batch processing đến machine learning. Tuy nhiên, việc lựa chọn Spark hay các công cụ khác phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể về hiệu năng, chi phí và hạ tầng hiện có của doanh nghiệp.

#Big Data
#Big Data
Sovereign Cloud không chỉ là đặt máy chủ trong nước. Với bối cảnh pháp lý dữ liệu mới tại Việt Nam, đây đang trở thành bài toán hạ tầng quan trọng cho doanh nghiệp Việt và doanh nghiệp nước ngoài hoạt động tại Việt Nam
Sovereign Cloud - Đám mây chủ quyền là gì? Và vì sao doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam nên quan tâm từ bây giờ?
Tiếp tục đọc