Thứ Tư, 29/07/2026, 08:00 (GMT+0)

[Bách Khoa Machine Learning] Thuật toán Mạng nơ-ron - Tìm hiểu cách huấn luyện ANN

Quay lại Trang chủ Blog
Trên trang này

Trong bài hướng dẫn về Học máy (Machine Learning) này, chúng ta sẽ tìm hiểu về các thuật toán Mạng nơ-ron hàng đầu. Các thuật toán này được sử dụng để huấn luyện Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN). Bài viết này cung cấp cho bạn kiến thức chuyên sâu về Gradient Descent, Thuật toán Tiến hóa (Evolutionary Algorithms) và Thuật toán Di truyền (Genetic Algorithm) trong Mạng nơ-ron.

Hãy cùng bắt đầu tìm hiểu về các Thuật toán Mạng nơ-ron.

Các thuật toán Mạng nơ-ron hàng đầu

Việc học của mạng nơ-ron diễn ra trên cơ sở một mẫu của quần thể đang được nghiên cứu. Trong quá trình học, giá trị được đưa ra bởi đơn vị đầu ra sẽ được so sánh với giá trị thực tế. Sau đó, trọng số của tất cả các đơn vị sẽ được điều chỉnh để cải thiện khả năng dự đoán.

Có nhiều thuật toán Mạng nơ-ron có sẵn để huấn luyện Mạng nơ-ron nhân tạo. Chúng ta hãy xem xét một số thuật toán quan trọng:

  • Gradient Descent: Được sử dụng để tìm cực tiểu cục bộ của một hàm số.
  • Thuật toán Tiến hóa (Evolutionary Algorithms): Dựa trên khái niệm chọn lọc tự nhiên hoặc sự sống sót của những cá thể thích nghi nhất trong Sinh học.
  • Thuật toán Di truyền (Genetic Algorithm): Cho phép chọn ra các quy tắc phù hợp nhất để giải quyết một vấn đề, từ đó chúng truyền "vật chất di truyền" của mình cho các quy tắc "con".

Chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về chúng bên dưới.

1. Gradient Descent (Cực tiểu hóa độ dốc)

Chúng ta sử dụng thuật toán Gradient Descent để tìm điểm nhỏ nhất cục bộ của một hàm số. Thuật toán Mạng nơ-ron sẽ hội tụ về điểm nhỏ nhất này bằng cách tiếp cận theo hướng ngược lại (âm) với gradient của hàm số. Để tìm cực đại cục bộ, ta thực hiện các bước tỷ lệ thuận với gradient dương của hàm số (quá trình này gọi là Gradient Ascendant).

Trong các mô hình tuyến tính, bề mặt sai số là một đối tượng toán học được xác định rõ ràng có hình dạng một parabol. Khi đó, việc tìm điểm thấp nhất là thông qua tính toán. Khác với mô hình tuyến tính, mạng nơ-ron là các mô hình phi tuyến phức tạp. Tại đây, bề mặt sai số có bố cục không đều, đan xen với đồi núi, thung lũng, cao nguyên và những khe vực sâu. Để tìm điểm cuối cùng trên bề mặt này (nơi không có bản đồ sẵn có), người dùng phải tự khám phá nó.

Trong thuật toán này, bạn di chuyển trên bề mặt sai số bằng cách đi theo đường có độ dốc lớn nhất. Nó mang lại khả năng đạt đến điểm thấp nhất có thể. Sau đó, bạn phải tính toán tốc độ tối ưu để di chuyển xuống dốc.

Tốc độ chính xác tỷ lệ thuận với độ dốc của bề mặt và tốc độ học (learning rate). Tốc độ học kiểm soát mức độ sửa đổi các trọng số trong quá trình học.

Do đó, đà (momentum) của mạng nơ-ron có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của Perceptron đa lớp.

2. Thuật toán Tiến hóa (Evolutionary Algorithms)

Thuật toán này dựa trên khái niệm chọn lọc tự nhiên hoặc sự tồn tại của những cá thể thích nghi nhất trong Sinh học. Khái niệm chọn lọc tự nhiên phát biểu rằng – đối với một quần thể nhất định, các điều kiện môi trường tạo ra áp lực dẫn đến sự gia tăng của những cá thể thích nghi nhất trong quần thể đó.

Để đo lường độ thích nghi trong một quần thể, bạn có thể áp dụng một hàm số như một thước đo trừu tượng.

Trong bối cảnh thuật toán tiến hóa, việc tái tổ hợp được gọi là một toán tử. Sau đó, áp dụng nó cho hai hoặc nhiều ứng viên (được gọi là cha mẹ) để tạo ra một hoặc nhiều ứng viên mới (được gọi là con cái). Việc đột biến được áp dụng trên một ứng viên duy nhất để tạo ra ứng viên mới. Bằng cách áp dụng tái tổ hợp và đột biến, chúng ta có được một tập hợp các ứng viên mới cho thế hệ tiếp theo dựa trên thước đo độ thích nghi của chúng.

Hai yếu tố cơ bản của thuật toán tiến hóa trong Mạng nơ-ron là:

  1. Các toán tử biến dị (tái tổ hợp và đột biến).
  2. Quá trình chọn lọc (chọn lọc những cá thể thích nghi nhất).

Các đặc điểm chung của thuật toán tiến hóa là:

  • Dựa trên quần thể (population-based).
  • Sử dụng tái tổ hợp để trộn các ứng viên trong quần thể và tạo ra ứng viên mới.
  • Dựa trên việc lựa chọn ngẫu nhiên.

Tùy vào chi tiết và bài toán thực tế, chúng ta sử dụng các định dạng thuật toán tiến hóa khác nhau:

  • Thuật toán Di truyền (Genetic Algorithm): Cung cấp giải pháp cho các bài toán tối ưu hóa thông qua các quá trình tiến hóa tự nhiên như đột biến, tái tổ hợp, lai chéo và di truyền.
  • Lập trình Di truyền (Genetic Programming): Cung cấp giải pháp dưới dạng các chương trình máy tính. Độ chính xác được đo bằng khả năng giải quyết các vấn đề tính toán.
  • Lập trình Tiến hóa (Evolutionary Programming): Được sử dụng để phát triển trí tuệ nhân tạo (AI) trong môi trường mô phỏng.
  • Chiến lược Tiến hóa (Evolution Strategy): Là một thuật toán tối ưu hóa dựa trên các khái niệm về sự thích nghi và tiến hóa trong khoa học sinh học.
  • Tiến hóa nơ-ron (Neuroevolution): Sử dụng để huấn luyện mạng nơ-ron bằng cách chỉ định cấu trúc và trọng số kết nối thông qua các bộ gen.

Trong tất cả các thuật toán này, Thuật toán Di truyền là phổ biến nhất.

Thuật toán ANN.png

3. Thuật toán Di truyền (Genetic Algorithm)

Thuật toán di truyền được phát triển bởi nhóm của John Holland từ đầu những năm 1970. Nó cho phép lựa chọn các quy tắc phù hợp nhất để giải quyết một vấn đề, từ đó chúng truyền "vật chất di truyền" (các biến và danh mục của chúng) cho các quy tắc "con".

Ở đây, một quy tắc có thể được hiểu là một tập hợp các danh mục biến. Ví dụ: khách hàng từ 36 đến 50 tuổi, có tài sản tài chính dưới 20.000 USD và thu nhập hằng tháng trên 2.000 USD.

Một quy tắc tương đương với một nhánh của cây quyết định; nó cũng tương tự như một gen. Bạn có thể hiểu gen là các đơn vị bên trong tế bào kiểm soát cách các sinh vật thừa hưởng đặc điểm từ cha mẹ. Vì vậy, Thuật toán di truyền nhằm mục đích tái hiện cơ chế chọn lọc tự nhiên bằng cách chọn ra các quy tắc thích nghi tốt nhất cho việc dự đoán, sau đó lai chéo và đột biến chúng cho đến khi có được một mô hình dự đoán tối ưu.

Cùng với mạng nơ-ron, chúng tạo thành loại thuật toán thứ hai mô phỏng các cơ chế tự nhiên để giải thích các hiện tượng không nhất thiết phải là tự nhiên.

Các bước thực hiện thuật toán di truyền:

  • Bước 1: Tạo ngẫu nhiên các quy tắc ban đầu: Tạo các quy tắc đầu tiên với ràng buộc là chúng phải khác biệt nhau. Mỗi quy tắc chứa một số lượng biến ngẫu nhiên do người dùng chọn.
  • Bước 2: Lựa chọn các quy tắc tốt nhất: Kiểm tra các quy tắc dựa trên mục tiêu bằng hàm độ thích nghi (fitness function) để hướng dẫn sự tiến hóa về phía các quy tắc tốt nhất. Các quy tắc tốt nhất sẽ tối đa hóa hàm độ thích nghi và được giữ lại với xác suất tăng dần theo độ cải thiện của quy tắc. Một số quy tắc sẽ biến mất trong khi số khác được chọn nhiều lần.
  • Bước 3: Tạo quy tắc mới bằng cách đột biến hoặc lai chéo: Quay lại bước 2 cho đến khi thuật toán dừng lại. Các quy tắc được chọn sẽ bị đột biến hoặc lai chéo ngẫu nhiên.
    • Đột biến (Mutation): Thay thế một biến hoặc một danh mục của quy tắc ban đầu bằng một cái khác.
    • Lai chéo (Crossing): Trao đổi một số biến hoặc danh mục giữa 2 quy tắc để tạo ra 2 quy tắc mới. Việc lai chéo phổ biến hơn đột biến.

Thuật toán kết thúc khi đạt được một trong hai điều kiện:

  1. Đạt đến số lượng vòng lặp (iteration) xác định.
  2. Bắt đầu từ thế hệ thứ n, các quy tắc của thế hệ n, n-1 và n-2 gần như giống hệt nhau.

Kết luận

Các thuật toán mạng nơ-ron giúp huấn luyện và cải thiện mô hình. Lan truyền ngược (Backpropagation) là một trong những thuật toán quan trọng nhất, hoạt động bằng cách tính toán sai số và điều chỉnh trọng số để giảm thiểu nó. Quá trình học này được lặp lại nhiều lần cho đến khi mô hình đạt độ chính xác.

Các thuật toán hữu ích khác bao gồm Gradient Descent (giúp tìm trọng số tốt nhất) và các hàm kích hoạt như ReLU, sigmoid hoặc tanh (quyết định lượng tín hiệu truyền đến lớp tiếp theo). Các bộ tối ưu hóa (optimizers) như Adam và RMSProp giúp việc học nhanh hơn và hiệu quả hơn.

Việc chọn đúng thuật toán phụ thuộc vào loại dữ liệu và nhiệm vụ. Các thuật toán tốt giúp mạng học nhanh hơn, đạt hiệu suất cao hơn và đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng các hệ thống học máy thông minh và hiệu quả.

#Bách Khoa Toàn Diện
#Machine Learning
#Bách Khoa Toàn Diện
#Machine Learning
Sovereign Cloud không chỉ là đặt máy chủ trong nước. Với bối cảnh pháp lý dữ liệu mới tại Việt Nam, đây đang trở thành bài toán hạ tầng quan trọng cho doanh nghiệp Việt và doanh nghiệp nước ngoài hoạt động tại Việt Nam
Sovereign Cloud - Đám mây chủ quyền là gì? Và vì sao doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam nên quan tâm từ bây giờ?
Tiếp tục đọc