

Một lỗ hổng bảo mật có thể được nhắc đến trên nhiều công cụ và nền tảng khác nhau. Vậy làm thế nào để xác định chính xác chúng đang nói về cùng một lỗ hổng? CVE là gì và CVE ID đóng vai trò như thế nào trong việc định danh, theo dõi và quản lý các lỗ hổng bảo mật?
CVE (Common Vulnerabilities and Exposures) là hệ thống định danh và danh mục công khai các lỗ hổng bảo mật đã được phát hiện trong phần mềm, firmware và các hệ thống công nghệ thông tin. CVE được MITRE Corporation xây dựng nhằm giúp cộng đồng bảo mật sử dụng một cách gọi thống nhất khi đề cập đến cùng một lỗ hổng.
Hiểu đơn giản, CVE giống như một danh sách tra cứu các lỗ hổng bảo mật đã được công khai, thường được gọi là CVE List. Mỗi lỗ hổng trong danh sách sẽ được gắn một mã định danh riêng, gọi là CVE ID hoặc CVE number, kèm theo mô tả ngắn và các thông tin tham chiếu liên quan.

Không phải mọi lỗi bảo mật đều được đưa vào CVE List. Để được ghi nhận và cấp một CVE ID, lỗ hổng cần đáp ứng một số tiêu chí nhất định.
Các tiêu chí này giúp CVE duy trì cách định danh nhất quán, hạn chế trùng lặp và giúp tổ chức dễ dàng theo dõi, trao đổi cũng như quản lý các lỗ hổng bảo mật.
Mã CVE ID không được cấp tự động ngay khi một lỗ hổng được phát hiện. Quá trình này được thực hiện bởi các tổ chức có thẩm quyền gọi là CVE Numbering Authorities (CNA).
CNA có nhiệm vụ tiếp nhận, đánh giá lỗ hổng, cấp CVE ID và công bố bản ghi CVE trong phạm vi sản phẩm hoặc lĩnh vực mà họ phụ trách. MITRE Corporation vừa đóng vai trò điều phối chương trình CVE, vừa là một CNA. Ngoài ra còn có nhiều CNA khác như các hãng công nghệ lớn, nhà cung cấp hệ điều hành, tổ chức nghiên cứu bảo mật và các đơn vị được ủy quyền.
Trong cơ cấu CVE còn có các tổ chức gọi là Root. Root chịu trách nhiệm tuyển chọn, đào tạo và quản lý các CNA trong một phạm vi nhất định. Ở cấp cao hơn là Top-level Root, chịu trách nhiệm quản trị toàn bộ một nhánh trong hệ thống CVE.

Bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào cũng có thể báo cáo một lỗ hổng bảo mật. Các lỗ hổng thường được phát hiện bởi nhà nghiên cứu bảo mật, nhà cung cấp phần mềm, chuyên gia an ninh mạng, cộng đồng mã nguồn mở hoặc người dùng sản phẩm.
Sau khi lỗ hổng được phát hiện, quy trình cấp CVE thường diễn ra như sau:
Lỗ hổng có thể được phát hiện thông qua nghiên cứu bảo mật, quét lỗ hổng, kiểm thử hệ thống, ứng phó sự cố hoặc trong quá trình sử dụng sản phẩm. Một số doanh nghiệp cũng triển khai chương trình bug bounty để khuyến khích cộng đồng báo cáo các lỗ hổng mới.
Thông tin về lỗ hổng được gửi đến CNA phù hợp để xem xét. CNA sẽ kiểm tra xem vấn đề có đáp ứng các tiêu chí để được ghi nhận trong hệ thống CVE hay không.
Nếu đủ điều kiện, CNA sẽ dành một CVE ID cho lỗ hổng. Ở thời điểm này, bản ghi thường ở trạng thái Reserved, nghĩa là mã đã được cấp nhưng thông tin chi tiết chưa được công bố đầy đủ.
CNA tiếp tục thu thập và bổ sung các dữ liệu liên quan như:
Khi các thông tin cần thiết đã được hoàn thiện, CNA sẽ công bố bản ghi lên CVE List. Từ đó, chuyên gia bảo mật, doanh nghiệp, nhà cung cấp phần mềm và người dùng có thể tra cứu và sử dụng CVE ID để theo dõi lỗ hổng.
Để tạo ra một "ngôn ngữ chung" trong cộng đồng an toàn thông tin, mỗi mục nhập CVE đều được chuẩn hóa về mặt cấu trúc và trạng thái.
Một ID CVE hoàn chỉnh có cấu trúc gồm ba phần phân tách bằng dấu gạch ngang (Ví dụ: CVE-2024-12345):
Mã định danh tiêu chuẩn này đảm bảo tính nhất quán, giúp tích hợp dễ dàng trên nhiều nền tảng và kho lưu trữ bảo mật khác nhau.
Trong hệ thống, một bản ghi CVE sẽ luôn nằm ở một trong ba trạng thái sau:

CVSS (Common Vulnerability Scoring System) là hệ thống chấm điểm dùng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của một lỗ hổng bảo mật. CVSS hoạt động độc lập với CVE nhưng thường được sử dụng cùng nhau để giúp tổ chức hiểu rõ một lỗ hổng nguy hiểm đến mức nào.
CVSS chấm điểm theo thang từ 0,0 đến 10,0. Điểm càng cao, mức độ nghiêm trọng càng lớn. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể xác định lỗ hổng nào cần được ưu tiên xử lý trước.
CVSS đánh giá lỗ hổng dựa trên ba nhóm chỉ số chính:
Vì vậy, CVE giúp xác định lỗ hổng là gì, còn CVSS giúp đánh giá lỗ hổng đó nghiêm trọng đến mức nào.
CVE cung cấp một mã định danh thống nhất cho từng lỗ hổng bảo mật, giúp doanh nghiệp dễ dàng theo dõi và quản lý các vấn đề đã được công khai.
Thông qua CVE ID, tổ chức có thể:
Nhờ đó, CVE giúp doanh nghiệp quản lý lỗ hổng có hệ thống hơn, tăng khả năng nhận diện rủi ro và giảm nguy cơ bị tấn công mạng.
CVE tạo ra một hệ thống định danh thống nhất giúp doanh nghiệp và chuyên gia bảo mật dễ dàng theo dõi, trao đổi và quản lý các lỗ hổng đã được công khai. Kết hợp CVE với CVSS và các dữ liệu bảo mật liên quan sẽ giúp tổ chức ưu tiên vá lỗi và giảm thiểu rủi ro tấn công hiệu quả hơn.
