

Spyware là một trong những loại phần mềm độc hại có khả năng âm thầm theo dõi hoạt động của người dùng, thu thập dữ liệu và gửi thông tin về cho bên thứ ba mà nạn nhân không hề hay biết. Không chỉ ảnh hưởng đến quyền riêng tư, spyware còn có thể đánh cắp mật khẩu, thông tin tài chính, dữ liệu doanh nghiệp và làm suy giảm hiệu suất thiết bị.
Vậy Spyware là gì, phần mềm gián điệp hoạt động như thế nào, có những loại nào và làm sao để nhận biết thiết bị đã bị nhiễm? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ.
Spyware, hay phần mềm gián điệp, là một loại malware được thiết kế để bí mật xâm nhập vào máy tính, điện thoại hoặc thiết bị của người dùng, sau đó theo dõi hoạt động và thu thập dữ liệu mà không có sự đồng ý của họ.
Thông tin bị thu thập có thể bao gồm lịch sử truy cập Internet, tài khoản đăng nhập, mật khẩu, thông tin thẻ tín dụng, tài khoản ngân hàng và nhiều dữ liệu cá nhân khác. Sau khi lấy được dữ liệu, spyware có thể gửi chúng cho nhà quảng cáo, tổ chức thu thập dữ liệu hoặc đối tượng tấn công mạng.
Không phải spyware nào cũng biểu hiện rõ ràng. Nhiều loại được thiết kế để hoạt động âm thầm trong thời gian dài, khiến người dùng khó nhận biết. Trong môi trường doanh nghiệp, điều này có thể làm tăng nguy cơ rò rỉ dữ liệu, lạm dụng thông tin và ảnh hưởng đến hiệu suất hệ thống.

Sau khi xâm nhập thành công, spyware thường hoạt động âm thầm trên thiết bị và theo dõi các hành vi như website người dùng truy cập, dữ liệu được nhập, thông tin đăng nhập hoặc những nội dung được chia sẻ.
Quá trình hoạt động của spyware thường gồm ba giai đoạn chính.
Spyware có thể được cài đặt thông qua nhiều con đường khác nhau, chẳng hạn:
Trong nhiều trường hợp, người dùng tự thực hiện thao tác cài đặt mà không nhận ra rằng spyware đang được cài kèm.
Khi đã có mặt trên thiết bị, spyware bắt đầu theo dõi hoạt động của người dùng.
Tùy từng loại, phần mềm gián điệp có thể:
Dữ liệu thu thập được có thể được gửi về máy chủ do kẻ tấn công kiểm soát.
Từ đó, dữ liệu có thể được sử dụng để:
Theo tài liệu nguồn, spyware có thể thu thập cả địa chỉ email, mật khẩu, thói quen duyệt web, thông tin tài chính và mã PIN.
Không phải mọi spyware đều hoạt động giống nhau. Một số chủ yếu phục vụ mục đích theo dõi hành vi, trong khi những loại khác được thiết kế để đánh cắp thông tin đăng nhập hoặc tạo điều kiện cho kẻ tấn công kiểm soát thiết bị.
Adware có thể theo dõi hành vi sử dụng thiết bị và Internet của người dùng để phục vụ quảng cáo hoặc chuyển dữ liệu cho bên thứ ba.
Một số adware còn liên quan đến việc hiển thị quảng cáo không mong muốn hoặc quảng cáo độc hại.
Infostealer là loại phần mềm chuyên thu thập thông tin từ thiết bị.
Chúng có thể tìm kiếm những loại dữ liệu cụ thể, nội dung trò chuyện hoặc thông tin được lưu trên hệ thống.
Keylogger là một dạng spyware có khả năng ghi lại các phím người dùng nhập trên bàn phím.
Thông qua đó, kẻ tấn công có thể lấy được:
Đây là lý do keylogger đặc biệt nguy hiểm đối với các tài khoản ngân hàng, email và hệ thống quản trị doanh nghiệp.
Rootkit cho phép kẻ tấn công xâm nhập sâu vào thiết bị bằng cách khai thác lỗ hổng bảo mật hoặc chiếm được quyền quản trị.
Một trong những đặc điểm đáng lo ngại của rootkit là khả năng ẩn mình, khiến việc phát hiện và loại bỏ trở nên khó khăn.
System Monitor có khả năng theo dõi nhiều hoạt động trên thiết bị, chẳng hạn:
Tracking cookie được website lưu trên thiết bị nhằm theo dõi hoạt động trực tuyến của người dùng.
Không phải mọi cookie theo dõi đều được xem là phần mềm độc hại, nhưng trong tài liệu nguồn, tracking cookie được liệt kê trong nhóm những công nghệ có thể được sử dụng để theo dõi hành vi người dùng.
Trojan có thể đóng vai trò như phương tiện đưa spyware vào thiết bị.
Người dùng tưởng rằng mình đang cài đặt một chương trình bình thường, trong khi phần mềm độc hại được bí mật triển khai cùng lúc.
Các nhóm spyware phổ biến được nguồn tài liệu mô tả gồm Adware, Infostealer, Keylogger, Rootkit, System Monitor, Tracking Cookie và spyware được phân phối thông qua Trojan.
Spyware không chỉ xuất hiện trên máy tính Windows.
Các thiết bị macOS, điện thoại Android, iPhone và máy tính bảng cũng có thể trở thành mục tiêu của phần mềm gián điệp.
Máy tính và laptop có thể bị spyware xâm nhập thông qua phần mềm tải từ Internet, email độc hại, website giả mạo hoặc các lỗ hổng chưa được vá.
Một số spyware trên máy tính tập trung vào việc:
Spyware trên thiết bị di động có thể thu thập nhiều dữ liệu nhạy cảm hơn do điện thoại thường chứa thông tin cá nhân và được sử dụng liên tục.
Dữ liệu có thể bị đánh cắp gồm:
Một số loại spyware còn có khả năng truy cập microphone, camera hoặc nhận lệnh từ xa.
Spyware thường được ngụy trang để người dùng khó phát hiện.
Kẻ tấn công có thể nhúng phần mềm độc hại vào một chương trình tưởng như bình thường hoặc lợi dụng những website, email và ứng dụng giả mạo để dụ người dùng tải về.
Một phương thức phổ biến là bundleware.
Trong trường hợp này, spyware được đóng gói cùng một phần mềm khác. Khi người dùng cài chương trình chính, spyware cũng được cài đặt theo mà họ không nhận ra.
Email giả mạo có thể chứa:
Khi người dùng mở file hoặc nhập thông tin trên website giả, spyware có thể được cài đặt hoặc thông tin đăng nhập có thể bị đánh cắp.
Một website bị xâm nhập hoặc được dựng lên với mục đích lừa đảo có thể phân phối spyware thông qua file tải xuống hoặc lỗ hổng trình duyệt.
Các ứng dụng tải từ website bên ngoài kho ứng dụng chính thức có thể chứa mã độc được ngụy trang trong phần mềm hợp pháp.
Kẻ tấn công cũng có thể khai thác các lỗ hổng trong hệ điều hành, ứng dụng hoặc phần cứng để giành quyền truy cập rồi cài spyware.
Nguồn tài liệu cũng chỉ ra rằng spyware thường được phân phối thông qua bundleware, website giả mạo, file đính kèm độc hại và các con đường tương tự nhiều loại malware khác.
Spyware không chỉ xâm phạm quyền riêng tư. Trong nhiều trường hợp, nó còn có thể gây thiệt hại trực tiếp về tài chính, dữ liệu và hoạt động của hệ thống.
Spyware có thể thu thập dữ liệu cá nhân hoặc dữ liệu doanh nghiệp rồi chuyển cho đối tượng khác.
Đây là một trong những rủi ro lớn nhất vì dữ liệu sau khi bị lấy ra khỏi hệ thống rất khó kiểm soát.
Nếu kẻ tấn công lấy được đủ thông tin như tài khoản email, ngân hàng, mạng xã hội và lịch sử hoạt động, chúng có thể sử dụng dữ liệu để giả mạo danh tính của nạn nhân.
Spyware chạy ngầm có thể tiêu tốn:
Điều này khiến máy tính hoặc điện thoại hoạt động chậm, thường xuyên treo hoặc gặp lỗi.
Một số spyware có thể thay đổi:
Người dùng cũng có thể liên tục gặp quảng cáo pop-up hoặc bị chuyển hướng đến website không mong muốn.
Các hậu quả chính được nguồn tài liệu đề cập gồm đánh cắp dữ liệu, gian lận danh tính, ảnh hưởng đến thiết bị và gây gián đoạn hoạt động duyệt web.

Spyware được thiết kế để hoạt động bí mật nên không phải lúc nào cũng có dấu hiệu rõ ràng.
Tuy nhiên, bạn nên chú ý nếu thiết bị xuất hiện các biểu hiện sau.
Thiết bị có thể:
Nếu trình duyệt liên tục xuất hiện quảng cáo dù bạn không truy cập các website có quảng cáo, thiết bị có thể đã bị cài adware hoặc một loại spyware khác.
Một số dấu hiệu phổ biến gồm:
Bạn có thể phát hiện phần mềm hoặc biểu tượng mới xuất hiện dù không nhớ đã cài đặt.
Spyware có thể can thiệp vào ứng dụng, trình duyệt hoặc hệ điều hành, dẫn đến các lỗi không quen thuộc.
Tuy nhiên, những dấu hiệu trên cũng có thể xuất phát từ những loại malware khác hoặc lỗi phần mềm thông thường. Vì vậy, cần quét và kiểm tra hệ thống để xác định chính xác nguyên nhân.
Khi nghi ngờ thiết bị bị nhiễm phần mềm gián điệp, ưu tiên đầu tiên là loại bỏ malware trước khi tiếp tục sử dụng các tài khoản quan trọng.
Nếu spyware vẫn còn trên hệ thống, việc đổi mật khẩu ngay lập tức có thể không hiệu quả bởi mật khẩu mới vẫn có khả năng tiếp tục bị ghi lại.
Một số bước cần thực hiện gồm:
Nếu spyware ảnh hưởng đến môi trường doanh nghiệp, tổ chức cũng cần đánh giá phạm vi dữ liệu bị ảnh hưởng và các yêu cầu tuân thủ liên quan.

Phòng chống spyware cần kết hợp công nghệ bảo mật với thói quen sử dụng thiết bị an toàn.
Giải pháp antivirus và anti-malware có thể giúp phát hiện các file đáng ngờ trước hoặc sau khi chúng được cài đặt.
Trong môi trường doanh nghiệp, có thể kết hợp thêm các giải pháp bảo vệ endpoint và phát hiện mối đe dọa để tăng khả năng giám sát.
Spyware có thể khai thác lỗ hổng trong hệ điều hành hoặc ứng dụng.
Do đó, việc cập nhật bản vá bảo mật thường xuyên giúp giảm nguy cơ kẻ tấn công lợi dụng các lỗ hổng đã được công bố.
Mỗi tài khoản quan trọng nên sử dụng một mật khẩu riêng.
Điều này giúp hạn chế thiệt hại nếu một tài khoản bị spyware lấy được thông tin đăng nhập.
MFA – Multi-Factor Authentication bổ sung thêm một lớp xác minh ngoài mật khẩu.
Ngay cả khi spyware đánh cắp được mật khẩu, kẻ tấn công vẫn có thể gặp khó khăn khi đăng nhập nếu tài khoản yêu cầu thêm bước xác thực.
Chỉ nên tải phần mềm từ:
Hạn chế tải các phần mềm crack, phần mềm lậu hoặc ứng dụng được chia sẻ từ nguồn không rõ ràng.
Không nên mở file đính kèm hoặc nhấp vào đường link chỉ vì email có vẻ được gửi từ một tổ chức quen thuộc.
Kẻ tấn công có thể giả mạo địa chỉ, giao diện và nội dung email rất giống với email thật.
Đặc biệt trên điện thoại, hãy kiểm tra các quyền như:
Một ứng dụng không cần những chức năng này nhưng vẫn yêu cầu quyền truy cập rộng có thể là dấu hiệu cần kiểm tra.
Các mạng Wi-Fi công cộng không được bảo vệ có thể làm tăng rủi ro bị theo dõi hoặc tấn công.
Với những hoạt động quan trọng như đăng nhập tài khoản quản trị hoặc xử lý dữ liệu nhạy cảm, nên ưu tiên mạng đáng tin cậy.
Nguồn tài liệu nhấn mạnh các biện pháp như cập nhật phần mềm, sử dụng mật khẩu an toàn, MFA, cẩn thận với cookie, tránh phần mềm không đáng tin cậy và duy trì thói quen an toàn khi sử dụng Internet.
Spyware là một loại malware, nhưng không phải mọi malware đều là spyware.
Malware là thuật ngữ chung dùng để chỉ các phần mềm độc hại được thiết kế nhằm gây hại, xâm nhập hoặc khai thác hệ thống.
Trong khi đó, spyware tập trung chủ yếu vào việc bí mật theo dõi và thu thập thông tin.
Tiêu chí | Spyware | Malware |
| Khái niệm | Một loại phần mềm gián điệp | Khái niệm chung về phần mềm độc hại |
| Mục tiêu chính | Theo dõi, thu thập dữ liệu | Có thể phá hoại, mã hóa, đánh cắp hoặc kiểm soát hệ thống |
| Cách hoạt động | Thường chạy âm thầm | Tùy từng loại malware |
| Ví dụ | Keylogger, Infostealer | Spyware, ransomware, Trojan và nhiều loại khác |
Không hoàn toàn. Spyware và virus đều thuộc nhóm malware nhưng có cách hoạt động khác nhau. Spyware tập trung vào theo dõi và đánh cắp thông tin, trong khi virus thường có khả năng tự lây nhiễm bằng cách chèn mã vào file hoặc chương trình khác.
Có. Một số loại spyware như keylogger có thể ghi lại thao tác bàn phím và thu thập tên đăng nhập, mật khẩu cùng những thông tin người dùng nhập trên thiết bị.
Có. Spyware trên điện thoại có thể thu thập nhật ký cuộc gọi, SMS, danh bạ, hình ảnh, lịch sử trình duyệt và thậm chí vị trí GPS hoặc dữ liệu từ microphone, camera.
Các giải pháp antivirus và anti-malware hiện đại có thể phát hiện nhiều loại spyware. Tuy nhiên, khả năng phát hiện phụ thuộc vào loại phần mềm gián điệp, mức độ tinh vi và việc công cụ bảo mật có được cập nhật thường xuyên hay không.
Một số biện pháp quan trọng gồm cập nhật hệ điều hành, chỉ tải phần mềm từ nguồn uy tín, không mở file hoặc liên kết đáng ngờ, sử dụng mật khẩu mạnh, bật MFA và triển khai giải pháp bảo mật phù hợp.
Spyware là phần mềm gián điệp được thiết kế để bí mật theo dõi hoạt động, thu thập dữ liệu và chuyển thông tin của người dùng cho bên thứ ba. Không chỉ ảnh hưởng đến quyền riêng tư, spyware còn có thể dẫn đến đánh cắp tài khoản, gian lận danh tính, rò rỉ dữ liệu và suy giảm hiệu suất thiết bị.
Đối với cá nhân, việc cập nhật phần mềm, kiểm soát quyền ứng dụng, sử dụng MFA và thận trọng với email, website hoặc phần mềm không rõ nguồn gốc có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ. Với doanh nghiệp, bên cạnh nâng cao nhận thức người dùng, cần kết hợp các giải pháp bảo mật endpoint, giám sát hệ thống và kiểm soát truy cập để phát hiện sớm các hành vi bất thường trước khi dữ liệu quan trọng bị xâm phạm.
