

Thuật ngữ “stateful” có nghĩa là thông tin về trạng thái được theo dõi và lưu lại. Ngược lại, “stateless” có nghĩa là không có thông tin trạng thái nào được theo dõi. Hai khái niệm này xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như ứng dụng, hệ thống và kiến trúc CNTT, dữ liệu, cũng như các giao dịch giữa chúng. Hãy tiếp tục tìm hiểu để hiểu rõ hơn về Stateful và Stateless qua bài viết dưới đây.
Stateful là một giao thức (protocol) có khả năng ghi nhớ và lưu giữ các thuộc tính của những lần tương tác mà nó thực hiện với máy chủ (server) mà nó quản lý. Nếu người dùng cuối (end-user) gửi một yêu cầu đến máy chủ, hệ thống sẽ chờ một dạng phản hồi nào đó; nếu không nhận được phản hồi, nó sẽ gửi lại yêu cầu. Đây là quá trình thường thấy trong Stateful Protocol.
Ứng dụng có trạng thái (stateful) trong thực tế bao gồm cơ sở dữ liệu, các phiên làm việc qua giao thức FTP và hệ thống ngân hàng trực tuyến yêu cầu xác thực người dùng và theo dõi phiên làm việc.
Ví dụ: ngân hàng trực tuyến hoặc email. Đây là những ứng dụng có khả năng ghi nhớ trạng thái của phiên làm việc trước đó, chẳng hạn như thông tin đăng nhập, lịch sử thao tác hoặc dữ liệu đang xử lý. Nhờ vậy, khi người dùng tiếp tục tương tác, hệ thống vẫn có thể dựa trên ngữ cảnh trước đó để xử lý yêu cầu.

Stateless là cơ chế hoạt động trong đó hệ thống hoặc giao thức không lưu trữ trạng thái của các lần tương tác trước. Mỗi yêu cầu từ người dùng được xử lý như một phiên độc lập, không phụ thuộc vào lịch sử trước đó. Điều này giúp việc xử lý trở nên đơn giản, linh hoạt và dễ mở rộng hơn trong nhiều hệ thống hiện đại.
Ứng dụng stateless trong thực tế bao gồm các dịch vụ web theo chuẩn RESTful và các máy chủ web đơn giản – những hệ thống không lưu giữ thông tin người dùng giữa các yêu cầu (request).
Ví dụ: công cụ tìm kiếm trên internet. Mỗi lần người dùng nhập từ khóa và gửi truy vấn, hệ thống sẽ xử lý như một yêu cầu mới, không phụ thuộc vào những lần tìm kiếm trước đó. Nếu quá trình bị gián đoạn, người dùng chỉ cần bắt đầu lại mà không cần khôi phục trạng thái cũ.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa stateful và stateless nằm ở việc ứng dụng có lưu lại thông tin về trạng thái hiện tại trong quá trình người dùng tương tác hay không, hay nó xử lý mỗi yêu cầu như một giao dịch độc lập và tách biệt. Tuy nhiên, ngoài điểm này còn có nhiều khác biệt cụ thể khác. Cụ thể:
Tiêu chí | Stateful | Stateless |
| Khả năng lưu trạng thái | Lưu thông tin về quá trình tương tác, thường trong cơ sở dữ liệu hoặc bộ nhớ phân tán. | Không lưu thông tin về quá trình tương tác, nên nếu giao dịch bị gián đoạn thì phải bắt đầu lại từ đầu. |
| Phụ thuộc vào session | Mỗi request phụ thuộc vào dữ liệu hoặc ngữ cảnh từ các lần tương tác, giao dịch trước đó. | Mỗi request được xem là mới, độc lập hơn, nhưng vì vậy request phải tự mang đủ thông tin cần thiết để được xử lý. |
| Phụ thuộc vào lưu trữ | Cần lưu trữ bền vững như cơ sở dữ liệu hoặc hệ thống tệp phân tán. Đồng thời phải có cơ chế đồng bộ dữ liệu giữa các instance. | Không phụ thuộc nhiều vào lưu trữ để duy trì trạng thái giữa các request. |
| Mức sử dụng tài nguyên | Thường cần nhiều bộ nhớ và năng lực xử lý hơn để lưu, quản lý và duy trì dữ liệu session. | Thường tiêu tốn ít tài nguyên hơn vì không cần lưu và quản lý dữ liệu session. |
| Khả năng mở rộng | Khó mở rộng hơn do các instance có sự gắn kết chặt chẽ với trạng thái đang được duy trì. Có thể cần các instance hoặc pod cụ thể trong Kubernetes để quản lý trạng thái, cân bằng tải và session. | Dễ mở rộng hơn vì mỗi request độc lập và có thể được bất kỳ server khả dụng nào xử lý thông qua load balancing. |
| Khả năng chịu lỗi | Nếu mất server, dữ liệu session có thể bị mất, trừ khi có thêm cơ chế như sao chép session hoặc clustering. | Có khả năng chịu lỗi tốt hơn vì việc mất một server thường không ảnh hưởng đến session của người dùng. |
| Độ phức tạp khi phát triển | Phức tạp hơn vì cần xử lý cẩn thận dữ liệu session và cơ chế quản lý trạng thái. | Đơn giản hơn trong phát triển và bảo trì vì không cần quản lý trạng thái qua nhiều request. |
Phần lớn hệ thống AI là stateless, nhưng nhiều ứng dụng AI được thiết kế để mô phỏng hành vi stateful. Trong giai đoạn training, một mô hình AI là stateful vì các tham số vẫn liên tục được điều chỉnh để học. Nhưng sau khi huấn luyện xong, mô hình trở thành stateless vì các tham số đã được cố định và không còn tự thay đổi nữa, kể cả khi inference.
Việc AI có thể trò chuyện liên tục với người dùng chủ yếu nhờ context window, tức cơ chế giúp mô hình giữ lại ngữ cảnh của các đoạn hội thoại trước trong phạm vi nhất định.
Hệ thống sử dụng Token-based Authentication (phổ biến nhất là JWT - JSON Web Token).
Việc lựa chọn giữa Stateful và Stateless phụ thuộc hoàn toàn vào mục tiêu hiệu suất và khả năng mở rộng của hệ thống. Hiểu rõ sự khác biệt giữa việc duy trì ngữ cảnh phiên làm việc và xử lý yêu cầu độc lập sẽ giúp bạn tối ưu hóa kiến trúc hạ tầng Cloud và Microservices hiệu quả.
