

Zero Day là một trong những mối đe dọa khó lường trong an ninh mạng vì lỗ hổng có thể bị khai thác trước khi bản vá được phát hành. Vậy Zero Day là gì, vì sao loại lỗ hổng này nguy hiểm và doanh nghiệp có thể phòng chống như thế nào?
Zero-day exploit là một phương thức tấn công mạng lợi dụng lỗ hổng bảo mật chưa được phát hiện hoặc chưa được khắc phục trong phần mềm, phần cứng hoặc firmware.
Trong đó, thuật ngữ “zero day” có nghĩa là nhà cung cấp gần như không có thời gian chuẩn bị trước khi lỗ hổng có thể bị khai thác.
Cần phân biệt ba khái niệm thường gặp:
Ngoài ra, một khái niệm tương tự nhưng khác biệt là zero-day malware. Đây là virus hoặc malware có chữ ký nhận diện chưa được biết đến hoặc chưa có sẵn. Vì vậy, nhiều phần mềm antivirus và các công nghệ phát hiện mối đe dọa dựa trên chữ ký có thể chưa nhận diện được loại malware này.
Dù chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng số lỗ hổng bảo mật, lỗ hổng Zero Day vẫn đặc biệt nguy hiểm vì có thể bị khai thác trước khi nhà cung cấp phát hành bản vá. Rủi ro càng lớn nếu lỗ hổng xuất hiện trong hệ điều hành, phần mềm hoặc thiết bị được sử dụng rộng rãi.

N-day vulnerabilities là các lỗ hổng bảo mật đã được phát hiện, công khai và thường đã có bản vá. Tuy nhiên, chúng vẫn có thể bị khai thác vì nhiều hệ thống chưa được cập nhật hoặc bản vá chưa được triển khai đầy đủ.
Khác với lỗ hổng Zero Day vốn chưa được biết đến và chưa có bản vá, lỗ hổng N-day đã được xác định và có tài liệu công khai nhưng hệ thống vẫn có thể tồn tại trạng thái chưa vá.
Chữ “n” trong N-day đại diện cho số ngày đã trôi qua kể từ khi lỗ hổng được công khai.
One-day vulnerabilities là các lỗ hổng vừa được công khai trong thời gian rất gần, thường trong vòng khoảng 24 giờ. Về bản chất, chúng thuộc cùng nhóm với lỗ hổng N-day.
Đây là giai đoạn một lỗ hổng chuyển từ:
Zero Day: Chưa được biết đến, chưa có bản vá → One-day/N-day: Đã được công khai và thường đã có hoặc đang được phát triển bản vá.
Khi một lỗ hổng trở thành One-day, thông tin về nó đã được công bố rộng rãi. Điều này đồng nghĩa cả đội ngũ bảo mật lẫn kẻ tấn công đều có thể biết đến lỗ hổng, khiến các hệ thống chưa cập nhật bản vá trở thành mục tiêu có nguy cơ bị khai thác.
Lỗ hổng Zero Day đã tồn tại từ trước khi thuật ngữ này chính thức xuất hiện. Trong những năm 1970–1980, khi máy tính bắt đầu được sử dụng rộng rãi, hacker và các nhà nghiên cứu bảo mật đã phát hiện nhiều lỗ hổng trước cả đội ngũ phát triển hệ thống.
Một số mốc đáng chú ý:
Ngày nay, Zero Day trở thành một chủ đề quan trọng trong an ninh mạng do các lỗ hổng này có thể bị khai thác trước khi nhà cung cấp kịp phát hành bản vá.

Dưới đây là các sự kiện cho thấy lỗ hổng Zero Day có thể gây ảnh hưởng lớn nếu xuất hiện trong các phần mềm, hệ điều hành hoặc dịch vụ được sử dụng rộng rãi.
Lỗ hổng Zero Day đặc biệt hấp dẫn với hacker vì có thể bị khai thác trước khi tổ chức mục tiêu biết đến hoặc trước khi nhà cung cấp phát hành bản vá. Điều này giúp kẻ tấn công có cơ hội xâm nhập hệ thống mà khó bị phát hiện.
Một số lý do chính gồm:
Chính vì khó phát hiện, chưa có biện pháp khắc phục ngay và có giá trị khai thác cao, Zero Day được xem là một trong những mối đe dọa đáng lo ngại trong an ninh mạng.

Do lỗ hổng Zero Day chưa được biết đến hoặc chưa có bản vá, doanh nghiệp khó có thể loại bỏ hoàn toàn rủi ro ngay từ đầu. Tuy nhiên, các biện pháp bảo mật phù hợp có thể giúp phát hiện sớm lỗ hổng, hạn chế khả năng bị khai thác và giảm thiểu thiệt hại khi xảy ra tấn công.
Khi lỗ hổng Zero Day được phát hiện, nhà cung cấp thường nhanh chóng phát hành bản vá bảo mật. Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình patch management để theo dõi, kiểm thử và triển khai các bản vá quan trọng sớm nhất có thể.
Việc trì hoãn cập nhật có thể kéo dài khoảng thời gian hệ thống tiếp tục bị phơi nhiễm trước các cuộc tấn công.
Doanh nghiệp nên thực hiện vulnerability assessment và kiểm thử xâm nhập định kỳ để phát hiện các điểm yếu trong hệ thống trước khi chúng bị hacker khai thác.
Hoạt động này cũng giúp xác định những cấu hình sai, phần mềm lỗi thời hoặc dịch vụ không cần thiết có thể làm tăng rủi ro bảo mật.

Attack Surface Management (ASM) giúp doanh nghiệp xác định các tài sản, dịch vụ và điểm truy cập đang tồn tại trong hệ thống.
Bằng cách đánh giá hạ tầng từ góc nhìn của kẻ tấn công, tổ chức có thể phát hiện những tài sản bị bỏ quên hoặc điểm yếu tiềm ẩn có nguy cơ trở thành mục tiêu của Zero Day.
Các nhà nghiên cứu bảo mật thường là những bên đầu tiên phát hiện và cảnh báo về lỗ hổng Zero Day mới.
Theo dõi các nguồn Threat Intelligence giúp đội ngũ bảo mật cập nhật sớm thông tin về lỗ hổng, dấu hiệu tấn công và biện pháp giảm thiểu trước khi bản vá chính thức được phát hành.
Zero-day malware có thể vượt qua các công cụ bảo mật chỉ dựa vào chữ ký nhận diện. Vì vậy, doanh nghiệp nên kết hợp các giải pháp phát hiện dựa trên hành vi và bất thường trong hệ thống.
Các công nghệ như EDR, XDR, UEBA, IDS và IPS có thể hỗ trợ nhận diện những hoạt động đáng ngờ theo thời gian thực, ngay cả khi chưa có chữ ký của mối đe dọa.
Nếu hacker đã khai thác Zero Day để xâm nhập vào hệ thống, Zero Trust có thể giúp hạn chế phạm vi ảnh hưởng.
Mô hình này áp dụng xác thực liên tục, phân quyền tối thiểu và kiểm soát truy cập chặt chẽ, từ đó hạn chế kẻ tấn công di chuyển ngang trong mạng hoặc tiếp cận các tài nguyên nhạy cảm.
Zero Day có thể tạo ra rủi ro lớn do kẻ tấn công thường khai thác lỗ hổng trước khi hệ thống kịp được vá. Doanh nghiệp nên kết hợp cập nhật bảo mật, giám sát bất thường, quản lý bề mặt tấn công và mô hình Zero Trust để giảm thiểu nguy cơ từ các cuộc tấn công Zero Day.
